(Top Banner Ad)
microscopic
C1
adjective C1 Khoa học, Sinh học, Y học

microscopic

UK: /ˌmaɪ.krəˈskɒp.ɪk/ • US: /ˌmaɪ.krəˈskɑː.pɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hiển vi có kích thước hiển vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So small as to be visible only with a microscope.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria were microscopic and could only be seen with a powerful microscope."

    "Vi khuẩn có kích thước hiển vi và chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi mạnh."

  • "Microscopic organisms play a vital role in many ecosystems."

    "Các sinh vật hiển vi đóng một vai trò quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."

  • "The scientist studied the microscopic structure of the rock."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc hiển vi của hòn đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microscope kính hiển vi
Adverb microscopically một cách hiển vi, cực nhỏ
Noun microscopy sự nghiên cứu bằng kính hiển vi
Noun microscopist nhà nghiên cứu hiển vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros (μικρός)
Ancient Greek
skopein (σκοπεῖν)
Modern Latin
microscopium
English
microscopic

Nguồn gốc của 'Microscopic'

Từ 'microscopic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: 'mikros' (nghĩa là 'nhỏ bé') và 'skopein' (nghĩa là 'nhìn, xem xét'). Khi được kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa liên quan đến việc 'nhìn những thứ nhỏ bé'. Sự ra đời của kính hiển vi (microscope) vào thế kỷ 17 đã thúc đẩy việc hình thành từ 'microscopic' trong tiếng Anh, mô tả những thứ cực kỳ nhỏ hoặc liên quan đến việc quan sát bằng kính hiển vi.

Usage Note

Từ 'microscopic' thường dùng để mô tả những vật thể, sinh vật hoặc chi tiết có kích thước cực kỳ nhỏ, không thể quan sát bằng mắt thường. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của kính hiển vi để có thể nhìn thấy chúng. Sự khác biệt với 'tiny' hay 'small' là 'microscopic' ám chỉ kích thước nhỏ đến mức độ cần thiết của dụng cụ hỗ trợ.

Prepositions

under with

Ví dụ: 'under microscopic examination' (dưới sự kiểm tra bằng kính hiển vi), 'visible with a microscopic lens' (có thể nhìn thấy với một thấu kính hiển vi). Giới từ 'under' thường dùng khi đề cập đến quá trình quan sát hoặc kiểm tra. Giới từ 'with' thường dùng để chỉ dụng cụ sử dụng để quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ (microscopic + Danh từ)
  • organisms microscopic organisms
    (các sinh vật hiển vi)
  • particles microscopic particles
    (các hạt siêu nhỏ)
  • detail microscopic detail
    (chi tiết cực nhỏ)
  • examination microscopic examination
    (sự kiểm tra hiển vi)
  • level at a microscopic level
    (ở một cấp độ vi mô)
Động từ + Cụm danh từ (V + microscopic + Noun)
  • observe observe microscopic life
    (quan sát sự sống hiển vi)
  • detect detect microscopic traces
    (phát hiện những dấu vết cực nhỏ)
  • conduct conduct a microscopic analysis
    (tiến hành phân tích hiển vi)

Idioms

  • at a microscopic level

    ở mức độ cực kỳ nhỏ; ở mức độ chi tiết nhất

    "Scientists study diseases at a microscopic level to understand their causes."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu bệnh tật ở mức độ vi mô để hiểu nguyên nhân của chúng.)

  • microscopic scrutiny

    sự xem xét tỉ mỉ/cực kỳ chi tiết

    "Every expense underwent microscopic scrutiny during the audit."

    (Mọi khoản chi đều trải qua sự xem xét cực kỳ tỉ mỉ trong quá trình kiểm toán.)

  • a microscopic amount of something

    một lượng cực kỳ nhỏ của cái gì đó

    "We only found a microscopic amount of dust in the cleanroom."

    (Chúng tôi chỉ tìm thấy một lượng bụi cực kỳ nhỏ trong phòng sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microscopic

adjective
Lật mặt

Quá nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi.

"The bacteria were microscopic and could only be seen with a powerful microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the bacteria were microscopic, we needed a powerful microscope to observe them.
Bởi vì vi khuẩn rất nhỏ bé, chúng ta cần một kính hiển vi mạnh mẽ để quan sát chúng.
Phủ định
Although the scientist examined the sample carefully, she couldn't find any microscopic organisms because her microscope was not powerful enough.
Mặc dù nhà khoa học đã kiểm tra mẫu vật cẩn thận, cô ấy không thể tìm thấy bất kỳ sinh vật siêu nhỏ nào vì kính hiển vi của cô ấy không đủ mạnh.
Nghi vấn
If the particles are microscopic, how can we filter them out of the water supply?
Nếu các hạt này có kích thước siêu nhỏ, làm thế nào chúng ta có thể lọc chúng ra khỏi nguồn cung cấp nước?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Microscopic organisms exist all around us.
Các sinh vật hiển vi tồn tại xung quanh chúng ta.
Phủ định
The bacteria wasn't microscopic; it was visible to the naked eye.
Vi khuẩn không hiển vi; nó có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Is the change in the cell structure microscopic?
Sự thay đổi trong cấu trúc tế bào có phải là hiển vi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a powerful microscope, I would study microscopic organisms in detail.
Nếu tôi có một kính hiển vi mạnh mẽ, tôi sẽ nghiên cứu chi tiết các sinh vật hiển vi.
Phủ định
If the sample wasn't so contaminated, we wouldn't need a microscopic analysis to identify the pathogen.
Nếu mẫu không bị ô nhiễm quá nhiều, chúng ta sẽ không cần phân tích hiển vi để xác định mầm bệnh.
Nghi vấn
Would you believe in extraterrestrial life if you saw microscopic evidence of it?
Bạn có tin vào sự sống ngoài trái đất nếu bạn thấy bằng chứng hiển vi về nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the scientist had told her the bacteria were microscopic.
Cô ấy nói rằng nhà khoa học đã nói với cô ấy rằng các vi khuẩn đó có kích thước hiển vi.
Phủ định
He told me that he didn't realize the details were microscopic until he used a microscope.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận ra các chi tiết đó có kích thước hiển vi cho đến khi anh ấy sử dụng kính hiển vi.
Nghi vấn
The student asked if the organism they were observing was microscopic.
Học sinh hỏi liệu sinh vật họ đang quan sát có kích thước hiển vi không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to use powerful microscopes to study microscopic organisms.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng kính hiển vi mạnh mẽ để nghiên cứu các sinh vật hiển vi.
Phủ định
The doctor is not going to perform a microscopic examination of the sample until next week.
Bác sĩ sẽ không thực hiện kiểm tra hiển vi mẫu vật cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Are they going to find microscopic evidence at the crime scene?
Họ có tìm thấy bằng chứng hiển vi tại hiện trường vụ án không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new microscope arrives, the researchers will have been studying the microscopic organisms for six months.
Đến thời điểm kính hiển vi mới đến, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu các sinh vật hiển vi trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, they won't have been focusing on microscopic details in their analysis for very long, as the project shifts to a macroscopic scale.
Đến năm sau, họ sẽ không tập trung vào các chi tiết hiển vi trong phân tích của mình lâu nữa, vì dự án chuyển sang quy mô vĩ mô.
Nghi vấn
Will the scientists have been examining these microscopic structures under different light conditions by the end of the experiment?
Liệu các nhà khoa học đã và đang kiểm tra các cấu trúc hiển vi này dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau vào cuối thí nghiệm?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bacteria under the microscope were microscopic in size, so we couldn't see them with the naked eye.
Vi khuẩn dưới kính hiển vi có kích thước hiển vi, vì vậy chúng ta không thể nhìn thấy chúng bằng mắt thường.
Phủ định
The changes to the cell were not microscopic; they were easily visible.
Những thay đổi đối với tế bào không phải là hiển vi; chúng có thể nhìn thấy dễ dàng.
Nghi vấn
Did the scientist say that the particles were microscopic?
Nhà khoa học có nói rằng các hạt đó có kích thước hiển vi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microscopic".

Cuộc cách mạng khoa học

Sự phát hiện ra thế giới vi mô (tế bào, vi khuẩn, virus) nhờ kính hiển vi đã tạo ra một cuộc cách mạng trong sinh học và y học, thay đổi cách chúng ta hiểu về sự sống và bệnh tật, cũng như phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh.

Tầm quan trọng của những điều nhỏ bé

Khái niệm 'microscopic' còn nhấn mạnh rằng ngay cả những thứ nhỏ bé đến mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường (như virus gây bệnh) cũng có thể có tác động to lớn, thậm chí thay đổi toàn bộ cuộc sống và xã hội. Điều này khuyến khích sự chú ý đến từng chi tiết dù là nhỏ nhất.