(Top Banner Ad)
mihrab
C1
danh từ C1 Tôn giáo (Islam)

mihrab

UK: /ˈmiːˌrɑːb/ • US: /ˈmiːˌrɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

hốc tường chỉ hướng qibla mihrab (thuật ngữ chuyên ngành)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A niche in the wall of a mosque that indicates the qibla, i.e., the direction of the Kaaba in Mecca and hence the direction that Muslims should face when praying.

Vietnamese Meaning

Một hốc tường trong nhà thờ Hồi giáo, chỉ hướng qibla, tức là hướng tới Kaaba ở Mecca, và do đó là hướng mà người Hồi giáo nên hướng về khi cầu nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The imam stood in front of the mihrab to lead the prayers."

    "Imam đứng trước mihrab để hướng dẫn buổi cầu nguyện."

  • "The beautiful mihrab was decorated with intricate calligraphy."

    "Mihrab xinh đẹp được trang trí bằng thư pháp tinh xảo."

  • "The guide explained the significance of the mihrab to the tourists."

    "Hướng dẫn viên giải thích ý nghĩa của mihrab cho khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Islam)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
محْراب‎ (miḥrāb)
English
mihrab

Nguồn Gốc Từ Vựng

Từ 'mihrab' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, محْراب‎ (miḥrāb), ban đầu có thể chỉ một phòng riêng hoặc nơi linh thiêng. Trong kiến trúc Hồi giáo, nó phát triển để chỉ một hốc tường lõm vào trong một nhà thờ Hồi giáo, có chức năng chỉ định hướng qibla – hướng về Kaaba ở Mecca, nơi các tín đồ Hồi giáo hướng về khi cầu nguyện. Đây cũng là vị trí mà Imam (người lãnh đạo cầu nguyện) đứng.

Usage Note

Mihrab là một đặc điểm kiến ​​trúc quan trọng của nhà thờ Hồi giáo. Nó không chỉ đơn thuần là một vật trang trí mà còn là một dấu hiệu thiết yếu để định hướng cầu nguyện. Thiết kế của mihrab có thể rất đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp, tùy thuộc vào khu vực và phong cách kiến ​​trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mihrab
  • ornate ornate mihrab
    (mihrab trang trí công phu)
  • beautiful beautiful mihrab
    (mihrab đẹp)
  • recessed recessed mihrab
    (mihrab lõm vào tường)
  • carved carved mihrab
    (mihrab chạm khắc)
Verb + mihrab
  • face face the mihrab
    (hướng mặt về mihrab)
  • stand in stand in the mihrab
    (đứng trong mihrab (ám chỉ vị trí của Imam))
  • point to point to the mihrab
    (chỉ về phía mihrab)
Noun + mihrab
  • mihrab mihrab niche
    (hốc mihrab)
  • mihrab mihrab arch
    (vòm mihrab)
  • mihrab mihrab design
    (thiết kế mihrab)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mihrab

danh từ
Lật mặt

Một hốc tường trong nhà thờ Hồi giáo, chỉ hướng qibla, tức là hướng tới Kaaba ở Mecca, và do đó là hướng mà người Hồi giáo nên hướng về khi cầu nguyện.

"The imam stood in front of the mihrab to lead the prayers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mihrab".

Điểm Chỉ Hướng Cầu Nguyện

Trong kiến trúc Hồi giáo, mihrab là một hốc tường hình bán nguyệt hoặc đa giác trong nhà thờ Hồi giáo, có chức năng chỉ định hướng qibla – hướng của Kaaba ở Mecca, Ả Rập Xê Út. Đây là hướng mà tất cả các tín đồ Hồi giáo trên thế giới hướng về khi cầu nguyện, thể hiện sự thống nhất và tập trung tinh thần trong đức tin.

Biểu Tượng Nghệ Thuật và Tâm Linh

Mihrab thường là một trong những khu vực được trang trí công phu và lộng lẫy nhất trong một nhà thờ Hồi giáo, với các tác phẩm thư pháp Hồi giáo tinh xảo, hình học phức tạp và hoa văn thực vật. Nó không chỉ là một chỉ dẫn chức năng mà còn là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, là nơi Imam lãnh đạo các buổi cầu nguyện và là biểu tượng của sự hiện diện thiêng liêng.