(Top Banner Ad)
microsecond
C1
noun C1 Vật lý, Công nghệ thông tin

microsecond

UK: /ˈmaɪkrəʊˌsekənd/ • US: /ˈmaɪkroʊˌsekənd/

Nghĩa tiếng Việt

micrô giây phần triệu giây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One millionth of a second.

Vietnamese Meaning

Một phần triệu của một giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was transmitted in a few microseconds."

    "Dữ liệu được truyền đi trong một vài micro giây."

  • "The computer can perform millions of calculations per microsecond."

    "Máy tính có thể thực hiện hàng triệu phép tính mỗi micro giây."

  • "The reaction time was measured in microseconds."

    "Thời gian phản ứng được đo bằng micro giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second giây (đơn vị thời gian cơ bản)
Noun millisecond mili giây (một phần nghìn giây)
Noun nanosecond nano giây (một phần tỷ giây)
Noun picosecond pico giây (một phần nghìn tỷ giây)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μικρός (mikrós)
Latin
secundus
English
microsecond

Nguồn gốc từ "microsecond"

Từ "microsecond" là một từ ghép hiện đại. Phần "micro-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "μικρός" (mikrós) có nghĩa là "nhỏ bé" hoặc "rất nhỏ". Phần "-second" đến từ tiếng Latin "secundus" qua tiếng Pháp cổ "seconde", có nghĩa là "thứ hai" hoặc "phần thứ hai". Khi kết hợp lại, "microsecond" biểu thị một đơn vị thời gian cực kỳ nhỏ, chính xác là một phần triệu của một giây (10^-6 giây), nhấn mạnh tính chất nhỏ bé của nó.

Usage Note

Microsecond được sử dụng để đo các khoảng thời gian cực ngắn, thường trong các ứng dụng khoa học, kỹ thuật và công nghệ thông tin. Nó ngắn hơn millisecond (một phần nghìn giây) và nanosecond (một phần tỷ giây). Độ chính xác của microsecond là rất quan trọng trong các hệ thống thời gian thực, giao dịch tài chính tần suất cao và các thí nghiệm khoa học.

Prepositions

in within for

'in a microsecond' (diễn tả một hành động xảy ra trong khoảng thời gian ngắn đó), 'within a microsecond' (diễn tả một điều gì đó hoàn thành hoặc xảy ra trong khoảng thời gian không quá một microsecond), 'for microseconds' (diễn tả hành động kéo dài trong một số microsecond)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microsecond
  • few a few microseconds
    (vài micro giây)
  • split a split microsecond
    (một khoảnh khắc cực ngắn (nhỏ hơn cả một micro giây))
  • mere mere microseconds
    (chỉ vỏn vẹn vài micro giây (nhấn mạnh sự ngắn ngủi))
Verb + microsecond
  • take take (only) microseconds
    ((chỉ) mất vài micro giây)
  • react react in microseconds
    (phản ứng trong vài micro giây)
Prepositional Phrase
  • in in a microsecond
    (trong tích tắc, rất nhanh (trong một micro giây))
  • within within microseconds
    (trong vòng vài micro giây)

Idioms

  • in a microsecond

    trong tích tắc, cực kỳ nhanh chóng (như thể chỉ mất một micro giây)

    "The fighter pilot's reflexes allowed him to make the decision in a microsecond."

    (Phản xạ của phi công tiêm kích cho phép anh ta đưa ra quyết định trong tích tắc.)

  • a split microsecond

    một khoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi, một phần rất nhỏ của micro giây

    "The camera can capture events that last only a split microsecond."

    (Máy ảnh có thể ghi lại những sự kiện chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microsecond

noun
Lật mặt

Một phần triệu của một giây.

"The data was transmitted in a few microseconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsecond".

Tầm quan trọng trong Công nghệ

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và máy tính, mỗi micro giây đều có giá trị. Tốc độ xử lý của chip, thời gian phản hồi của mạng internet, và các giao dịch tài chính tốc độ cao đều được đo lường và tối ưu hóa ở cấp độ micro giây. Một sự chậm trễ dù chỉ vài micro giây cũng có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất hoặc lợi nhuận, cho thấy tầm quan trọng của đơn vị thời gian cực nhỏ này.

Biểu tượng của tốc độ tối đa

Micro giây thường được sử dụng để nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả tối đa trong nhiều bối cảnh ngoài khoa học. Khi một hành động hoặc quá trình được mô tả là xảy ra "trong vài micro giây", nó không chỉ ám chỉ đến sự chính xác về thời gian mà còn truyền tải ý nghĩa về sự nhanh nhạy, phản ứng tức thì và công nghệ tiên tiến. Điều này phản ánh xu hướng xã hội ngày càng đề cao tốc độ và sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại.