(Top Banner Ad)
duplicating
B2
Động từ (dạng V-ing, Gerund) B2 Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

duplicating

UK: /ˈdjuːplɪkeɪtɪŋ/ • US: /ˈduːplɪkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sao chép nhân bản tái tạo làm bản sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making an exact copy of something.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một bản sao chính xác của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is duplicating the key so that his wife can have one."

    "Anh ấy đang sao chìa khóa để vợ anh ấy có một cái."

  • "The software is duplicating the data to a backup server."

    "Phần mềm đang sao chép dữ liệu sang một máy chủ dự phòng."

  • "Duplicating documents without permission is illegal."

    "Việc sao chép tài liệu mà không được phép là bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb duplicate Sao chép, nhân đôi, làm thành hai bản
Noun duplicate Bản sao, bản nhân đôi
Adjective duplicate Sao chép, giống hệt (ví dụ: a duplicate key - chìa khóa dự phòng)
Noun duplication Sự sao chép, sự nhân đôi
Noun duplicator Máy sao chép, máy nhân bản
Adjective duplicated Đã được sao chép, đã được nhân đôi (dạng quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplicare
Latin
duplex
Latin
duo
Latin
plicare
English
duplicate
English
duplicating

Nguồn gốc từ 'gấp đôi'

Từ 'duplicating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplicare', có nghĩa là 'gấp đôi'. Từ này lại xuất phát từ 'duplex' (nghĩa là 'kép' hoặc 'đôi'), là sự kết hợp của 'duo' (hai) và 'plicare' (gấp). Vì vậy, 'duplicating' ban đầu mang ý tưởng tạo ra một bản sao chính xác, như thể bạn đang gấp một thứ gì đó để tạo ra hai bản giống hệt.

Usage Note

Dạng 'duplicating' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn tả hành động đang diễn ra (present continuous) hoặc trong vai trò là danh động từ (gerund). So sánh với 'copying', 'duplicating' thường ngụ ý tạo ra một bản sao gần như hoàn hảo, trong khi 'copying' có thể chỉ là sao chép một cách đơn giản mà không cần độ chính xác cao.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'duplicating' với giới từ 'of', nó thường đi kèm với đối tượng được sao chép. Ví dụ: 'duplicating of data', 'duplicating of documents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ theo sau 'duplicating'
  • avoid avoid duplicating effort
    (tránh lặp lại nỗ lực/công việc)
  • start start duplicating files
    (bắt đầu sao chép các tệp tin)
  • finish finish duplicating the report
    (hoàn thành việc sao chép báo cáo)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'duplicating'
  • accurately accurately duplicating the original
    (sao chép chính xác bản gốc)
  • rapidly rapidly duplicating keys
    (sao chép chìa khóa nhanh chóng)
  • faithfully faithfully duplicating the process
    (tái tạo quy trình một cách trung thực)
Danh từ liên quan đến 'duplicating'
  • document document duplicating
    (việc sao chép tài liệu)
  • data data duplicating
    (việc sao chép dữ liệu)
  • gene gene duplicating
    (sự nhân đôi gen)

Idioms

  • duplicating effort

    Lãng phí công sức do làm lại hoặc làm trùng lặp công việc đã có người làm.

    "We need to coordinate better to avoid duplicating effort and wasting resources."

    (Chúng ta cần phối hợp tốt hơn để tránh lãng phí công sức và tài nguyên.)

  • duplicating success

    Tái tạo hoặc đạt được thành công tương tự như một thành công đã có.

    "Many startups aim for duplicating the success of leading tech companies."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu tái tạo thành công của các công ty công nghệ hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duplicating

Động từ (dạng V-ing, Gerund)
Lật mặt

Tạo ra một bản sao chính xác của cái gì đó.

"He is duplicating the key so that his wife can have one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplicating".

Bản quyền và Đạo văn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc 'duplicating' (sao chép) tác phẩm của người khác (như sách, nhạc, phần mềm) mà không có sự cho phép có thể bị coi là vi phạm bản quyền hoặc đạo văn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ và sự công nhận công sức sáng tạo cá nhân.

Sản xuất hàng loạt và Hiệu quả

Ở một khía cạnh khác, trong lĩnh vực công nghiệp và sản xuất, khả năng 'duplicating' (nhân bản) các quy trình hoặc sản phẩm một cách hiệu quả là chìa khóa để sản xuất hàng loạt và giảm chi phí. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong công nghệ và mong muốn tạo ra sản phẩm đồng nhất với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu thị trường.