mihrab
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mihrab'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hốc tường trong nhà thờ Hồi giáo, chỉ hướng qibla, tức là hướng tới Kaaba ở Mecca, và do đó là hướng mà người Hồi giáo nên hướng về khi cầu nguyện.
Definition (English Meaning)
A niche in the wall of a mosque that indicates the qibla, i.e., the direction of the Kaaba in Mecca and hence the direction that Muslims should face when praying.
Ví dụ Thực tế với 'Mihrab'
-
"The imam stood in front of the mihrab to lead the prayers."
"Imam đứng trước mihrab để hướng dẫn buổi cầu nguyện."
-
"The beautiful mihrab was decorated with intricate calligraphy."
"Mihrab xinh đẹp được trang trí bằng thư pháp tinh xảo."
-
"The guide explained the significance of the mihrab to the tourists."
"Hướng dẫn viên giải thích ý nghĩa của mihrab cho khách du lịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mihrab'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mihrab
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mihrab'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Mihrab là một đặc điểm kiến trúc quan trọng của nhà thờ Hồi giáo. Nó không chỉ đơn thuần là một vật trang trí mà còn là một dấu hiệu thiết yếu để định hướng cầu nguyện. Thiết kế của mihrab có thể rất đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp, tùy thuộc vào khu vực và phong cách kiến trúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mihrab'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.