(Top Banner Ad)
mind-body dualism
Triết học, Tâm lý học

mind-body dualism

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dualism Thuyết nhị nguyên
Noun dualist Người theo thuyết nhị nguyên
Adjective dualistic Thuộc về/có tính chất nhị nguyên
Noun monism Thuyết nhất nguyên (khái niệm đối lập với nhị nguyên)
Noun monist Người theo thuyết nhất nguyên

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd
Old English
bodig
Late Latin
dualis
English (17th Century)
dualism
English (17th Century)
mind-body dualism

Nguồn gốc Khái niệm: Descartes và Vấn đề Tâm-Thể

Khái niệm "thuyết nhị nguyên tâm-thể" trở nên nổi tiếng nhờ nhà triết học người Pháp René Descartes vào thế kỷ 17. Ông đề xuất rằng tâm trí (mind) và cơ thể (body) là hai thực thể hoàn toàn khác biệt: tâm trí là một thực thể phi vật chất, không gian, có khả năng suy nghĩ (res cogitans), còn cơ thể là một thực thể vật chất, có không gian và tuân theo các định luật vật lý (res extensa). Mặc dù chúng khác biệt, Descartes vẫn tin rằng chúng tương tác với nhau, đặc biệt là ở tuyến tùng trong não bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mind-body dualism
  • Cartesian Cartesian mind-body dualism
    (thuyết nhị nguyên tâm-thể của Descartes)
  • philosophical philosophical mind-body dualism
    (thuyết nhị nguyên tâm-thể triết học)
  • classic classic mind-body dualism
    (thuyết nhị nguyên tâm-thể cổ điển)
Verb + mind-body dualism
  • reject reject mind-body dualism
    (bác bỏ thuyết nhị nguyên tâm-thể)
  • challenge challenge mind-body dualism
    (thách thức thuyết nhị nguyên tâm-thể)
  • embrace embrace mind-body dualism
    (chấp nhận/ủng hộ thuyết nhị nguyên tâm-thể)
Noun + of + mind-body dualism
  • critique critique of mind-body dualism
    (sự phê phán thuyết nhị nguyên tâm-thể)
  • problem problem of mind-body dualism
    (vấn đề của thuyết nhị nguyên tâm-thể)

Idioms

  • To subscribe to mind-body dualism

    Tin vào, chấp nhận thuyết nhị nguyên tâm-thể

    "Many people, perhaps unconsciously, still subscribe to mind-body dualism in their daily lives."

    (Nhiều người, có lẽ là vô thức, vẫn tin vào thuyết nhị nguyên tâm-thể trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • To move beyond mind-body dualism

    Vượt ra ngoài, không còn theo thuyết nhị nguyên tâm-thể; xem xét một cách tiếp cận khác

    "Modern neuroscience attempts to move beyond mind-body dualism by integrating mental and physical processes."

    (Khoa học thần kinh hiện đại cố gắng vượt ra ngoài thuyết nhị nguyên tâm-thể bằng cách tích hợp các quá trình tinh thần và vật lý.)

  • The legacy of mind-body dualism

    Di sản của thuyết nhị nguyên tâm-thể (những ảnh hưởng còn sót lại)

    "The legacy of mind-body dualism is evident in how we treat mental and physical illnesses separately."

    (Di sản của thuyết nhị nguyên tâm-thể rõ ràng trong cách chúng ta điều trị các bệnh về tinh thần và thể chất một cách riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind-body dualism

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind-body dualism".

Ảnh hưởng đến Y học phương Tây

Một trong những ảnh hưởng lớn nhất của thuyết nhị nguyên tâm-thể là việc định hình cách y học phương Tây nhìn nhận và điều trị bệnh tật. Theo quan điểm này, các bệnh về thể chất và bệnh về tinh thần thường được coi là độc lập và được điều trị bởi các chuyên khoa riêng biệt, đôi khi bỏ qua sự tương tác phức tạp giữa chúng. Điều này đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của các phương pháp điều trị chuyên biệt, nhưng cũng tạo ra thách thức trong việc tiếp cận sức khỏe toàn diện.

Quan niệm về Bản ngã và Tâm hồn

Thuyết nhị nguyên tâm-thể đã góp phần sâu sắc vào quan niệm của người phương Tây về bản ngã và sự tồn tại của tâm hồn. Ý tưởng rằng có một "tôi" hay một "tâm trí" phi vật chất, bất tử, tách biệt khỏi cơ thể vật lý đã ăn sâu vào nhiều tín ngưỡng tôn giáo và triết học. Nó ảnh hưởng đến cách con người cảm nhận về cái chết, ý thức cá nhân và sự tự do ý chí, tạo nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận đạo đức và triết học trong suốt lịch sử.