midnight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Twelve o'clock at night; the middle of the night.
Vietnamese Meaning
Nửa đêm; mười hai giờ đêm; thời điểm chính giữa ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball drops in Times Square at midnight on New Year's Eve."
"Quả bóng rơi xuống Quảng trường Thời đại vào lúc nửa đêm đêm giao thừa."
-
"We stayed up until midnight."
"Chúng tôi thức đến nửa đêm."
-
"The prince turned back into a frog at midnight."
"Hoàng tử biến trở lại thành ếch vào lúc nửa đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Midnight” thường được dùng để chỉ thời điểm kết thúc một ngày và bắt đầu một ngày mới. Nó mang ý nghĩa về một thời điểm quan trọng, có thể là kết thúc hoặc khởi đầu. So với các từ như “night,” “midnight” cụ thể hơn về mặt thời gian. “Night” chỉ đơn giản là khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc.
Prepositions
‘At midnight’: chỉ thời điểm chính xác nửa đêm. ‘Before midnight’: chỉ thời gian trước nửa đêm. ‘After midnight’: chỉ thời gian sau nửa đêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at at midnight (vào lúc nửa đêm)
-
until until midnight (cho đến nửa đêm)
-
before before midnight (trước nửa đêm)
-
past past midnight (sau nửa đêm)
-
dead dead midnight (nửa đêm tĩnh mịch, đêm khuya khoắt)
-
strike strike midnight (điểm nửa đêm (chỉ đồng hồ))
-
work until work until midnight (làm việc cho đến nửa đêm)
-
stay up until stay up until midnight (thức cho đến nửa đêm)
Idioms
-
burn the midnight oil
thức khuya làm việc, học bài
"She had to burn the midnight oil to finish her report on time."
(Cô ấy phải thức khuya để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
-
the midnight hour
thời khắc nửa đêm (thường mang nghĩa trang trọng hoặc bí ẩn)
"The old clock chimed at the midnight hour, signaling the start of a new day."
(Chiếc đồng hồ cổ đổ chuông vào đúng thời khắc nửa đêm, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midnight
danh từNửa đêm; mười hai giờ đêm; thời điểm chính giữa ban đêm.
"The ball drops in Times Square at midnight on New Year's Eve."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To arrive before midnight is my goal. |
Đến trước nửa đêm là mục tiêu của tôi. |
| Phủ định | It's better not to call him after midnight. |
Tốt hơn là không nên gọi cho anh ấy sau nửa đêm. |
| Nghi vấn | Why do you want to stay up until midnight? |
Tại sao bạn muốn thức đến nửa đêm? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline is clear: midnight. |
Thời hạn rất rõ ràng: nửa đêm. |
| Phủ định | The party wasn't a success: it ended before midnight. |
Bữa tiệc không thành công: nó kết thúc trước nửa đêm. |
| Nghi vấn | Is that when the magic happens: at midnight? |
Đó có phải là khi điều kỳ diệu xảy ra: vào nửa đêm? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clock struck midnight, signaling the start of a new day. |
Đồng hồ điểm nửa đêm, báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới. |
| Phủ định | I didn't fall asleep until after midnight last night. |
Tôi đã không ngủ cho đến sau nửa đêm tối qua. |
| Nghi vấn | What happens at midnight on New Year's Eve? |
Điều gì xảy ra vào nửa đêm đêm giao thừa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party will continue until midnight. |
Bữa tiệc sẽ tiếp tục cho đến nửa đêm. |
| Phủ định | I am not going to stay up until midnight. |
Tôi sẽ không thức đến nửa đêm đâu. |
| Nghi vấn | Will you still be awake at midnight? |
Bạn có còn thức vào lúc nửa đêm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been waiting for the clock to strike midnight. |
Họ đã chờ đợi đồng hồ điểm nửa đêm. |
| Phủ định | She hadn't been working on the project until midnight. |
Cô ấy đã không làm việc cho dự án đến tận nửa đêm. |
| Nghi vấn | Had he been driving for hours when midnight arrived? |
Có phải anh ấy đã lái xe hàng giờ khi nửa đêm đến? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to stay up until midnight to watch movies when I was a student. |
Tôi từng thức đến nửa đêm để xem phim khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | She didn't use to be afraid of walking alone at midnight. |
Cô ấy đã từng không sợ đi bộ một mình vào nửa đêm. |
| Nghi vấn | Did you use to believe that magic happened at midnight? |
Bạn đã từng tin rằng điều kỳ diệu xảy ra vào nửa đêm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midnight".
