qibla
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direction of the Kaaba (in Mecca), to which Muslims turn in prayer.
Vietnamese Meaning
Hướng của Kaaba (ở Mecca), hướng mà người Hồi giáo hướng về khi cầu nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Muslims all over the world face the qibla during their prayers."
"Người Hồi giáo trên khắp thế giới hướng về qibla trong khi cầu nguyện."
-
"The mosque is oriented towards the qibla."
"Nhà thờ Hồi giáo được định hướng về phía qibla."
-
"He used a compass to find the qibla."
"Anh ấy đã sử dụng la bàn để tìm qibla."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Qibla là một khái niệm quan trọng trong đạo Hồi, xác định hướng chính xác mà người Hồi giáo phải đối mặt khi thực hiện salah (cầu nguyện hàng ngày). Việc xác định qibla có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp, bao gồm sử dụng la bàn, tính toán dựa trên vị trí địa lý và sử dụng các ứng dụng và công cụ trực tuyến. Sự chính xác của hướng qibla rất quan trọng, mặc dù có một số sự linh hoạt nhất định trong trường hợp không thể xác định chính xác.
Prepositions
The preposition 'towards' is used to indicate the direction one is facing: 'facing towards the qibla'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face the qibla (quay mặt về hướng qibla)
-
pray towards pray towards the qibla (cầu nguyện về hướng qibla)
-
determine determine the qibla (xác định hướng qibla)
-
correct correct qibla (hướng qibla chính xác)
-
approximate approximate qibla (hướng qibla gần đúng)
-
qibla qibla direction (hướng qibla)
-
qibla qibla compass (la bàn qibla)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
qibla
nounHướng của Kaaba (ở Mecca), hướng mà người Hồi giáo hướng về khi cầu nguyện.
"Muslims all over the world face the qibla during their prayers."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the qibla is always facing Mecca is a fundamental belief for Muslims. |
Việc qibla luôn hướng về Mecca là một tín ngưỡng cơ bản đối với người Hồi giáo. |
| Phủ định | It isn't clear whether the correct qibla for prayer had been determined before the new mosque was built. |
Không rõ liệu qibla chính xác để cầu nguyện đã được xác định trước khi nhà thờ Hồi giáo mới được xây dựng hay chưa. |
| Nghi vấn | Do you know where the qibla is from our current location? |
Bạn có biết qibla ở đâu từ vị trí hiện tại của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qibla".
