(Top Banner Ad)
nanosecond
C1
noun C1 Vật lý, Công nghệ thông tin

nanosecond

UK: /ˈnænəʊˌsekənd/ • US: /ˈnænoʊˌsekənd/

Nghĩa tiếng Việt

phần tỷ giây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One billionth of a second.

Vietnamese Meaning

Một phần tỷ của một giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer can perform millions of calculations in a nanosecond."

    "Máy tính có thể thực hiện hàng triệu phép tính trong một phần tỷ giây."

  • "The laser pulse lasted only a few nanoseconds."

    "Xung laser chỉ kéo dài vài phần tỷ giây."

  • "Data can be transferred at speeds measured in nanoseconds."

    "Dữ liệu có thể được truyền với tốc độ đo bằng phần tỷ giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second
Noun millisecond
Noun microsecond
Noun picosecond
Noun nanotechnology
Adjective nanoscale

Related Words

Subject Area

Vật lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νάνος (nanos)
Latin
secundus
Old French
seconde
English
nano-
English
second
English
nanosecond

Nguồn gốc tiền tố 'nano-'

Tiền tố 'nano-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'νάνος' (nanos), có nghĩa là 'chú lùn'. Trong hệ đo lường quốc tế (SI), 'nano' được dùng để chỉ một phần tỷ (10^-9) của một đơn vị, nhấn mạnh sự nhỏ bé tột cùng.

Nguồn gốc từ 'second'

Từ 'second' (giây) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' (thứ hai), qua tiếng Pháp cổ 'seconde'. Nó dùng để chỉ 'phần thứ hai' của một giờ, sau 'phần đầu tiên' (prime minute - phút thứ nhất). Vì thế, 'nanosecond' có nghĩa đen là 'phần tỷ của giây'.

Usage Note

Nanosecond là một đơn vị thời gian cực kỳ nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến tốc độ xử lý của máy tính, viễn thông và các ứng dụng khoa học đòi hỏi độ chính xác cao về thời gian. Nó thường được sử dụng để đo thời gian thực hiện các lệnh của CPU, thời gian truy cập bộ nhớ và tốc độ truyền dữ liệu. Nanosecond nhỏ hơn microsecond (một phần triệu giây) và millisecond (một phần nghìn giây).

Prepositions

in within

in: diễn tả một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nanosecond cụ thể. Ví dụ: The data was processed in nanoseconds.
within: diễn tả một khoảng thời gian tối đa mà một sự kiện có thể xảy ra. Ví dụ: The signal arrived within a nanosecond.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nanosecond
  • happen happen in a nanosecond
    (xảy ra trong tích tắc, xảy ra rất nhanh)
  • react react in a nanosecond
    (phản ứng cực nhanh, phản ứng trong một phần tỷ giây)
  • process process in a nanosecond
    (xử lý trong một phần tỷ giây)
Prepositional phrases with nanosecond
  • in in a nanosecond
    (trong chớp mắt, ngay lập tức)
  • every every nanosecond
    (từng phần tỷ giây, mỗi khoảnh khắc cực nhỏ)

Idioms

  • in a nanosecond

    trong tích tắc, cực nhanh, ngay lập tức

    "The new supercomputer can perform calculations in a nanosecond."

    (Siêu máy tính mới có thể thực hiện phép tính trong tích tắc.)

  • every nanosecond counts

    từng phần tỷ giây đều có giá trị, thời gian là vàng bạc (trong bối cảnh tốc độ cao)

    "In high-frequency trading, every nanosecond counts for competitive advantage."

    (Trong giao dịch tần suất cao, từng phần tỷ giây đều có giá trị để giành lợi thế cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanosecond

noun
Lật mặt

Một phần tỷ của một giây.

"The computer can perform millions of calculations in a nanosecond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanosecond".

Tốc độ trong công nghệ hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và khoa học máy tính, 'nanosecond' đã trở thành một biểu tượng cho tốc độ xử lý cực cao. Các bộ vi xử lý và mạng lưới truyền dữ liệu ngày càng được cải thiện để hoạt động ở tốc độ nano giây, điều này là nền tảng cho sự phát triển của Internet, AI và các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp.

Thang đo 'nano' trong khoa học

Tiền tố 'nano-' không chỉ dùng cho thời gian mà còn phổ biến trong vật lý, hóa học và sinh học để chỉ những kích thước cực nhỏ, ở cấp độ nguyên tử hoặc phân tử. Điều này đã mở ra nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng mới như vật liệu nano, thuốc nano, và công nghệ nano nói chung, định hình tương lai của nhiều ngành công nghiệp.