vernier caliper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measuring instrument consisting of a main scale with a sliding vernier scale that allows for more precise readings than a simple ruler. It is used to measure internal and external dimensions, as well as depths.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ đo lường bao gồm một thang đo chính với một thang đo vernier trượt cho phép đọc chính xác hơn so với thước kẻ thông thường. Nó được sử dụng để đo kích thước bên trong và bên ngoài, cũng như độ sâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technician used a vernier caliper to precisely measure the diameter of the pipe."
"Kỹ thuật viên đã sử dụng thước cặp vernier để đo chính xác đường kính của ống."
-
"Ensure the vernier caliper is properly calibrated before taking measurements."
"Đảm bảo thước cặp vernier được hiệu chỉnh đúng cách trước khi thực hiện các phép đo."
-
"The vernier caliper is essential for precise measurements in engineering applications."
"Thước cặp vernier rất cần thiết cho các phép đo chính xác trong các ứng dụng kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vernier | Một thang đo phụ được sử dụng để tăng độ chính xác của phép đo. |
| Noun | caliper | Dụng cụ để đo đường kính hoặc độ dày. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thước cặp vernier cung cấp độ chính xác cao hơn so với thước kẻ tiêu chuẩn, thường có độ chính xác đến 0.02 mm hoặc 0.001 inch. Nó được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật cơ khí, sản xuất và kiểm tra chất lượng.
Prepositions
Ví dụ:
- with: 'The engineer measured the part *with* a vernier caliper.' (Kỹ sư đo bộ phận *bằng* thước cặp vernier.)
- using: 'The dimensions were determined *using* a vernier caliper.' (Kích thước được xác định *bằng cách sử dụng* thước cặp vernier.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital vernier caliper (thước cặp vernier điện tử)
-
precision precision vernier caliper (thước cặp vernier chính xác)
-
use use a vernier caliper (sử dụng thước cặp vernier)
-
measure with measure with a vernier caliper (đo bằng thước cặp vernier)
-
calibrate calibrate the vernier caliper (hiệu chỉnh thước cặp vernier)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vernier caliper
Danh từMột dụng cụ đo lường bao gồm một thang đo chính với một thang đo vernier trượt cho phép đọc chính xác hơn so với thước kẻ thông thường. Nó được sử dụng để đo kích thước bên trong và bên ngoài, cũng như độ sâu.
"The technician used a vernier caliper to precisely measure the diameter of the pipe."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer used a vernier caliper to precisely measure the diameter. |
Kỹ sư đã sử dụng thước cặp vernier để đo chính xác đường kính. |
| Phủ định | He did not use vernier calipers for the rough estimate. |
Anh ấy đã không sử dụng thước cặp vernier cho ước tính sơ bộ. |
| Nghi vấn | Did she calibrate the vernier caliper before taking the measurement? |
Cô ấy đã hiệu chỉnh thước cặp vernier trước khi thực hiện phép đo chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need precise measurements, you use a vernier caliper. |
Nếu bạn cần các phép đo chính xác, bạn sử dụng thước cặp vernier. |
| Phủ định | When the jaws of vernier calipers are damaged, the reading is not accurate. |
Khi các mỏ của thước cặp vernier bị hỏng, kết quả đọc không chính xác. |
| Nghi vấn | If a measurement needs to be very accurate, do you use a vernier caliper? |
Nếu một phép đo cần phải rất chính xác, bạn có sử dụng thước cặp vernier không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernier caliper".
