(Top Banner Ad)
dawn
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

dawn

UK: /dɔːn/ • US: /dɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

bình minh rạng đông lúc bình minh hừng đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first appearance of light in the sky before sunrise.

Vietnamese Meaning

Bình minh, rạng đông, sự bắt đầu của một ngày mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We woke up at dawn to watch the sunrise."

    "Chúng tôi thức dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc."

  • "The birds began to sing at dawn."

    "Những chú chim bắt đầu hót vào lúc bình minh."

  • "The truth began to dawn on him."

    "Sự thật bắt đầu hé lộ với anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dawn bình minh, rạng đông; (nghĩa bóng) buổi đầu, sự bắt đầu
Verb dawn rạng sáng, hửng sáng; (nghĩa bóng) lóe lên, chợt nhận ra
Adjective/Gerund dawning bắt đầu, hé mở, vừa ló dạng (chỉ một cảm giác, nhận thức hoặc thời đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰegʷʰ- (to burn, be warm)
Proto-Germanic
*dagōną (to become day)
Old English
dagung (daybreak)
Modern English
dawn

Từ 'Hơi Ấm' đến 'Bình Minh'

Từ 'dawn' có gốc gác từ một từ Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'cháy' hoặc 'ấm áp'. Điều này cho thấy tổ tiên chúng ta đã liên kết sự khởi đầu của một ngày mới với sự trở lại của hơi ấm và ánh sáng từ mặt trời. Đối với họ, bình minh không chỉ là ánh sáng, mà còn là hơi ấm mang lại sự sống sau một đêm dài lạnh giá.

Usage Note

Chỉ thời điểm ánh sáng bắt đầu xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc hoàn toàn. Thường mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự khởi đầu, hy vọng, hoặc một giai đoạn mới.

Prepositions

at before

`At dawn`: Vào lúc bình minh. `Before dawn`: Trước bình minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dawn
  • early dawn
    (bình minh sớm, sáng sớm tinh mơ)
  • false dawn
    (hừng đông giả (ánh sáng yếu ớt xuất hiện trước bình minh thật))
  • rosy dawn
    (bình minh hồng, rạng đông ửng hồng)
Preposition + dawn
  • at dawn
    (vào lúc bình minh)
  • before dawn
    (trước lúc rạng đông)
  • since the dawn of...
    (kể từ thuở bình minh của..., kể từ buổi đầu của...)
Noun + of + dawn
  • the crack of dawn
    (lúc tờ mờ sáng, lúc hửng đông)
  • the break of dawn
    (lúc rạng đông)
  • the light of dawn
    (ánh bình minh)

Idioms

  • it dawned on me that...

    tôi chợt nhận ra rằng...

    "Driving to work, it suddenly dawned on me that I had forgotten my keys."

    (Đang lái xe đi làm, tôi chợt nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa.)

  • from dusk till dawn

    từ hoàng hôn đến bình minh, suốt cả đêm

    "The party lasted from dusk till dawn."

    (Bữa tiệc kéo dài suốt đêm từ hoàng hôn đến bình minh.)

  • the dawn of a new era

    buổi bình minh của một kỷ nguyên mới, sự khởi đầu một thời đại mới

    "The internet marked the dawn of a new era in communication."

    (Sự ra đời của Internet đã đánh dấu buổi bình minh của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dawn

Danh từ
Lật mặt

Bình minh, rạng đông, sự bắt đầu của một ngày mới.

"We woke up at dawn to watch the sunrise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawn".

Bình Minh: Biểu Tượng của Hy Vọng

Trong văn hóa phương Tây, bình minh là một biểu tượng mạnh mẽ cho hy vọng, sự tái sinh và cơ hội mới. Hình ảnh mặt trời mọc sau một đêm dài tăm tối tượng trưng cho sự chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối, của cái tốt trước cái xấu. Biểu tượng này xuất hiện rất nhiều trong văn học và nghệ thuật.

Dàn Hợp Xướng Bình Minh (The Dawn Chorus)

Đây là một hiện tượng tự nhiên được yêu thích ở nhiều nước Âu-Mỹ, đặc biệt vào mùa xuân. Đó là khoảnh khắc vào lúc rạng đông, các loài chim đồng loạt cất tiếng hót để khẳng định lãnh thổ và gọi bạn tình, tạo nên một bản 'giao hưởng' của thiên nhiên. Nhiều người có thói quen dậy sớm để lắng nghe 'dàn hợp xướng' này.