(Top Banner Ad)
mindset
C1
noun C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

mindset

UK: /ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy quan điểm hệ tư tưởng nếp nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The established set of attitudes held by someone.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thái độ, niềm tin và giá trị mà một người có, ảnh hưởng đến cách họ suy nghĩ, cảm nhận và hành xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a growth mindset is crucial for personal development."

    "Có một tư duy phát triển là điều rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "His mindset prevented him from seeing new opportunities."

    "Tư duy của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những cơ hội mới."

  • "Changing your mindset can improve your overall well-being."

    "Thay đổi tư duy của bạn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc, ý nghĩ
Verb mind để tâm, chú ý, phiền lòng
Noun set bộ, nhóm, sự đặt, bối cảnh
Verb set đặt, thiết lập, sắp đặt
Adjective mindful tỉnh thức, chú tâm, lưu tâm
Adverb mindfully một cách tỉnh thức, chú tâm
Noun mindfulness sự tỉnh thức, chánh niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd
Modern English
mind
Old English
settan
Modern English
set
Modern English (c. early 20th C.)
mindset

Nguồn gốc của 'mindset'

Từ 'mindset' là một từ ghép tương đối mới, xuất hiện lần đầu vào khoảng đầu thế kỷ 20 trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành từ hai từ quen thuộc: 'mind' (tâm trí, tư duy) và 'set' (sự thiết lập, sự định hình). Từ này nhanh chóng trở nên phổ biến để mô tả một tập hợp các niềm tin, thái độ và cách suy nghĩ cố hữu hoặc có thể phát triển của một người, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và phát triển cá nhân.

Usage Note

Mindset nhấn mạnh đến sự ổn định và có tính định hình của các thái độ. Nó khác với 'attitude' (thái độ) ở chỗ 'attitude' có thể thay đổi dễ dàng hơn và thường hướng đến một đối tượng cụ thể, trong khi 'mindset' mang tính tổng quát và bao trùm hơn. 'Outlook' (quan điểm) cũng liên quan nhưng thường đề cập đến cách nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn là các niềm tin sâu sắc.

Prepositions

with for about

'with' thường được dùng để chỉ một mindset cụ thể đi kèm với một người hoặc một hoạt động nào đó (e.g., 'approach the task with a positive mindset'). 'for' thường được dùng để chỉ sự cần thiết của một mindset nào đó cho một mục tiêu cụ thể (e.g., 'a mindset for success'). 'about' thường được sử dụng khi thảo luận về mindset liên quan đến một chủ đề (e.g., 'mindset about money')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mindset
  • growth growth mindset
    (tư duy phát triển)
  • fixed fixed mindset
    (tư duy cố định)
  • positive positive mindset
    (tư duy tích cực)
  • negative negative mindset
    (tư duy tiêu cực)
  • entrepreneurial entrepreneurial mindset
    (tư duy khởi nghiệp)
  • winning winning mindset
    (tư duy chiến thắng)
Verb + mindset
  • adopt adopt a mindset
    (tiếp nhận một tư duy)
  • develop develop a mindset
    (phát triển một tư duy)
  • change change one's mindset
    (thay đổi tư duy của một người)
  • cultivate cultivate a mindset
    (nuôi dưỡng một tư duy)
  • shift shift one's mindset
    (chuyển đổi tư duy của một người)
  • have have a mindset
    (có một tư duy)

Idioms

  • growth mindset vs. fixed mindset

    khái niệm tư duy phát triển đối lập với tư duy cố định (cho rằng khả năng không thể thay đổi)

    "Students with a growth mindset believe they can improve with effort, unlike those with a fixed mindset."

    (Học sinh có tư duy phát triển tin rằng họ có thể tiến bộ nhờ nỗ lực, khác với những người có tư duy cố định.)

  • adopt a positive mindset

    tiếp nhận một tư duy tích cực, lạc quan

    "To overcome challenges, it's crucial to adopt a positive mindset."

    (Để vượt qua thử thách, điều quan trọng là phải tiếp nhận một tư duy tích cực.)

  • shift one's mindset

    thay đổi cách nhìn nhận, thay đổi suy nghĩ

    "You need to shift your mindset if you want to see different results."

    (Bạn cần thay đổi tư duy nếu muốn thấy những kết quả khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindset

noun
Lật mặt

Một tập hợp các thái độ, niềm tin và giá trị mà một người có, ảnh hưởng đến cách họ suy nghĩ, cảm nhận và hành xử.

"Having a growth mindset is crucial for personal development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a positive mindset, doesn't she?
Cô ấy có một tư duy tích cực, phải không?
Phủ định
They don't have a fixed mindset, do they?
Họ không có một tư duy cố định, phải không?
Nghi vấn
Having a growth mindset is beneficial, isn't it?
Có một tư duy phát triển thì có lợi, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have a fixed mindset, believing her abilities were unchangeable.
Cô ấy từng có một tư duy cố định, tin rằng khả năng của mình là không thể thay đổi.
Phủ định
He didn't use to have a growth mindset; he gave up easily when faced with challenges.
Anh ấy đã từng không có một tư duy phát triển; anh ấy dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Did you use to think that having a positive mindset was unimportant?
Bạn đã từng nghĩ rằng có một tư duy tích cực là không quan trọng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindset".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset) của Carol Dweck

Khái niệm 'Tư duy Phát triển' được phổ biến rộng rãi bởi nhà tâm lý học Carol Dweck đã có ảnh hưởng sâu sắc đến giáo dục và phát triển bản thân ở phương Tây. Nó khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí thông minh không phải là cố định mà có thể phát triển thông qua sự nỗ lực, học hỏi và kiên trì. Điều này thúc đẩy mọi người đón nhận thử thách, học hỏi từ sai lầm và xem thất bại là cơ hội để phát triển.

Sức mạnh của Thái độ và Tư duy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ rằng thái độ và tư duy của một người đóng vai trò quyết định đến thành công hay thất bại của họ. Các khóa học phát triển bản thân, sách self-help và các buổi diễn thuyết truyền cảm hứng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng một 'mindset' tích cực để đạt được mục tiêu, vượt qua khó khăn và tạo ra cuộc sống mong muốn.