(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ militarized
C1

militarized

adjective

Nghĩa tiếng Việt

được quân sự hóa bị quân sự hóa trở nên quân sự hóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Militarized'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được trang bị tài nguyên quân sự; bị đặt dưới sự kiểm soát của quân đội.

Definition (English Meaning)

Equipped with military resources; brought under military control.

Ví dụ Thực tế với 'Militarized'

  • "The border region has been heavily militarized in recent years."

    "Khu vực biên giới đã được quân sự hóa mạnh mẽ trong những năm gần đây."

  • "The police force has become increasingly militarized."

    "Lực lượng cảnh sát ngày càng trở nên quân sự hóa."

  • "The island was heavily militarized during the war."

    "Hòn đảo đã được quân sự hóa mạnh mẽ trong suốt cuộc chiến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Militarized'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

armed(vũ trang)
fortified(củng cố)
weaponized(vũ khí hóa)

Trái nghĩa (Antonyms)

demilitarized(phi quân sự hóa)
peaceful(hòa bình)

Từ liên quan (Related Words)

defense(phòng thủ)
army(quân đội)
war(chiến tranh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Militarized'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'militarized' thường được sử dụng để mô tả một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức đã được tăng cường sức mạnh quân sự. Nó có thể ám chỉ việc triển khai quân đội, trang bị vũ khí hoặc áp đặt luật lệ quân sự. So với các từ như 'armed' (vũ trang) hoặc 'defended' (bảo vệ), 'militarized' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hiện diện và kiểm soát của quân đội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by with

‘Militarized by’ thường được dùng để chỉ tác nhân gây ra việc quân sự hóa. Ví dụ: 'The border was militarized by the government.' ‘Militarized with’ thường được dùng để chỉ những trang thiết bị quân sự được sử dụng. Ví dụ: 'The city was militarized with tanks and soldiers.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Militarized'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to militarize the border region.
Chính phủ sẽ quân sự hóa khu vực biên giới.
Phủ định
They are not going to militarize the national park.
Họ sẽ không quân sự hóa công viên quốc gia.
Nghi vấn
Are they going to militarize the police force?
Họ có định quân sự hóa lực lượng cảnh sát không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)