(Top Banner Ad)
vernier caliper
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Đo lường

vernier caliper

UK: /ˈvɜːniə ˈkælɪpə/ • US: /ˈvɜːrniər ˈkælɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

thước cặp vernier thước kẹp vernier
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measuring instrument consisting of a main scale with a sliding vernier scale that allows for more precise readings than a simple ruler. It is used to measure internal and external dimensions, as well as depths.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ đo lường bao gồm một thang đo chính với một thang đo vernier trượt cho phép đọc chính xác hơn so với thước kẻ thông thường. Nó được sử dụng để đo kích thước bên trong và bên ngoài, cũng như độ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician used a vernier caliper to precisely measure the diameter of the pipe."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng thước cặp vernier để đo chính xác đường kính của ống."

  • "Ensure the vernier caliper is properly calibrated before taking measurements."

    "Đảm bảo thước cặp vernier được hiệu chỉnh đúng cách trước khi thực hiện các phép đo."

  • "The vernier caliper is essential for precise measurements in engineering applications."

    "Thước cặp vernier rất cần thiết cho các phép đo chính xác trong các ứng dụng kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vernier Một thang đo phụ được sử dụng để tăng độ chính xác của phép đo.
Noun caliper Dụng cụ để đo đường kính hoặc độ dày.

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

French
Pierre Vernier (inventor's name)
English
Vernier caliper

Nguồn gốc tên gọi

Thước cặp vernier được đặt theo tên của Pierre Vernier, một nhà toán học người Pháp, người đã phát minh và mô tả nó vào năm 1631. Phát minh của ông đã cải thiện đáng kể độ chính xác của các phép đo.

Usage Note

Thước cặp vernier cung cấp độ chính xác cao hơn so với thước kẻ tiêu chuẩn, thường có độ chính xác đến 0.02 mm hoặc 0.001 inch. Nó được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật cơ khí, sản xuất và kiểm tra chất lượng.

Prepositions

with using

Ví dụ:
- with: 'The engineer measured the part *with* a vernier caliper.' (Kỹ sư đo bộ phận *bằng* thước cặp vernier.)
- using: 'The dimensions were determined *using* a vernier caliper.' (Kích thước được xác định *bằng cách sử dụng* thước cặp vernier.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vernier caliper
  • digital digital vernier caliper
    (thước cặp vernier điện tử)
  • precision precision vernier caliper
    (thước cặp vernier chính xác)
Verb + vernier caliper
  • use use a vernier caliper
    (sử dụng thước cặp vernier)
  • measure with measure with a vernier caliper
    (đo bằng thước cặp vernier)
  • calibrate calibrate the vernier caliper
    (hiệu chỉnh thước cặp vernier)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vernier caliper

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ đo lường bao gồm một thang đo chính với một thang đo vernier trượt cho phép đọc chính xác hơn so với thước kẻ thông thường. Nó được sử dụng để đo kích thước bên trong và bên ngoài, cũng như độ sâu.

"The technician used a vernier caliper to precisely measure the diameter of the pipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer used a vernier caliper to precisely measure the diameter.
Kỹ sư đã sử dụng thước cặp vernier để đo chính xác đường kính.
Phủ định
He did not use vernier calipers for the rough estimate.
Anh ấy đã không sử dụng thước cặp vernier cho ước tính sơ bộ.
Nghi vấn
Did she calibrate the vernier caliper before taking the measurement?
Cô ấy đã hiệu chỉnh thước cặp vernier trước khi thực hiện phép đo chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need precise measurements, you use a vernier caliper.
Nếu bạn cần các phép đo chính xác, bạn sử dụng thước cặp vernier.
Phủ định
When the jaws of vernier calipers are damaged, the reading is not accurate.
Khi các mỏ của thước cặp vernier bị hỏng, kết quả đọc không chính xác.
Nghi vấn
If a measurement needs to be very accurate, do you use a vernier caliper?
Nếu một phép đo cần phải rất chính xác, bạn có sử dụng thước cặp vernier không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernier caliper".

Độ chính xác trong kỹ thuật

Thước cặp vernier thể hiện tầm quan trọng của độ chính xác trong kỹ thuật và sản xuất. Việc phát minh ra nó đã cho phép các phép đo chính xác hơn, dẫn đến những tiến bộ lớn trong các ngành công nghiệp khác nhau.