(Top Banner Ad)
microcephaly
C1
danh từ C1 Y học

microcephaly

UK: /ˌmaɪkrəʊˈsɛfəli/ • US: /ˌmaɪkroʊˈsɛfəli/

Nghĩa tiếng Việt

chứng đầu nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A congenital condition involving abnormal smallness of the head and incomplete brain development.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bẩm sinh liên quan đến việc đầu nhỏ bất thường và sự phát triển não bộ không hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was diagnosed with microcephaly shortly after birth."

    "Em bé được chẩn đoán mắc chứng đầu nhỏ ngay sau khi sinh."

  • "Studies have shown a correlation between Zika virus and microcephaly in newborns."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa virus Zika và chứng đầu nhỏ ở trẻ sơ sinh."

  • "Microcephaly can lead to developmental delays and intellectual disabilities."

    "Chứng đầu nhỏ có thể dẫn đến chậm phát triển và khuyết tật trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microcephalic Người mắc chứng đầu nhỏ (một cách không trang trọng)
Adjective microcephalous Liên quan đến hoặc có đặc điểm của chứng đầu nhỏ

Related Words

encephalopathy (bệnh não)neural tube defect (dị tật ống thần kinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός)
Greek
kephalē (κεφαλή)
English
microcephaly

Nguồn gốc của 'microcephaly'

Từ 'microcephaly' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'mikros' (nhỏ) và 'kephalē' (đầu). Nó mô tả một tình trạng khi đầu của một người nhỏ hơn đáng kể so với kích thước bình thường so với tuổi và giới tính của họ. Tình trạng này đã được ghi nhận trong lịch sử, nhưng sự hiểu biết về nguyên nhân và tác động của nó đã phát triển đáng kể trong thời hiện đại.

Usage Note

Microcephaly thường là một dấu hiệu của các vấn đề phát triển não bộ tiềm ẩn. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Nó có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra, bao gồm nhiễm trùng trong khi mang thai, các yếu tố di truyền và tiếp xúc với các chất độc hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microcephaly
  • severe severe microcephaly
    (chứng đầu nhỏ nghiêm trọng)
  • congenital congenital microcephaly
    (chứng đầu nhỏ bẩm sinh)
Verb + microcephaly
  • cause cause microcephaly
    (gây ra chứng đầu nhỏ)
  • diagnose diagnose microcephaly
    (chẩn đoán chứng đầu nhỏ)

Idioms

  • Not playing with a full deck (referring to someone)

    Đầu óc không được bình thường (ám chỉ ai đó)

    "He's not playing with a full deck if he thinks that's a good idea."

    (Anh ta đầu óc không được bình thường nếu nghĩ đó là một ý kiến hay.)

  • A few sandwiches short of a picnic (referring to someone)

    Thiếu iốt (ám chỉ ai đó)

    "I think he's a few sandwiches short of a picnic."

    (Tôi nghĩ anh ta hơi thiếu iốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microcephaly

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bẩm sinh liên quan đến việc đầu nhỏ bất thường và sự phát triển não bộ không hoàn chỉnh.

"The baby was diagnosed with microcephaly shortly after birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Microcephaly is a serious condition affecting brain development.
Chứng đầu nhỏ là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ.
Phủ định
The doctor confirmed that the child does not have microcephaly.
Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ không bị chứng đầu nhỏ.
Nghi vấn
Is microcephaly diagnosed through prenatal ultrasound?
Chứng đầu nhỏ có được chẩn đoán thông qua siêu âm trước sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microcephaly".

Ảnh hưởng của virus Zika

Sự bùng phát của virus Zika đã làm tăng sự chú ý đến chứng đầu nhỏ. Zika có thể gây ra chứng đầu nhỏ ở trẻ sơ sinh nếu người mẹ bị nhiễm bệnh trong thai kỳ. Điều này đã dẫn đến các nỗ lực y tế công cộng để ngăn ngừa nhiễm trùng Zika, đặc biệt là ở phụ nữ mang thai.