(Top Banner Ad)
dusk
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

dusk

UK: /dʌsk/ • US: /dʌsk/

Nghĩa tiếng Việt

hoàng hôn lúc nhá nhem tối chạng vạng tối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The darker stage of twilight; the period between day and night when the sun has set but there is still some light.

Vietnamese Meaning

Hoàng hôn; thời điểm nhá nhem tối, giữa ngày và đêm, khi mặt trời đã lặn nhưng vẫn còn chút ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a walk along the beach at dusk."

    "Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển lúc hoàng hôn."

  • "The streetlights flickered on at dusk."

    "Đèn đường bắt đầu nhấp nháy khi trời nhá nhem tối."

  • "Dusk is my favorite time of day."

    "Hoàng hôn là thời điểm tôi yêu thích nhất trong ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dusk Hoàng hôn, chạng vạng (thời điểm ngay trước khi trời tối hẳn)
Adjective dusky Tối lờ mờ, hơi tối; có màu sẫm hoặc xám đen
Noun duskiness Sự tối lờ mờ, sự chạng vạng; màu sắc sẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dox
Middle English
dusk

Nguồn gốc của 'dusk'

Từ 'dusk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dox', có nghĩa là 'tối' hoặc 'sẫm màu'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành 'dusk' trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ khoảnh khắc khi ánh sáng ban ngày mờ dần và bóng tối bắt đầu buông xuống, tạo nên một sự chuyển tiếp nhẹ nhàng từ ngày sang đêm.

Usage Note

Dusk thường được dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của buổi tối, khi ánh sáng yếu dần. Nó thường mang ý nghĩa lãng mạn, tĩnh lặng hoặc có chút u buồn. So với 'twilight' (chạng vạng), 'dusk' có thể chỉ thời điểm tối hơn một chút. 'Evening' là buổi tối nói chung, không nhất thiết chỉ khoảng thời gian chuyển giao giữa ngày và đêm.

Prepositions

at in

'at dusk': dùng để chỉ chính xác thời điểm hoàng hôn. Ví dụ: 'We met at dusk.' ('in the dusk': dùng để chỉ trạng thái trong bóng tối nhá nhem của hoàng hôn. Ví dụ: 'It's hard to see clearly in the dusk.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dusk
  • early early dusk
    (hoàng hôn sớm)
  • late late dusk
    (hoàng hôn muộn)
  • deep deep dusk
    (hoàng hôn sâu, đêm buông)
Prepositional Phrases
  • at at dusk
    (vào lúc hoàng hôn/chạng vạng)
  • towards towards dusk
    (về phía hoàng hôn, khi chạng vạng dần)
  • until until dusk
    (cho đến lúc hoàng hôn)
  • after after dusk
    (sau hoàng hôn)

Idioms

  • from dawn till dusk

    từ bình minh đến hoàng hôn; suốt cả ngày

    "He worked from dawn till dusk to finish the project."

    (Anh ấy làm việc quần quật suốt cả ngày để hoàn thành dự án.)

  • dusk-to-dawn

    (tính từ) kéo dài từ hoàng hôn đến bình minh

    "They had a dusk-to-dawn party celebrating their anniversary."

    (Họ đã có một bữa tiệc kéo dài từ hoàng hôn đến bình minh để kỷ niệm ngày cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dusk

danh từ
Lật mặt

Hoàng hôn; thời điểm nhá nhem tối, giữa ngày và đêm, khi mặt trời đã lặn nhưng vẫn còn chút ánh sáng.

"We took a walk along the beach at dusk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dusk".

Giờ vàng (Golden Hour)

Trong nhiếp ảnh, 'dusk' (cùng với bình minh) là một phần của 'giờ vàng' (golden hour), thời điểm ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp và đẹp nhất để chụp ảnh phong cảnh hoặc chân dung. Ánh sáng này tạo ra bóng dài và màu sắc phong phú, làm cho bức ảnh trở nên ấn tượng hơn.

Thời khắc của sự chuyển giao

Trong nhiều nền văn hóa, 'dusk' được xem là một thời điểm đặc biệt, mang ý nghĩa của sự chuyển giao giữa ngày và đêm. Nó thường gắn liền với sự bí ẩn, huyền ảo, đôi khi là khởi đầu của các nghi lễ, buổi gặp gỡ hoặc những câu chuyện ma quỷ trong văn hóa dân gian phương Tây.