dawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first appearance of light in the sky before sunrise.
Vietnamese Meaning
Bình minh, rạng đông, sự bắt đầu của một ngày mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We woke up at dawn to watch the sunrise."
"Chúng tôi thức dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc."
-
"The birds began to sing at dawn."
"Những chú chim bắt đầu hót vào lúc bình minh."
-
"The truth began to dawn on him."
"Sự thật bắt đầu hé lộ với anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thời điểm ánh sáng bắt đầu xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc hoàn toàn. Thường mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự khởi đầu, hy vọng, hoặc một giai đoạn mới.
Prepositions
`At dawn`: Vào lúc bình minh. `Before dawn`: Trước bình minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early dawn (bình minh sớm, sáng sớm tinh mơ)
-
false dawn (hừng đông giả (ánh sáng yếu ớt xuất hiện trước bình minh thật))
-
rosy dawn (bình minh hồng, rạng đông ửng hồng)
-
at dawn (vào lúc bình minh)
-
before dawn (trước lúc rạng đông)
-
since the dawn of... (kể từ thuở bình minh của..., kể từ buổi đầu của...)
-
the crack of dawn (lúc tờ mờ sáng, lúc hửng đông)
-
the break of dawn (lúc rạng đông)
-
the light of dawn (ánh bình minh)
Idioms
-
it dawned on me that...
tôi chợt nhận ra rằng...
"Driving to work, it suddenly dawned on me that I had forgotten my keys."
(Đang lái xe đi làm, tôi chợt nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa.)
-
from dusk till dawn
từ hoàng hôn đến bình minh, suốt cả đêm
"The party lasted from dusk till dawn."
(Bữa tiệc kéo dài suốt đêm từ hoàng hôn đến bình minh.)
-
the dawn of a new era
buổi bình minh của một kỷ nguyên mới, sự khởi đầu một thời đại mới
"The internet marked the dawn of a new era in communication."
(Sự ra đời của Internet đã đánh dấu buổi bình minh của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dawn
Danh từBình minh, rạng đông, sự bắt đầu của một ngày mới.
"We woke up at dawn to watch the sunrise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawn".
