(Top Banner Ad)
weaponized
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quân sự, An ninh mạng

weaponized

UK: /ˈwepənaɪzd/ • US: /ˈwepənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị vũ khí hóa được biến thành vũ khí bị lợi dụng (để gây hại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adapted for use as a weapon or means of attack; exploited to cause harm or damage.

Vietnamese Meaning

Được vũ khí hóa, được biến thành vũ khí; bị lợi dụng để gây hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was weaponized to spread misinformation."

    "Dữ liệu đã bị vũ khí hóa để lan truyền thông tin sai lệch."

  • "Social media platforms are struggling to deal with weaponized bots."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội đang phải vật lộn để đối phó với các bot bị vũ khí hóa."

  • "AI technology can be weaponized for malicious purposes."

    "Công nghệ AI có thể bị vũ khí hóa cho các mục đích xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Weapon Vũ khí
Verb Weaponize Vũ khí hóa, biến thành vũ khí
Noun Weaponization Sự vũ khí hóa, quá trình biến thành vũ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Noun
Weapon
Verb
Weaponize
Verb
Weaponized

Nguồn gốc của 'Weaponized'

Từ 'weaponized' xuất phát từ việc biến một cái gì đó thành vũ khí. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là áp dụng cho vũ khí vật lý. Ngày nay, nó thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng thông tin, dữ liệu hoặc thậm chí cảm xúc như một công cụ để tấn công hoặc gây hại cho người khác. Điều này thể hiện sự phát triển của chiến tranh và xung đột trong thời đại hiện đại, nơi mà không chỉ vũ khí vật lý mà cả thông tin cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'weaponized' thường mang nghĩa bóng, chỉ sự biến một thứ gì đó vốn vô hại hoặc có mục đích tốt đẹp thành công cụ gây hại. Ví dụ: 'weaponized information' (thông tin bị vũ khí hóa) ám chỉ thông tin bị bóp méo hoặc sử dụng sai mục đích để tấn công hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó. Nó khác với việc sử dụng vũ khí vật lý thông thường. Thường đi kèm với các danh từ như 'information', 'data', 'technology', 'algorithm', 'social media'.

Prepositions

as against

Khi dùng 'as', 'weaponized' mô tả vai trò mới của đối tượng (ví dụ: 'weaponized as propaganda'). Khi dùng 'against', 'weaponized' chỉ mục tiêu mà đối tượng nhắm đến (ví dụ: 'weaponized against vulnerable groups').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Weaponized incompetence

    Sự thiếu năng lực giả tạo (để trốn tránh trách nhiệm)

    "He uses weaponized incompetence to avoid doing household chores."

    (Anh ta sử dụng sự thiếu năng lực giả tạo để trốn tránh việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaponized

Tính từ
Lật mặt

Được vũ khí hóa, được biến thành vũ khí; bị lợi dụng để gây hại hoặc thiệt hại.

"The data was weaponized to spread misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the software was weaponized, the company saw a significant increase in cyber attacks.
Sau khi phần mềm bị vũ khí hóa, công ty đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể các cuộc tấn công mạng.
Phủ định
Unless the data is weaponized, it won't be effective for influencing public opinion.
Trừ khi dữ liệu được vũ khí hóa, nó sẽ không hiệu quả trong việc gây ảnh hưởng đến dư luận.
Nghi vấn
If a virus is weaponized, how quickly can it spread through the network?
Nếu một loại virus bị vũ khí hóa, nó có thể lây lan nhanh chóng qua mạng như thế nào?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the media was weaponized to spread misinformation!
Ồ, truyền thông đã bị vũ khí hóa để lan truyền thông tin sai lệch!
Phủ định
Alas, the debate wasn't weaponized for political gain.
Tiếc thay, cuộc tranh luận đã không bị vũ khí hóa để đạt được lợi ích chính trị.
Nghi vấn
Oh, was social media really weaponized during the election?
Ồ, mạng xã hội có thực sự bị vũ khí hóa trong cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaponized".

Vũ khí hóa thông tin

Trong thời đại số, thông tin có thể dễ dàng lan truyền và bị thao túng. Việc 'vũ khí hóa' thông tin, tức là sử dụng thông tin sai lệch hoặc sai sự thật để gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc gây hại cho người khác, đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại trên toàn cầu. Điều này có thể dẫn đến sự chia rẽ trong xã hội, gây bất ổn chính trị và làm suy yếu lòng tin vào các cơ quan truyền thông và chính phủ.