(Top Banner Ad)
picosecond
C1
danh từ C1 Vật lý, Khoa học

picosecond

UK: /ˈpiːkəʊˌsekənd/ • US: /ˈpiːkoʊˌsekənd/

Nghĩa tiếng Việt

picosecond phần nghìn tỷ giây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One trillionth of a second (10⁻¹² seconds).

Vietnamese Meaning

Một phần nghìn tỷ của một giây (10⁻¹² giây).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laser pulse had a duration of 10 picoseconds."

    "Xung laser có thời lượng 10 picosecond."

  • "Modern electronics can operate at picosecond speeds."

    "Các thiết bị điện tử hiện đại có thể hoạt động ở tốc độ picosecond."

  • "The lifetime of the excited state was measured in picoseconds."

    "Tuổi thọ của trạng thái kích thích được đo bằng picosecond."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun femtosecond một phần triệu tỷ giây (10^-15 giây)
Noun nanosecond một phần tỷ giây (10^-9 giây)
Noun microsecond một phần triệu giây (10^-6 giây)
Noun millisecond một phần nghìn giây (10^-3 giây)
Noun second giây (đơn vị thời gian cơ bản)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

SI prefix
pico-
English
second

Pico: Nhỏ bé đến mức khó tin!

Tiền tố 'pico-' trong 'picosecond' là một tiền tố tiêu chuẩn quốc tế (SI) được dùng trong khoa học để chỉ một phần triệu triệu (10^-12) của một đơn vị. Nó xuất phát từ tiếng Ý 'piccolo' nghĩa là 'nhỏ bé'.

Picosecond: Đơn vị thời gian siêu nhanh

Ghép 'pico-' với 'second' (giây), chúng ta có 'picosecond' – một đơn vị thời gian cực kỳ nhỏ, bằng một phần nghìn tỷ giây. Đơn vị này giúp các nhà khoa học đo lường và nghiên cứu những hiện tượng xảy ra trong chớp mắt, như phản ứng hóa học hay chuyển động của ánh sáng.

Usage Note

Picosecond được sử dụng để đo các sự kiện cực kỳ nhanh, chẳng hạn như tốc độ xung ánh sáng hoặc thời gian chuyển mạch của các thiết bị điện tử tốc độ cao. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến laser, vi điện tử và viễn thông.

Prepositions

in for within

* **in picoseconds:** được dùng để chỉ thời gian cụ thể tính bằng picosecond. Ví dụ: 'The laser pulse lasted in picoseconds.'
* **for picoseconds:** chỉ khoảng thời gian kéo dài. Ví dụ: 'The signal was maintained for picoseconds.'
* **within picoseconds:** nhấn mạnh sự nhanh chóng của một sự kiện. Ví dụ: 'The reaction occurred within picoseconds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép (Noun Compounds)
  • laser picosecond laser
    (tia laser xung picosecond (laser có xung cực ngắn, tính bằng picosecond))
  • pulse picosecond pulse
    (xung picosecond (xung ánh sáng hoặc điện có thời lượng siêu ngắn))
  • duration picosecond duration
    (thời lượng picosecond (khoảng thời gian cực ngắn))
Cụm động từ và giới từ (Verb & Prepositional Phrases)
  • measure measure in picoseconds
    (đo bằng picosecond (đo thời gian hoặc khoảng cách cực nhỏ))
  • on on a picosecond timescale
    (trên thang thời gian picosecond (chỉ các sự kiện diễn ra cực nhanh))

Idioms

  • in a picosecond

    trong một chớp mắt, cực kỳ nhanh chóng (diễn tả sự việc xảy ra gần như ngay lập tức)

    "The light signal traveled across the chip in a picosecond."

    (Tín hiệu ánh sáng truyền qua con chip trong một chớp mắt.)

  • picosecond accuracy

    độ chính xác picosecond (độ chính xác rất cao, đến mức đo được bằng picosecond)

    "Modern scientific instruments often achieve picosecond accuracy."

    (Các thiết bị khoa học hiện đại thường đạt được độ chính xác picosecond.)

  • picosecond phenomena

    các hiện tượng picosecond (các hiện tượng xảy ra trong thang thời gian cực ngắn)

    "Researchers study picosecond phenomena in chemical reactions to understand their mechanisms."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hiện tượng picosecond trong phản ứng hóa học để hiểu cơ chế của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picosecond

danh từ
Lật mặt

Một phần nghìn tỷ của một giây (10⁻¹² giây).

"The laser pulse had a duration of 10 picoseconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picosecond".

Ý nghĩa của Picosecond trong Khoa học và Công nghệ

Picosecond là một đơn vị thời gian cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại. Nó cho phép các nhà khoa học nghiên cứu những quá trình siêu nhanh mà mắt người không thể nhận biết, như cách các nguyên tử và phân tử tương tác, hoặc cách ánh sáng di chuyển trong vật liệu. Nhờ có các phép đo ở thang picosecond, chúng ta có thể phát triển máy tính nhanh hơn, laser mạnh hơn và hiểu biết sâu sắc hơn về vũ trụ.

Tốc độ ánh sáng và Picosecond

Để hình dung độ nhỏ của picosecond, hãy nghĩ về ánh sáng. Ánh sáng di chuyển với tốc độ khoảng 300,000 km/giây. Trong một picosecond, ánh sáng chỉ đi được khoảng 0.3 milimet, tức là bằng độ dày của một vài sợi tóc. Điều này cho thấy các hiện tượng xảy ra trong thang picosecond là cực kỳ nhỏ bé và nhanh chóng, vượt xa khả năng cảm nhận của con người.