(Top Banner Ad)
kaaba
C1
danh từ C1 Tôn giáo (Hồi giáo)

kaaba

UK: /ˈkɑːbə/ • US: /ˈkɑːbə/

Nghĩa tiếng Việt

Kaaba Ka'ba Nhà thờ Kaaba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small cubical building in the courtyard of the Great Mosque at Mecca containing a sacred black stone; regarded by Muslims as the House of God and the objective of their pilgrimages.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hình khối nhỏ trong sân của Đại Thánh đường Hồi giáo ở Mecca, chứa một viên đá đen thiêng liêng; được người Hồi giáo coi là Nhà của Thượng đế và là mục tiêu của cuộc hành hương của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muslims from around the world travel to Mecca to visit the Kaaba."

    "Những người Hồi giáo từ khắp nơi trên thế giới hành hương đến Mecca để viếng thăm Kaaba."

  • "The Kaaba is draped in a black cloth called the Kiswah."

    "Kaaba được phủ một tấm vải đen gọi là Kiswah."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Hồi giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
الكعبة (al-Kaʿbah)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Kaaba' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Ả Rập 'الكعبة' (al-Kaʿbah), có nghĩa là 'khối lập phương' hoặc 'ngôi nhà hình lập phương'. Tên gọi này mô tả chính xác hình dạng hình khối của công trình kiến trúc linh thiêng này tại Mecca, Ả Rập Xê Út, nơi được coi là ngôi nhà của Chúa.

Usage Note

Kaaba là trung tâm linh thiêng nhất của đạo Hồi. Nó không phải là một ngôi đền thờ, mà là một biểu tượng tượng trưng cho sự hiện diện của Thượng đế (Allah). Việc hành hương đến Mecca và Kaaba (Hajj) là một trong năm trụ cột của đạo Hồi.

Prepositions

at to

Ví dụ: 'at the Kaaba' (ở Kaaba), 'to the Kaaba' (đến Kaaba). 'At' thường chỉ vị trí, 'to' chỉ sự di chuyển, hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Kaaba
  • visit visit the Kaaba
    (viếng thăm Kaaba)
  • circumambulate circumambulate the Kaaba
    (đi vòng quanh Kaaba (thực hiện nghi thức Tawaf))
  • face face the Kaaba
    (hướng mặt về Kaaba (khi cầu nguyện))
  • point to point to the Kaaba
    (chỉ về hướng Kaaba)
Adjective + Kaaba
  • holy the holy Kaaba
    (Kaaba linh thiêng)
  • sacred the sacred Kaaba
    (Kaaba thiêng liêng)
  • venerated the venerated Kaaba
    (Kaaba được tôn kính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kaaba

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hình khối nhỏ trong sân của Đại Thánh đường Hồi giáo ở Mecca, chứa một viên đá đen thiêng liêng; được người Hồi giáo coi là Nhà của Thượng đế và là mục tiêu của cuộc hành hương của họ.

"Muslims from around the world travel to Mecca to visit the Kaaba."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaaba".

Tầm quan trọng trong Hồi giáo

Kaaba là công trình linh thiêng nhất trong đạo Hồi, nằm tại trung tâm Nhà thờ Hồi giáo Lớn ở Mecca, Ả Rập Xê Út. Đây là Qibla (hướng cầu nguyện) mà tất cả người Hồi giáo trên thế giới đều hướng về khi thực hiện lễ Salat (cầu nguyện hằng ngày). Nó tượng trưng cho sự hợp nhất và bình đẳng của tất cả tín đồ Hồi giáo trên toàn cầu.

Hành hương Hajj

Kaaba là điểm đến chính của cuộc hành hương Hajj, một trong năm trụ cột của đạo Hồi mà mỗi người Hồi giáo có khả năng phải thực hiện ít nhất một lần trong đời. Trong suốt cuộc hành hương, tín đồ sẽ thực hiện nghi thức Tawaf, đi bộ vòng quanh Kaaba bảy lần ngược chiều kim đồng hồ, thể hiện lòng thành kính sâu sắc và sự tôn thờ duy nhất đối với Allah.