(Top Banner Ad)
sporophyte
C1
Danh từ C1 Thực vật học

sporophyte

UK: /ˈspɔːrəˌfaɪt/ • US: /ˈspɔːrəˌfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thể bào tử cây bào tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The asexual and diploid phase in the life cycle of plants and algae. It produces spores from which the gametophyte arises.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn vô tính và lưỡng bội trong vòng đời của thực vật và tảo. Nó tạo ra các bào tử mà từ đó phát sinh giao tử thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant phase in ferns is the sporophyte, which is the familiar leafy plant."

    "Giai đoạn chiếm ưu thế ở dương xỉ là thể bào tử, là cây có lá quen thuộc."

  • "In mosses, the sporophyte is dependent on the gametophyte for nutrition."

    "Ở rêu, thể bào tử phụ thuộc vào thể giao tử để lấy dinh dưỡng."

  • "The sporophyte generation is diploid, meaning it has two sets of chromosomes."

    "Thế hệ bào tử thể là lưỡng bội, nghĩa là nó có hai bộ nhiễm sắc thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spore bào tử
Noun sporulation sự hình thành bào tử
Adjective sporogenous có khả năng sinh bào tử
Noun gametophyte giao tử thực vật (thế hệ đối trọng với sporophyte trong vòng đời thực vật)
Noun phytology thực vật học (nghiên cứu về thực vật)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπορά (spora, seed/spore)
Ancient Greek
φυτόν (phyton, plant)
Modern English
sporophyte (coined from these roots)

Nguồn gốc của từ

Từ 'sporophyte' được ghép từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'spora' có nghĩa là 'hạt' hoặc 'bào tử', và 'phyton' có nghĩa là 'thực vật' hoặc 'cây'. Do đó, 'sporophyte' theo nghĩa đen có nghĩa là 'thực vật bào tử', mô tả chính xác chức năng của nó là giai đoạn trong vòng đời của thực vật tạo ra bào tử.

Usage Note

Sporophyte là một phần quan trọng trong vòng đời luân phiên thế hệ của thực vật, đặc biệt là ở thực vật không có hạt như rêu và dương xỉ. Nó khác biệt rõ ràng so với giao tử thể (gametophyte), giai đoạn hữu tính của vòng đời. Sporophyte thường lớn hơn và phức tạp hơn giao tử thể ở thực vật bậc cao.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The sporophyte *of* a fern.' (Cây bào tử của cây dương xỉ). 'The sporophyte stage *in* the life cycle.' (Giai đoạn bào tử thể trong vòng đời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sporophyte
  • dominant dominant sporophyte
    (bào tử thực vật chiếm ưu thế)
  • diploid diploid sporophyte
    (bào tử thực vật lưỡng bội)
  • mature mature sporophyte
    (bào tử thực vật trưởng thành)
  • immature immature sporophyte
    (bào tử thực vật non)
Noun + sporophyte
  • moss moss sporophyte
    (bào tử thực vật rêu)
  • fern fern sporophyte
    (bào tử thực vật dương xỉ)
  • sporophyte sporophyte generation
    (thế hệ bào tử thực vật)
  • sporophyte sporophyte stage
    (giai đoạn bào tử thực vật)
Verb + sporophyte
  • develops the sporophyte develops
    (bào tử thực vật phát triển)
  • produces the sporophyte produces spores
    (bào tử thực vật tạo ra bào tử)

Idioms

  • alternation of generations, with a dominant sporophyte

    sự xen kẽ thế hệ, với thế hệ bào tử thực vật chiếm ưu thế (một khái niệm sinh học cơ bản)

    "In most vascular plants, the life cycle exhibits an alternation of generations, with a dominant sporophyte."

    (Trong hầu hết các loài thực vật có mạch, chu trình sống thể hiện sự xen kẽ thế hệ, với thế hệ bào tử thực vật chiếm ưu thế.)

  • the sporophyte produces spores by meiosis

    thế hệ bào tử thực vật tạo ra bào tử bằng giảm phân (mô tả chức năng sinh học)

    "A key function of the sporophyte is to produce haploid spores by meiosis."

    (Chức năng chính của thế hệ bào tử thực vật là tạo ra bào tử đơn bội bằng giảm phân.)

  • the sporophyte is diploid

    thế hệ bào tử thực vật là lưỡng bội (mô tả đặc điểm di truyền)

    "Unlike the haploid gametophyte, the sporophyte is diploid, containing two sets of chromosomes."

    (Không giống như giao tử thực vật đơn bội, bào tử thực vật là lưỡng bội, chứa hai bộ nhiễm sắc thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporophyte

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn vô tính và lưỡng bội trong vòng đời của thực vật và tảo. Nó tạo ra các bào tử mà từ đó phát sinh giao tử thể.

"The dominant phase in ferns is the sporophyte, which is the familiar leafy plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporophyte".

Tầm quan trọng trong Sinh học

'Sporophyte' là một khái niệm trung tâm trong sinh học thực vật, đặc biệt là khi nghiên cứu về vòng đời và sự sinh sản của các loài thực vật khác nhau. Việc hiểu rõ vai trò của sporophyte và gametophyte giúp chúng ta phân loại và khám phá mối quan hệ tiến hóa giữa các nhóm thực vật, từ rêu đến cây có hoa.

Một phần của hệ thống giáo dục

Khái niệm 'sporophyte' được giảng dạy rộng rãi trong các khóa học sinh học cấp trung học và đại học trên toàn thế giới. Nó là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng nền tảng kiến thức về thực vật học, góp phần nâng cao nhận thức về sự đa dạng sinh học và tầm quan trọng của hệ thực vật đối với Trái Đất.