mindset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The established set of attitudes held by someone.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các thái độ, niềm tin và giá trị mà một người có, ảnh hưởng đến cách họ suy nghĩ, cảm nhận và hành xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having a growth mindset is crucial for personal development."
"Có một tư duy phát triển là điều rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."
-
"His mindset prevented him from seeing new opportunities."
"Tư duy của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những cơ hội mới."
-
"Changing your mindset can improve your overall well-being."
"Thay đổi tư duy của bạn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mindset nhấn mạnh đến sự ổn định và có tính định hình của các thái độ. Nó khác với 'attitude' (thái độ) ở chỗ 'attitude' có thể thay đổi dễ dàng hơn và thường hướng đến một đối tượng cụ thể, trong khi 'mindset' mang tính tổng quát và bao trùm hơn. 'Outlook' (quan điểm) cũng liên quan nhưng thường đề cập đến cách nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn là các niềm tin sâu sắc.
Prepositions
'with' thường được dùng để chỉ một mindset cụ thể đi kèm với một người hoặc một hoạt động nào đó (e.g., 'approach the task with a positive mindset'). 'for' thường được dùng để chỉ sự cần thiết của một mindset nào đó cho một mục tiêu cụ thể (e.g., 'a mindset for success'). 'about' thường được sử dụng khi thảo luận về mindset liên quan đến một chủ đề (e.g., 'mindset about money')
Collocations (Từ đi kèm)
-
growth growth mindset (tư duy phát triển)
-
fixed fixed mindset (tư duy cố định)
-
positive positive mindset (tư duy tích cực)
-
negative negative mindset (tư duy tiêu cực)
-
entrepreneurial entrepreneurial mindset (tư duy khởi nghiệp)
-
winning winning mindset (tư duy chiến thắng)
-
adopt adopt a mindset (tiếp nhận một tư duy)
-
develop develop a mindset (phát triển một tư duy)
-
change change one's mindset (thay đổi tư duy của một người)
-
cultivate cultivate a mindset (nuôi dưỡng một tư duy)
-
shift shift one's mindset (chuyển đổi tư duy của một người)
-
have have a mindset (có một tư duy)
Idioms
-
growth mindset vs. fixed mindset
khái niệm tư duy phát triển đối lập với tư duy cố định (cho rằng khả năng không thể thay đổi)
"Students with a growth mindset believe they can improve with effort, unlike those with a fixed mindset."
(Học sinh có tư duy phát triển tin rằng họ có thể tiến bộ nhờ nỗ lực, khác với những người có tư duy cố định.)
-
adopt a positive mindset
tiếp nhận một tư duy tích cực, lạc quan
"To overcome challenges, it's crucial to adopt a positive mindset."
(Để vượt qua thử thách, điều quan trọng là phải tiếp nhận một tư duy tích cực.)
-
shift one's mindset
thay đổi cách nhìn nhận, thay đổi suy nghĩ
"You need to shift your mindset if you want to see different results."
(Bạn cần thay đổi tư duy nếu muốn thấy những kết quả khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mindset
nounMột tập hợp các thái độ, niềm tin và giá trị mà một người có, ảnh hưởng đến cách họ suy nghĩ, cảm nhận và hành xử.
"Having a growth mindset is crucial for personal development."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a positive mindset, doesn't she? |
Cô ấy có một tư duy tích cực, phải không? |
| Phủ định | They don't have a fixed mindset, do they? |
Họ không có một tư duy cố định, phải không? |
| Nghi vấn | Having a growth mindset is beneficial, isn't it? |
Có một tư duy phát triển thì có lợi, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have a fixed mindset, believing her abilities were unchangeable. |
Cô ấy từng có một tư duy cố định, tin rằng khả năng của mình là không thể thay đổi. |
| Phủ định | He didn't use to have a growth mindset; he gave up easily when faced with challenges. |
Anh ấy đã từng không có một tư duy phát triển; anh ấy dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách. |
| Nghi vấn | Did you use to think that having a positive mindset was unimportant? |
Bạn đã từng nghĩ rằng có một tư duy tích cực là không quan trọng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindset".
