kaaba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small cubical building in the courtyard of the Great Mosque at Mecca containing a sacred black stone; regarded by Muslims as the House of God and the objective of their pilgrimages.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hình khối nhỏ trong sân của Đại Thánh đường Hồi giáo ở Mecca, chứa một viên đá đen thiêng liêng; được người Hồi giáo coi là Nhà của Thượng đế và là mục tiêu của cuộc hành hương của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Muslims from around the world travel to Mecca to visit the Kaaba."
"Những người Hồi giáo từ khắp nơi trên thế giới hành hương đến Mecca để viếng thăm Kaaba."
-
"The Kaaba is draped in a black cloth called the Kiswah."
"Kaaba được phủ một tấm vải đen gọi là Kiswah."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kaaba là trung tâm linh thiêng nhất của đạo Hồi. Nó không phải là một ngôi đền thờ, mà là một biểu tượng tượng trưng cho sự hiện diện của Thượng đế (Allah). Việc hành hương đến Mecca và Kaaba (Hajj) là một trong năm trụ cột của đạo Hồi.
Prepositions
Ví dụ: 'at the Kaaba' (ở Kaaba), 'to the Kaaba' (đến Kaaba). 'At' thường chỉ vị trí, 'to' chỉ sự di chuyển, hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the Kaaba (viếng thăm Kaaba)
-
circumambulate circumambulate the Kaaba (đi vòng quanh Kaaba (thực hiện nghi thức Tawaf))
-
face face the Kaaba (hướng mặt về Kaaba (khi cầu nguyện))
-
point to point to the Kaaba (chỉ về hướng Kaaba)
-
holy the holy Kaaba (Kaaba linh thiêng)
-
sacred the sacred Kaaba (Kaaba thiêng liêng)
-
venerated the venerated Kaaba (Kaaba được tôn kính)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kaaba
danh từMột tòa nhà hình khối nhỏ trong sân của Đại Thánh đường Hồi giáo ở Mecca, chứa một viên đá đen thiêng liêng; được người Hồi giáo coi là Nhà của Thượng đế và là mục tiêu của cuộc hành hương của họ.
"Muslims from around the world travel to Mecca to visit the Kaaba."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaaba".
