(Top Banner Ad)
micrometer
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Đo lường

micrometer

UK: /maɪˈkrɒmɪtə(r)/ • US: /maɪˈkrɒmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

panme micrômet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring small lengths.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo chiều dài nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer used a micrometer to measure the diameter of the wire."

    "Kỹ sư đã sử dụng một micrometer để đo đường kính của sợi dây."

  • "A micrometer is essential for precision engineering."

    "Micrometer là thiết yếu cho kỹ thuật chính xác."

  • "The digital micrometer provided a reading accurate to one micron."

    "Micrometer điện tử cung cấp kết quả đo chính xác đến một micron."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun micrometer Dụng cụ đo kích thước nhỏ với độ chính xác cao (thước panme); đơn vị đo chiều dài bằng một phần triệu mét (micromet).
Adjective micrometrical Thuộc về hoặc liên quan đến micromet hoặc phép đo micromet.
Noun micrometry Khoa học hoặc nghệ thuật đo các vật thể cực nhỏ bằng kính hiển vi hoặc micromet.
Prefix micro- Tiền tố có nghĩa là 'nhỏ', 'vi mô' hoặc 'một phần triệu'.
Noun meter Mét (đơn vị đo chiều dài); dụng cụ đo lường.

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros (small)
Ancient Greek
metron (measure)
English
micrometer

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'micrometer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'vi mô', và 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Do đó, 'micrometer' theo nghĩa đen có nghĩa là 'dụng cụ đo những thứ nhỏ' hoặc 'đơn vị đo rất nhỏ', phản ánh chính xác chức năng của nó trong việc đo lường với độ chính xác cao.

Usage Note

Micrometer thường được sử dụng để đo các vật thể có kích thước rất nhỏ, với độ chính xác cao hơn so với thước thông thường. Có nhiều loại micrometer khác nhau, ví dụ như micrometer trục vít (screw gauge micrometer) và micrometer điện tử (digital micrometer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + micrometer
  • digital digital micrometer
    (thước panme điện tử)
  • analog analog micrometer
    (thước panme cơ khí (kim))
  • precision precision micrometer
    (thước panme chính xác cao)
  • screw screw micrometer
    (thước panme ren/vít)
  • depth depth micrometer
    (thước panme đo sâu)
Verb + micrometer
  • use use a micrometer
    (sử dụng thước panme)
  • read read the micrometer
    (đọc số đo trên thước panme)
  • calibrate calibrate a micrometer
    (hiệu chuẩn thước panme)
  • measure with measure with a micrometer
    (đo bằng thước panme)

Idioms

  • to within a micrometer

    đến từng micromet; cực kỳ chính xác

    "The parts must be machined to within a micrometer for perfect fit."

    (Các bộ phận phải được gia công chính xác đến từng micromet để lắp ráp hoàn hảo.)

  • measure down to a micrometer

    đo đạt đến độ chính xác micromet

    "Modern instruments can measure down to a micrometer with ease."

    (Các thiết bị hiện đại có thể dễ dàng đo đạt đến độ chính xác micromet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micrometer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo chiều dài nhỏ.

"The engineer used a micrometer to measure the diameter of the wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micrometer".

Biểu tượng của độ chính xác trong khoa học kỹ thuật

Micrometer không chỉ là một dụng cụ đo lường mà còn là biểu tượng cho sự chính xác và tỉ mỉ trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và sản xuất. Nó đại diện cho khả năng của con người trong việc đo lường và kiểm soát các kích thước cực nhỏ, vốn là nền tảng cho nhiều công nghệ tiên tiến ngày nay, từ chế tạo linh kiện điện tử đến kỹ thuật hàng không vũ trụ.

Quan trọng trong kiểm soát chất lượng

Trong ngành sản xuất và gia công cơ khí, micrometer là một công cụ không thể thiếu để kiểm soát chất lượng. Nó giúp đảm bảo rằng các bộ phận được sản xuất đúng theo thông số kỹ thuật, tránh sai sót và đảm bảo độ bền, hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Việc sử dụng micrometer thành thạo là kỹ năng cơ bản của nhiều kỹ sư và thợ cơ khí.