(Top Banner Ad)
militarize
C1
động từ C1 Chính trị, Quân sự

militarize

UK: /ˈmɪlɪtəraɪz/ • US: /ˈmɪlɪtəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

quân sự hóa tăng cường quân sự chú trọng phát triển quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To equip with military resources or personnel; to adapt for military use.

Vietnamese Meaning

Quân sự hóa; trang bị nguồn lực hoặc nhân sự quân sự; điều chỉnh cho mục đích quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to militarize the border region."

    "Chính phủ quyết định quân sự hóa khu vực biên giới."

  • "The country was rapidly militarizing in response to perceived threats."

    "Đất nước đang nhanh chóng quân sự hóa để đáp trả các mối đe dọa được cảm nhận."

  • "There are concerns that the police force is becoming increasingly militarized."

    "Có những lo ngại rằng lực lượng cảnh sát đang ngày càng trở nên quân sự hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb militarize quân sự hóa
Noun militarization sự quân sự hóa
Adjective military thuộc về quân đội, quân sự
Noun military quân đội, quân nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Old French
militaire
English
military
English
militarize

Nguồn gốc của "militarize"

Từ "militarize" được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 bằng cách thêm hậu tố "-ize" (có nghĩa là 'làm cho trở thành' hoặc 'biến thành') vào tính từ "military" (thuộc về quân đội). Do đó, nó có nghĩa là 'quân sự hóa' hoặc 'biến thứ gì đó thành có tính chất quân sự'.

Usage Note

Từ 'militarize' thường được dùng để mô tả quá trình một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức tăng cường sức mạnh quân sự của mình. Nó có thể bao gồm việc tăng cường số lượng binh lính, mua sắm vũ khí, hoặc chuyển đổi các cơ sở dân sự sang mục đích quân sự. Sắc thái của từ này thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự leo thang căng thẳng và nguy cơ xung đột. So sánh với 'arm', 'fortify': 'arm' đơn giản là trang bị vũ khí, 'fortify' là củng cố phòng thủ, trong khi 'militarize' bao hàm một sự thay đổi sâu rộng hơn về chính sách và cơ cấu, hướng tới ưu tiên quân sự.

Prepositions

against for

'militarize against': chuẩn bị quân sự để chống lại một mối đe dọa. 'militarize for': chuẩn bị quân sự cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + militarize
  • fully fully militarize
    (quân sự hóa hoàn toàn)
  • seek to seek to militarize
    (tìm cách quân sự hóa)
  • begin to begin to militarize
    (bắt đầu quân sự hóa)
militarize + Noun
  • a border militarize a border
    (quân sự hóa biên giới)
  • a region militarize a region
    (quân sự hóa một khu vực)
  • the police militarize the police force
    (quân sự hóa lực lượng cảnh sát)
  • space militarize space
    (quân sự hóa không gian (trong vũ trụ))

Idioms

  • Militarize a border

    Quân sự hóa biên giới (Thiết lập hoặc tăng cường sự hiện diện của quân đội, vũ khí và các cơ sở quân sự dọc theo một biên giới để kiểm soát hoặc phòng thủ.)

    "The government decided to militarize the southern border to prevent illegal crossings."

    (Chính phủ đã quyết định quân sự hóa biên giới phía nam để ngăn chặn việc vượt biên trái phép.)

  • Militarize a region

    Quân sự hóa một khu vực (Biến một vùng đất hoặc khu vực thành nơi có nhiều hoạt động và cơ sở quân sự, thường đi kèm với việc tăng cường kiểm soát của quân đội.)

    "Years of conflict led to the militarization of the entire region."

    (Nhiều năm xung đột đã dẫn đến việc quân sự hóa toàn bộ khu vực.)

  • Militarize the police force

    Quân sự hóa lực lượng cảnh sát (Trang bị cho cảnh sát vũ khí, chiến thuật và trang phục giống quân đội, thường là để đối phó với các tình huống bạo lực hoặc chống khủng bố.)

    "Critics argue that militarizing the police escalates tensions during protests."

    (Các nhà phê bình cho rằng việc quân sự hóa cảnh sát làm tăng căng thẳng trong các cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

militarize

động từ
Lật mặt

Quân sự hóa; trang bị nguồn lực hoặc nhân sự quân sự; điều chỉnh cho mục đích quân sự.

"The government decided to militarize the border region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is militarizing the border region.
Chính phủ đang quân sự hóa khu vực biên giới.
Phủ định
The international community is not militarizing the conflict zone.
Cộng đồng quốc tế không quân sự hóa vùng xung đột.
Nghi vấn
Are they militarizing the police force in response to the protests?
Họ có đang quân sự hóa lực lượng cảnh sát để đối phó với các cuộc biểu tình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "militarize".

Khu phi quân sự (DMZ)

Khu phi quân sự (DMZ) là một vùng đệm ngăn cách các quốc gia hoặc lực lượng đối địch, nơi cấm hoặc hạn chế hoạt động quân sự. Ví dụ nổi tiếng nhất là DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc, một biểu tượng của sự chia cắt và căng thẳng kéo dài. Việt Nam cũng từng có khu DMZ dọc theo vĩ tuyến 17 trong thời kỳ chiến tranh, là ranh giới giữa hai miền Nam - Bắc.

Phức hợp công nghiệp-quân sự

"Phức hợp công nghiệp-quân sự" là một thuật ngữ chỉ mối liên hệ chặt chẽ giữa quân đội quốc gia, các ngành công nghiệp sản xuất vũ khí và các chính trị gia. Cựu Tổng thống Mỹ Dwight D. Eisenhower đã cảnh báo về ảnh hưởng của nó, cho rằng nó có thể dẫn đến việc ưu tiên chi tiêu quốc phòng quá mức, đôi khi làm lu mờ các nhu cầu xã hội khác và gây ra xung đột.