microcephaly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A congenital condition involving abnormal smallness of the head and incomplete brain development.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng bẩm sinh liên quan đến việc đầu nhỏ bất thường và sự phát triển não bộ không hoàn chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was diagnosed with microcephaly shortly after birth."
"Em bé được chẩn đoán mắc chứng đầu nhỏ ngay sau khi sinh."
-
"Studies have shown a correlation between Zika virus and microcephaly in newborns."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa virus Zika và chứng đầu nhỏ ở trẻ sơ sinh."
-
"Microcephaly can lead to developmental delays and intellectual disabilities."
"Chứng đầu nhỏ có thể dẫn đến chậm phát triển và khuyết tật trí tuệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | microcephalic | Người mắc chứng đầu nhỏ (một cách không trang trọng) |
| Adjective | microcephalous | Liên quan đến hoặc có đặc điểm của chứng đầu nhỏ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Microcephaly thường là một dấu hiệu của các vấn đề phát triển não bộ tiềm ẩn. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Nó có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra, bao gồm nhiễm trùng trong khi mang thai, các yếu tố di truyền và tiếp xúc với các chất độc hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe microcephaly (chứng đầu nhỏ nghiêm trọng)
-
congenital congenital microcephaly (chứng đầu nhỏ bẩm sinh)
-
cause cause microcephaly (gây ra chứng đầu nhỏ)
-
diagnose diagnose microcephaly (chẩn đoán chứng đầu nhỏ)
Idioms
-
Not playing with a full deck (referring to someone)
Đầu óc không được bình thường (ám chỉ ai đó)
"He's not playing with a full deck if he thinks that's a good idea."
(Anh ta đầu óc không được bình thường nếu nghĩ đó là một ý kiến hay.)
-
A few sandwiches short of a picnic (referring to someone)
Thiếu iốt (ám chỉ ai đó)
"I think he's a few sandwiches short of a picnic."
(Tôi nghĩ anh ta hơi thiếu iốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microcephaly
danh từMột tình trạng bẩm sinh liên quan đến việc đầu nhỏ bất thường và sự phát triển não bộ không hoàn chỉnh.
"The baby was diagnosed with microcephaly shortly after birth."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Microcephaly is a serious condition affecting brain development. |
Chứng đầu nhỏ là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ. |
| Phủ định | The doctor confirmed that the child does not have microcephaly. |
Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ không bị chứng đầu nhỏ. |
| Nghi vấn | Is microcephaly diagnosed through prenatal ultrasound? |
Chứng đầu nhỏ có được chẩn đoán thông qua siêu âm trước sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microcephaly".
