(Top Banner Ad)
pollen sac
C1
noun C1 Botany

pollen sac

UK: /ˈpɒlən sæk/ • US: /ˈpɑːlən sæk/

Nghĩa tiếng Việt

túi phấn bao phấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the anther of a flowering plant or cone containing pollen grains.

Vietnamese Meaning

Một phần của bao phấn của một loài cây có hoa hoặc nón, chứa các hạt phấn hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pollen sacs within the anther burst open, releasing the pollen."

    "Các túi phấn bên trong bao phấn vỡ ra, giải phóng phấn hoa."

  • "A microscopic examination revealed the intricate structure of the pollen sac."

    "Một cuộc kiểm tra hiển vi đã cho thấy cấu trúc phức tạp của túi phấn."

  • "The viability of the pollen depends on the integrity of the pollen sac."

    "Sức sống của phấn hoa phụ thuộc vào tính toàn vẹn của túi phấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pollen Phấn hoa
Verb pollinate Thụ phấn
Noun pollination Sự thụ phấn
Noun pollinator Sinh vật thụ phấn (ví dụ: ong)
Noun sac Cái túi, bao (túi nhỏ trong cơ thể hoặc thực vật)
Adjective saccular Dạng túi, có hình túi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

English
pollen
English
sac
English (Compound)
pollen sac

Nguồn gốc của 'Pollen Sac'

Từ 'pollen sac' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Pollen' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pollen' có nghĩa là 'bột mịn, bụi'. Còn 'sac' xuất phát từ tiếng Latinh 'saccus' (túi), mà bản thân nó lại từ tiếng Hy Lạp 'sakkos'. Khi ghép lại, 'pollen sac' mô tả một cấu trúc giống túi chứa phấn hoa, phản ánh chính xác nguồn gốc và chức năng của từng thành phần.

Usage Note

“Pollen sac” là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, mô tả cấu trúc giải phẫu cụ thể nơi hạt phấn được sản xuất và lưu trữ. Nó nhấn mạnh chức năng chứa đựng và bảo vệ hạt phấn trước khi được giải phóng để thụ phấn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và giáo dục về sinh học thực vật, sinh sản thực vật và thụ phấn.

Prepositions

of in

‘of’: Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần cấu tạo (ví dụ: pollen sac *of* a flower).
‘in’: Chỉ vị trí, sự chứa đựng (ví dụ: pollen grains *in* the pollen sac).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pollen sac
  • contain contain pollen sacs
    (chứa các bao phấn)
  • develop develop pollen sacs
    (phát triển các bao phấn)
  • release release pollen from the pollen sac
    (giải phóng phấn hoa từ bao phấn)
  • rupture the pollen sac ruptures
    (bao phấn vỡ ra)
Adjective + pollen sac
  • mature mature pollen sac
    (bao phấn trưởng thành)
  • immature immature pollen sac
    (bao phấn non)
  • dehiscent dehiscent pollen sac
    (bao phấn tự nứt (để giải phóng phấn))
Noun + of + pollen sac
  • dehiscence dehiscence of the pollen sac
    (sự nứt của bao phấn)
  • development development of the pollen sac
    (sự phát triển của bao phấn)

Idioms

  • pollen sac dehiscence

    Sự nứt của bao phấn (quá trình bao phấn mở ra để giải phóng phấn hoa)

    "Pollen sac dehiscence is a critical step for successful plant reproduction."

    (Sự nứt của bao phấn là một bước quan trọng để cây sinh sản thành công.)

  • pollen sac development

    Sự phát triển của bao phấn (quá trình bao phấn hình thành và trưởng thành)

    "Researchers study pollen sac development to understand plant fertility."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự phát triển của bao phấn để hiểu về khả năng sinh sản của thực vật.)

  • rupture of the pollen sac

    Sự vỡ của bao phấn (hành động bao phấn mở hoặc nứt ra một cách vật lý)

    "The rupture of the pollen sac releases millions of pollen grains."

    (Sự vỡ của bao phấn giải phóng hàng triệu hạt phấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollen sac

noun
Lật mặt

Một phần của bao phấn của một loài cây có hoa hoặc nón, chứa các hạt phấn hoa.

"The pollen sacs within the anther burst open, releasing the pollen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollen sac".

Tầm quan trọng của phấn hoa trong nông nghiệp

Phấn hoa, được tạo ra và chứa trong bao phấn, là yếu tố trung tâm của quá trình thụ phấn, cần thiết cho sự sinh sản của hầu hết các loài thực vật có hoa. Điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp toàn cầu, vì nhiều loại cây trồng lương thực chính (như ngô, lúa, trái cây) phụ thuộc vào sự chuyển giao phấn hoa để tạo ra hạt và quả. Nếu không có phấn hoa và quá trình thụ phấn, sản lượng lương thực sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Phấn hoa và dị ứng

Mặc dù thiết yếu cho thực vật, phấn hoa từ một số loài cây (như cỏ, cây bạch dương, cây sồi) lại là nguyên nhân phổ biến gây ra dị ứng theo mùa ở người, thường được gọi là 'sốt cỏ khô' (hay viêm mũi dị ứng). Khi các bao phấn giải phóng phấn hoa vào không khí, những người nhạy cảm có thể hít phải, dẫn đến các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi và ngứa mắt. Do đó, 'pollen sac' là nguồn gốc của cả sự sống thực vật lẫn sự khó chịu cho nhiều người.