(Top Banner Ad)
protozoa
C1
danh từ C1 Sinh học

protozoa

UK: /ˌprəʊtəˈzəʊə/ • US: /ˌproʊdəˈzoʊə/

Nghĩa tiếng Việt

động vật nguyên sinh sinh vật đơn bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of single-celled eukaryotic organisms, some of which are parasitic.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các sinh vật nhân thực đơn bào, một số trong đó là ký sinh trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Certain protozoa can cause diseases in humans."

    "Một số loại động vật nguyên sinh có thể gây ra bệnh ở người."

  • "The pond water was teeming with protozoa."

    "Nước ao chứa đầy động vật nguyên sinh."

  • "Scientists are studying the effects of pollution on protozoa populations."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm đối với quần thể động vật nguyên sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protozoan Một cá thể động vật nguyên sinh (dạng số ít của 'protozoa'); đôi khi cũng dùng để chỉ chung
Adjective protozoan Thuộc về động vật nguyên sinh
Noun protozoology Ngành động vật nguyên sinh học
Noun protozoologist Nhà động vật nguyên sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prōtos
Ancient Greek
zōion
Neo-Latin
protozoon
English
protozoa

Nguồn gốc tên gọi 'Động vật nguyên sinh'

Từ 'protozoa' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Prōtos' nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy', và 'zōion' nghĩa là 'động vật'. Vì vậy, 'protozoa' có thể được hiểu là 'những động vật đầu tiên' hoặc 'động vật nguyên sinh', chỉ các sinh vật đơn bào, vi mô được cho là những dạng sống động vật đơn giản nhất.

Usage Note

Protozoa là một thuật ngữ tổng quát để chỉ các sinh vật đơn bào dị dưỡng (ăn các chất hữu cơ). Trước đây, chúng được phân loại trong giới Động vật (Animalia) nhưng hiện nay được phân loại trong các giới khác nhau thuộc giới Protista hoặc các nhóm khác do sự tiến bộ trong phân tích di truyền và hiểu biết về mối quan hệ tiến hóa. Cần phân biệt với bacteria (vi khuẩn), vốn là prokaryote (tế bào nhân sơ).

Prepositions

in within

Protozoa thường được tìm thấy *in* water (trong nước) hoặc *within* a host organism (bên trong một sinh vật chủ). 'In' chỉ môi trường tồn tại, 'within' nhấn mạnh sự kí sinh hoặc mối quan hệ cộng sinh bên trong một vật chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protozoa
  • single-celled single-celled protozoa
    (các động vật nguyên sinh đơn bào)
  • microscopic microscopic protozoa
    (các động vật nguyên sinh siêu nhỏ)
  • parasitic parasitic protozoa
    (các động vật nguyên sinh ký sinh)
  • aquatic aquatic protozoa
    (các động vật nguyên sinh dưới nước)
Verb + protozoa
  • study study protozoa
    (nghiên cứu động vật nguyên sinh)
  • observe observe protozoa
    (quan sát động vật nguyên sinh)
  • transmit transmit protozoa
    (truyền (mầm bệnh) động vật nguyên sinh)
  • host host protozoa
    (làm vật chủ cho động vật nguyên sinh)
Protozoa + Verb
  • live Protozoa live in water.
    (Động vật nguyên sinh sống trong nước.)
  • multiply Protozoa multiply rapidly.
    (Động vật nguyên sinh sinh sản nhanh chóng.)
  • cause Protozoa cause diseases.
    (Động vật nguyên sinh gây bệnh.)

Idioms

  • pathogenic protozoa

    Động vật nguyên sinh gây bệnh (loại động vật nguyên sinh có khả năng gây bệnh)

    "Pathogenic protozoa can infect humans and animals, leading to various illnesses."

    (Các động vật nguyên sinh gây bệnh có thể lây nhiễm cho người và động vật, dẫn đến nhiều loại bệnh khác nhau.)

  • free-living protozoa

    Động vật nguyên sinh sống tự do (không ký sinh)

    "Many free-living protozoa play crucial roles in nutrient cycling within aquatic ecosystems."

    (Nhiều động vật nguyên sinh sống tự do đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong các hệ sinh thái dưới nước.)

  • ciliate protozoa

    Động vật nguyên sinh có lông bơi

    "Ciliate protozoa, such as Paramecium, use tiny hair-like structures for movement."

    (Động vật nguyên sinh có lông bơi, như trùng giày, sử dụng các cấu trúc giống như sợi tóc nhỏ để di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protozoa

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các sinh vật nhân thực đơn bào, một số trong đó là ký sinh trùng.

"Certain protozoa can cause diseases in humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a microbiologist, I would study protozoa under a powerful microscope.
Nếu tôi là một nhà vi sinh vật học, tôi sẽ nghiên cứu động vật nguyên sinh dưới kính hiển vi mạnh.
Phủ định
If the water wasn't contaminated with protozoa, we wouldn't need to boil it before drinking.
Nếu nước không bị nhiễm động vật nguyên sinh, chúng ta sẽ không cần đun sôi nó trước khi uống.
Nghi vấn
Would they develop a cure faster if they had more funding for protozoal research?
Liệu họ có phát triển thuốc chữa bệnh nhanh hơn nếu họ có nhiều kinh phí hơn cho nghiên cứu về động vật nguyên sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protozoa".

Phát hiện thế giới vi mô

Việc phát hiện ra động vật nguyên sinh, cùng với các vi sinh vật khác, đã thay đổi hoàn toàn cách con người hiểu về sự sống. Antonie van Leeuwenhoek vào thế kỷ 17 được coi là người đầu tiên quan sát động vật nguyên sinh dưới kính hiển vi của mình, mở ra một thế giới vô hình phong phú và phức tạp, đặt nền móng cho ngành vi sinh vật học.

Vai trò kép trong sức khỏe và hệ sinh thái

Mặc dù nhỏ bé, động vật nguyên sinh có ảnh hưởng lớn. Một số loài là tác nhân gây ra các bệnh nghiêm trọng ở người và động vật như sốt rét (do Plasmodium) hay bệnh lỵ amip. Tuy nhiên, nhiều loài khác lại đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi thức ăn, phân hủy chất hữu cơ và duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái, đặc biệt là trong môi trường nước và đất.