(Top Banner Ad)
dualism
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo, Khoa học (đôi khi)

dualism

UK: /ˈdjuːəlɪzəm/ • US: /ˈduːəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết nhị nguyên tính nhị nguyên sự phân đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The division of something conceptually into two opposed or contrasted aspects, or the state of being so divided.

Vietnamese Meaning

Thuyết nhị nguyên; sự phân đôi về mặt khái niệm thành hai khía cạnh đối lập hoặc tương phản, hoặc trạng thái bị phân chia như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dualism of mind and body has been a central problem in philosophy for centuries."

    "Thuyết nhị nguyên về tâm trí và cơ thể đã là một vấn đề trung tâm trong triết học trong nhiều thế kỷ."

  • "The environmental debate often involves a dualism between economic growth and environmental protection."

    "Cuộc tranh luận về môi trường thường liên quan đến một sự nhị nguyên giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."

  • "Plato's dualism separated the world of Forms from the world of appearances."

    "Thuyết nhị nguyên của Plato phân tách thế giới của các Hình thức khỏi thế giới của các hiện tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dual kép, hai
Noun duality tính hai mặt, sự song đôi
Adjective dualistic thuộc về thuyết nhị nguyên
Adverb dualistically theo thuyết nhị nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Khoa học (đôi khi)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duo
Late Latin
dualis
English
dual
English
dualism

Nguồn gốc từ 'dualism'

Từ 'dualism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'duo' có nghĩa là 'hai'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'dualis' (thuộc về hai) và sau đó được thêm hậu tố '-ism' để chỉ một học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng liên quan đến hai yếu tố đối lập hoặc song song. Nhà triết học người Đức Christian Wolff là một trong những người đầu tiên sử dụng từ này vào thế kỷ 18 để mô tả các lý thuyết về hai nguyên tắc cơ bản.

Usage Note

Dualism nhấn mạnh sự tồn tại của hai thực thể hoặc nguyên tắc cơ bản, thường đối lập nhau. Trong triết học, nó thường đề cập đến sự phân biệt giữa tâm trí và vật chất. Nó khác với 'dichotomy' ở chỗ 'dichotomy' chỉ đơn giản là sự phân chia thành hai phần, trong khi 'dualism' ngụ ý sự đối lập và tương tác giữa hai phần đó.

Prepositions

between in

Khi dùng với 'between', nó chỉ sự tồn tại một sự phân chia giữa hai thứ (e.g., 'the dualism between mind and body'). Khi dùng với 'in', nó đề cập đến sự hiện diện của nhị nguyên trong một hệ thống, lý thuyết hoặc tư tưởng (e.g., 'the dualism in Cartesian philosophy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dualism
  • philosophical philosophical dualism
    (thuyết nhị nguyên triết học)
  • Cartesian Cartesian dualism
    (thuyết nhị nguyên của Descartes)
  • mind-body mind-body dualism
    (thuyết nhị nguyên tâm-thể (tâm trí và thân xác))
  • religious religious dualism
    (thuyết nhị nguyên tôn giáo)
Verb + dualism
  • embrace embrace dualism
    (tiếp nhận/ủng hộ thuyết nhị nguyên)
  • reject reject dualism
    (bác bỏ thuyết nhị nguyên)
  • overcome overcome dualism
    (vượt qua thuyết nhị nguyên)
Noun + dualism
  • concept of the concept of dualism
    (khái niệm về thuyết nhị nguyên)
  • problem of the problem of dualism
    (vấn đề của thuyết nhị nguyên)

Idioms

  • mind-body dualism

    thuyết nhị nguyên tâm-thể

    "Descartes is famous for his theory of mind-body dualism."

    (Descartes nổi tiếng với lý thuyết về thuyết nhị nguyên tâm-thể của ông.)

  • Cartesian dualism

    thuyết nhị nguyên Cartesian

    "Cartesian dualism separates the mental from the physical realm."

    (Thuyết nhị nguyên Cartesian tách biệt lĩnh vực tinh thần khỏi lĩnh vực vật chất.)

  • the dualism of good and evil

    sự đối lập thiện và ác

    "Many ancient myths explore the dualism of good and evil."

    (Nhiều thần thoại cổ đại khám phá sự đối lập giữa thiện và ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dualism

noun
Lật mặt

Thuyết nhị nguyên; sự phân đôi về mặt khái niệm thành hai khía cạnh đối lập hoặc tương phản, hoặc trạng thái bị phân chia như vậy.

"The dualism of mind and body has been a central problem in philosophy for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dualism".

Thuyết nhị nguyên tâm-thể của Descartes

Trong triết học phương Tây, thuyết nhị nguyên tâm-thể (Mind-Body Dualism), đặc biệt nổi bật với Rene Descartes, cho rằng tâm trí (ý thức, linh hồn) và cơ thể (vật chất) là hai thực thể hoàn toàn khác biệt. Cơ thể là vật chất có thể chia cắt, trong khi tâm trí là phi vật chất và không thể chia cắt. Đây là một khái niệm trung tâm trong việc hiểu về bản chất con người và vũ trụ.

Thiện và Ác trong Tôn giáo

Khái niệm nhị nguyên cũng xuất hiện mạnh mẽ trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng, thường được biểu hiện qua sự đối lập giữa thiện và ác, ánh sáng và bóng tối, hay linh hồn và vật chất. Ví dụ, trong Hỏa giáo (Zoroastrianism) cổ đại, có sự đấu tranh vĩnh cửu giữa hai thế lực tối cao là thần thiện và thần ác, ảnh hưởng đến nhiều tư tưởng tôn giáo sau này.