(Top Banner Ad)
midnight
B1
danh từ B1 Thời gian

midnight

UK: /ˈmɪd.naɪt/ • US: /ˈmɪd.naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nửa đêm mười hai giờ đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twelve o'clock at night; the middle of the night.

Vietnamese Meaning

Nửa đêm; mười hai giờ đêm; thời điểm chính giữa ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball drops in Times Square at midnight on New Year's Eve."

    "Quả bóng rơi xuống Quảng trường Thời đại vào lúc nửa đêm đêm giao thừa."

  • "We stayed up until midnight."

    "Chúng tôi thức đến nửa đêm."

  • "The prince turned back into a frog at midnight."

    "Hoàng tử biến trở lại thành ếch vào lúc nửa đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midnight nửa đêm; 12 giờ đêm
Adjective midnight thuộc về nửa đêm (ví dụ: midnight blue - màu xanh nửa đêm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midniht
Middle English
midnyght
Modern English
midnight

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'midnight' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'midniht', là sự kết hợp của 'mid' (nghĩa là 'giữa') và 'niht' (nghĩa là 'đêm'). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'giữa đêm', mô tả chính xác thời điểm 12 giờ đêm.

Usage Note

“Midnight” thường được dùng để chỉ thời điểm kết thúc một ngày và bắt đầu một ngày mới. Nó mang ý nghĩa về một thời điểm quan trọng, có thể là kết thúc hoặc khởi đầu. So với các từ như “night,” “midnight” cụ thể hơn về mặt thời gian. “Night” chỉ đơn giản là khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc.

Prepositions

at before after

‘At midnight’: chỉ thời điểm chính xác nửa đêm. ‘Before midnight’: chỉ thời gian trước nửa đêm. ‘After midnight’: chỉ thời gian sau nửa đêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + midnight
  • at at midnight
    (vào lúc nửa đêm)
  • until until midnight
    (cho đến nửa đêm)
  • before before midnight
    (trước nửa đêm)
Adjective + midnight
  • past past midnight
    (sau nửa đêm)
  • dead dead midnight
    (nửa đêm tĩnh mịch, đêm khuya khoắt)
Verb + midnight
  • strike strike midnight
    (điểm nửa đêm (chỉ đồng hồ))
  • work until work until midnight
    (làm việc cho đến nửa đêm)
  • stay up until stay up until midnight
    (thức cho đến nửa đêm)

Idioms

  • burn the midnight oil

    thức khuya làm việc, học bài

    "She had to burn the midnight oil to finish her report on time."

    (Cô ấy phải thức khuya để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)

  • the midnight hour

    thời khắc nửa đêm (thường mang nghĩa trang trọng hoặc bí ẩn)

    "The old clock chimed at the midnight hour, signaling the start of a new day."

    (Chiếc đồng hồ cổ đổ chuông vào đúng thời khắc nửa đêm, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midnight

danh từ
Lật mặt

Nửa đêm; mười hai giờ đêm; thời điểm chính giữa ban đêm.

"The ball drops in Times Square at midnight on New Year's Eve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To arrive before midnight is my goal.
Đến trước nửa đêm là mục tiêu của tôi.
Phủ định
It's better not to call him after midnight.
Tốt hơn là không nên gọi cho anh ấy sau nửa đêm.
Nghi vấn
Why do you want to stay up until midnight?
Tại sao bạn muốn thức đến nửa đêm?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deadline is clear: midnight.
Thời hạn rất rõ ràng: nửa đêm.
Phủ định
The party wasn't a success: it ended before midnight.
Bữa tiệc không thành công: nó kết thúc trước nửa đêm.
Nghi vấn
Is that when the magic happens: at midnight?
Đó có phải là khi điều kỳ diệu xảy ra: vào nửa đêm?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clock struck midnight, signaling the start of a new day.
Đồng hồ điểm nửa đêm, báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.
Phủ định
I didn't fall asleep until after midnight last night.
Tôi đã không ngủ cho đến sau nửa đêm tối qua.
Nghi vấn
What happens at midnight on New Year's Eve?
Điều gì xảy ra vào nửa đêm đêm giao thừa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party will continue until midnight.
Bữa tiệc sẽ tiếp tục cho đến nửa đêm.
Phủ định
I am not going to stay up until midnight.
Tôi sẽ không thức đến nửa đêm đâu.
Nghi vấn
Will you still be awake at midnight?
Bạn có còn thức vào lúc nửa đêm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been waiting for the clock to strike midnight.
Họ đã chờ đợi đồng hồ điểm nửa đêm.
Phủ định
She hadn't been working on the project until midnight.
Cô ấy đã không làm việc cho dự án đến tận nửa đêm.
Nghi vấn
Had he been driving for hours when midnight arrived?
Có phải anh ấy đã lái xe hàng giờ khi nửa đêm đến?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to stay up until midnight to watch movies when I was a student.
Tôi từng thức đến nửa đêm để xem phim khi còn là sinh viên.
Phủ định
She didn't use to be afraid of walking alone at midnight.
Cô ấy đã từng không sợ đi bộ một mình vào nửa đêm.
Nghi vấn
Did you use to believe that magic happened at midnight?
Bạn đã từng tin rằng điều kỳ diệu xảy ra vào nửa đêm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midnight".

Giao thừa và Lễ mừng năm mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nửa đêm (midnight) vào ngày 31 tháng 12 là thời điểm quan trọng đánh dấu sự chuyển giao từ năm cũ sang năm mới. Mọi người thường tập trung để đếm ngược và chúc mừng nhau vào chính khoảnh khắc này.

Nửa đêm trong truyện cổ tích

Trong truyện cổ tích nổi tiếng 'Cô bé Lọ Lem' (Cinderella), nửa đêm là thời điểm phép thuật của Bà tiên ngừng hoạt động, và Lọ Lem phải quay trở lại hình dáng ban đầu. Điều này đã khiến 'nửa đêm' trở thành biểu tượng của thời hạn chót hoặc điểm kết thúc của một điều kỳ diệu.