(Top Banner Ad)
qibla
C1
noun C1 Tôn giáo (Islam)

qibla

UK: /ˈkɪblə/ • US: /ˈkɪblə/

Nghĩa tiếng Việt

hướng qibla hướng về thánh địa Mecca
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction of the Kaaba (in Mecca), to which Muslims turn in prayer.

Vietnamese Meaning

Hướng của Kaaba (ở Mecca), hướng mà người Hồi giáo hướng về khi cầu nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muslims all over the world face the qibla during their prayers."

    "Người Hồi giáo trên khắp thế giới hướng về qibla trong khi cầu nguyện."

  • "The mosque is oriented towards the qibla."

    "Nhà thờ Hồi giáo được định hướng về phía qibla."

  • "He used a compass to find the qibla."

    "Anh ấy đã sử dụng la bàn để tìm qibla."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Islam)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
قِبْلَة
English
qibla

Nguồn gốc và ý nghĩa

Qibla là một từ tiếng Ả Rập (قِبْلَة) có nghĩa là 'hướng' hoặc 'phương'. Trong Hồi giáo, nó chỉ hướng của Kaaba tại Thánh đường Al-Haram ở Mecca, Ả Rập Xê Út. Đây là hướng mà tất cả người Hồi giáo trên khắp thế giới quay mặt về khi cầu nguyện (salat) để thể hiện sự thống nhất và tập trung vào Ngôi nhà của Chúa.

Usage Note

Qibla là một khái niệm quan trọng trong đạo Hồi, xác định hướng chính xác mà người Hồi giáo phải đối mặt khi thực hiện salah (cầu nguyện hàng ngày). Việc xác định qibla có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp, bao gồm sử dụng la bàn, tính toán dựa trên vị trí địa lý và sử dụng các ứng dụng và công cụ trực tuyến. Sự chính xác của hướng qibla rất quan trọng, mặc dù có một số sự linh hoạt nhất định trong trường hợp không thể xác định chính xác.

Prepositions

towards

The preposition 'towards' is used to indicate the direction one is facing: 'facing towards the qibla'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + qibla
  • face face the qibla
    (quay mặt về hướng qibla)
  • pray towards pray towards the qibla
    (cầu nguyện về hướng qibla)
  • determine determine the qibla
    (xác định hướng qibla)
Adjective + qibla
  • correct correct qibla
    (hướng qibla chính xác)
  • approximate approximate qibla
    (hướng qibla gần đúng)
Noun + qibla
  • qibla qibla direction
    (hướng qibla)
  • qibla qibla compass
    (la bàn qibla)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qibla

noun
Lật mặt

Hướng của Kaaba (ở Mecca), hướng mà người Hồi giáo hướng về khi cầu nguyện.

"Muslims all over the world face the qibla during their prayers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the qibla is always facing Mecca is a fundamental belief for Muslims.
Việc qibla luôn hướng về Mecca là một tín ngưỡng cơ bản đối với người Hồi giáo.
Phủ định
It isn't clear whether the correct qibla for prayer had been determined before the new mosque was built.
Không rõ liệu qibla chính xác để cầu nguyện đã được xác định trước khi nhà thờ Hồi giáo mới được xây dựng hay chưa.
Nghi vấn
Do you know where the qibla is from our current location?
Bạn có biết qibla ở đâu từ vị trí hiện tại của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qibla".

Tầm quan trọng trong Hồi giáo

Qibla là một yếu tố trung tâm trong đời sống tôn giáo của người Hồi giáo. Bất kể họ đang ở đâu trên thế giới, tất cả người Hồi giáo đều phải quay mặt về hướng Kaaba ở Mecca khi thực hiện lễ cầu nguyện Salat năm lần một ngày. Việc quay mặt đúng hướng Qibla thể hiện sự thống nhất và đoàn kết của cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.

Công cụ xác định Qibla

Để giúp người Hồi giáo xác định hướng Qibla, nhiều công cụ và ứng dụng đã được phát triển. Phổ biến nhất là la bàn Qibla (Qibla compass) và các ứng dụng điện thoại thông minh sử dụng GPS để chỉ hướng chính xác. Trong các nhà thờ Hồi giáo (masjid), hướng Qibla thường được đánh dấu rõ ràng bằng một hốc tường gọi là mihrab.