(Top Banner Ad)
microsporangium
C2
danh từ C2 Thực vật học

microsporangium

UK: /ˌmaɪkrəʊspəˈrændʒiəm/ • US: /ˌmaɪkroʊspəˈrændʒiəm/

Nghĩa tiếng Việt

túi bào tử nhỏ nang tiểu bào tử
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sac or case containing microspores.

Vietnamese Meaning

Túi bào tử nhỏ, là cấu trúc chứa các tiểu bào tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microsporangium is responsible for producing pollen in flowering plants."

    "Túi bào tử nhỏ chịu trách nhiệm sản xuất phấn hoa ở thực vật có hoa."

  • "The tapetum surrounds the developing microsporangium."

    "Lớp tế bào tapetum bao quanh túi bào tử nhỏ đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microspore Hạt vi bào tử
Noun megasporangium Túi đại bào tử
Noun sporangium Túi bào tử
Noun microsporophyll Lá bào tử nhỏ
Noun microsporogenesis Quá trình hình thành vi bào tử
Noun sporophyte Thể bào tử

Related Words

microspore (tiểu bào tử)megasporangium (túi đại bào tử)pollen sac (túi phấn hoa)sporophyte (thể bào tử)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μικρός (mikrós)
Ancient Greek
σπορά (sporá)
Ancient Greek
ἀγγεῖον (angeîon)
New Latin
microsporangium
English
microsporangium

Nguồn Gốc Khoa Học của 'Microsporangium'

Từ 'microsporangium' là một thuật ngữ khoa học ghép từ các yếu tố tiếng Hy Lạp cổ. 'Micro-' (μικρός) nghĩa là 'nhỏ', còn '-sporangium' (túi bào tử) được tạo thành từ 'spora' (σπορά) nghĩa là 'hạt, bào tử' và 'angeion' (ἀγγεῖον) nghĩa là 'bình, túi, mạch'. Như vậy, 'microsporangium' theo nghĩa đen có nghĩa là 'túi chứa bào tử nhỏ', mô tả chính xác chức năng của nó trong sinh học thực vật.

Usage Note

Microsporangium là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, đặc biệt liên quan đến sinh sản của các loài thực vật dị bào tử. Nó khác với megasporangium (túi đại bào tử) ở kích thước của bào tử được tạo ra: microsporangium tạo ra các tiểu bào tử (microspores), phát triển thành giao tử đực (microgametophytes), trong khi megasporangium tạo ra các đại bào tử (megaspores), phát triển thành giao tử cái (megagametophytes).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The microspores are contained in the microsporangium.' (Các tiểu bào tử được chứa trong túi bào tử nhỏ.) 'The development of microsporangium is crucial for plant reproduction.' (Sự phát triển của túi bào tử nhỏ rất quan trọng cho sự sinh sản của thực vật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microsporangium
  • mature mature microsporangium
    (túi vi bào tử trưởng thành)
  • developing developing microsporangium
    (túi vi bào tử đang phát triển)
  • fertile fertile microsporangium
    (túi vi bào tử hữu thụ)
Verb + microsporangium
  • contain contain microsporangium
    (chứa túi vi bào tử)
  • produce produce microsporangium
    (sản xuất túi vi bào tử)
Microsporangium + Verb
  • develops The microsporangium develops
    (Túi vi bào tử phát triển)

Idioms

  • within the microsporangium

    bên trong túi vi bào tử

    "Microspores are formed within the microsporangium."

    (Các vi bào tử được hình thành bên trong túi vi bào tử.)

  • the wall of the microsporangium

    thành của túi vi bào tử

    "The wall of the microsporangium protects the developing spores."

    (Thành của túi vi bào tử bảo vệ các bào tử đang phát triển.)

  • each microsporangium contains

    mỗi túi vi bào tử chứa

    "In a typical anther, each microsporangium contains many microspore mother cells."

    (Trong một bao phấn điển hình, mỗi túi vi bào tử chứa nhiều tế bào mẹ vi bào tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microsporangium

danh từ
Lật mặt

Túi bào tử nhỏ, là cấu trúc chứa các tiểu bào tử.

"The microsporangium is responsible for producing pollen in flowering plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist has studied the development of the microsporangium in detail.
Nhà thực vật học đã nghiên cứu sự phát triển của túi bào tử đực một cách chi tiết.
Phủ định
The research team has not yet identified the specific genes involved in microsporangium formation.
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa xác định được các gen cụ thể liên quan đến sự hình thành túi bào tử đực.
Nghi vấn
Has the professor explained the function of the microsporangium in plant reproduction?
Giáo sư đã giải thích chức năng của túi bào tử đực trong sinh sản thực vật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsporangium".

Tầm Quan Trọng Khoa Học của Microsporangium

Mặc dù 'microsporangium' không có mối liên hệ trực tiếp với các truyền thống văn hóa hay phong tục phương Tây thông thường, nó là một khái niệm cốt lõi trong thực vật học và sinh học thực vật. Việc nghiên cứu về microsporangium và các cấu trúc liên quan đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình sinh sản của thực vật, đặc biệt là sự hình thành phấn hoa ở thực vật có hoa và bào tử ở các loài thực vật không hạt. Kiến thức này không chỉ quan trọng cho nghiên cứu khoa học mà còn ứng dụng trong nông nghiệp và bảo tồn thực vật.