(Top Banner Ad)
mentality
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

mentality

UK: /menˈtæləti/ • US: /mɛnˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý tư duy nếp nghĩ quan điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distinctive attitude of mind or way of thinking of a person or group.

Vietnamese Meaning

Thái độ, cách suy nghĩ đặc trưng của một người hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entrepreneurial mentality is crucial for the success of a startup."

    "Tư duy khởi nghiệp là rất quan trọng cho sự thành công của một công ty khởi nghiệp."

  • "A victim mentality can prevent people from taking responsibility for their lives."

    "Một tư duy nạn nhân có thể ngăn cản mọi người chịu trách nhiệm cho cuộc sống của họ."

  • "The company is trying to foster a growth mentality among its employees."

    "Công ty đang cố gắng nuôi dưỡng một tư duy phát triển giữa các nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Adjective mentally về mặt tinh thần, trí tuệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
English
mentality

Nguồn gốc của 'mentality'

Từ 'mentality' xuất phát từ tiếng Latinh 'mens', có nghĩa là 'tâm trí'. Sau đó, nó phát triển thành 'mentalis', liên quan đến tâm trí. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là 'tâm lý' hoặc 'cách suy nghĩ'.

Usage Note

Từ 'mentality' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống niềm tin, giá trị hoặc cách tiếp cận cụ thể mà một cá nhân hoặc cộng đồng chia sẻ. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh nhận thức và tư duy hơn là cảm xúc hoặc hành vi đơn thuần. Khác với 'attitude', 'mentality' bao hàm một hệ thống suy nghĩ sâu sắc và ổn định hơn.

Prepositions

of towards about

‘Mentality of’ được sử dụng để chỉ kiểu tư duy đặc trưng của một nhóm (ví dụ: mentality of a nation). ‘Mentality towards’ được dùng để chỉ thái độ suy nghĩ về một vấn đề cụ thể (ví dụ: mentality towards change). ‘Mentality about’ cũng tương tự ‘mentality towards’, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mentality
  • winning winning mentality
    (tâm lý chiến thắng)
  • victim victim mentality
    (tâm lý nạn nhân)
  • growth growth mentality
    (tư duy phát triển)
Verb + mentality
  • develop develop a mentality
    (phát triển một tâm lý)
  • adopt adopt a mentality
    (tiếp thu một tâm lý)

Idioms

  • herd mentality

    tâm lý đám đông

    "The stock market crash was caused by herd mentality."

    (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán là do tâm lý đám đông.)

  • siege mentality

    tâm lý bị bao vây

    "After the scandal, the company developed a siege mentality."

    (Sau vụ bê bối, công ty đã phát triển một tâm lý bị bao vây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mentality

danh từ
Lật mặt

Thái độ, cách suy nghĩ đặc trưng của một người hoặc một nhóm người.

"The entrepreneurial mentality is crucial for the success of a startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His competitive mentality drove him to succeed.
Tâm lý cạnh tranh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy thành công.
Phủ định
She doesn't have the mentality of a quitter.
Cô ấy không có tâm lý của một người bỏ cuộc.
Nghi vấn
Does the team have the right mentality to win the championship?
Đội có tâm lý đúng đắn để giành chức vô địch không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a positive mentality, you often find solutions to problems.
Nếu bạn có một tư duy tích cực, bạn thường tìm ra giải pháp cho các vấn đề.
Phủ định
If a team has a losing mentality, they don't usually win games.
Nếu một đội có tư duy thua cuộc, họ thường không thắng các trận đấu.
Nghi vấn
If someone displays a competitive mentality, do they always strive to be the best?
Nếu ai đó thể hiện một tư duy cạnh tranh, họ có luôn cố gắng để trở thành người giỏi nhất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A positive mentality often leads to success.
Một tinh thần tích cực thường dẫn đến thành công.
Phủ định
Only with a disciplined mentality can one truly master a skill.
Chỉ với một tư duy kỷ luật, người ta mới có thể thực sự làm chủ một kỹ năng.
Nghi vấn
Should a growth mentality be fostered in educational settings?
Có nên nuôi dưỡng một tư duy phát triển trong môi trường giáo dục không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be adopting a winning mentality.
Đội sẽ đang hình thành một tư duy chiến thắng.
Phủ định
The company won't be fostering a collaborative mentality if they continue with these policies.
Công ty sẽ không nuôi dưỡng một tư duy hợp tác nếu họ tiếp tục với những chính sách này.
Nghi vấn
Will the new coach be instilling a champion's mentality in the players?
Liệu huấn luyện viên mới có đang thấm nhuần một tư duy của nhà vô địch vào các cầu thủ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach had been trying to change the team's losing mentality by implementing new training strategies.
Huấn luyện viên đã cố gắng thay đổi tâm lý thua cuộc của đội bằng cách thực hiện các chiến lược huấn luyện mới.
Phủ định
She hadn't been understanding his traditional mentality before she lived in his culture.
Cô ấy đã không hiểu được tâm lý truyền thống của anh ấy trước khi cô ấy sống trong nền văn hóa của anh ấy.
Nghi vấn
Had the society been developing a more progressive mentality over the past decade?
Xã hội đã phát triển một tâm lý tiến bộ hơn trong thập kỷ qua phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has shown a winning mentality this season.
Đội đã thể hiện một tinh thần chiến thắng trong mùa giải này.
Phủ định
He hasn't adopted a positive mentality despite the setbacks.
Anh ấy đã không chấp nhận một tư duy tích cực mặc dù có những thất bại.
Nghi vấn
Has she always had such a competitive mentality?
Cô ấy có phải lúc nào cũng có một tinh thần cạnh tranh như vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has the mentality of a winner.
Anh ấy có tư duy của một người chiến thắng.
Phủ định
She does not have the right mentality to succeed in this field.
Cô ấy không có tư duy đúng đắn để thành công trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Does he have a competitive mentality?
Anh ấy có một tư duy cạnh tranh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's mentality is crucial for success.
Tâm lý của đội là rất quan trọng cho sự thành công.
Phủ định
The players' mentality isn't always positive, which can affect their performance.
Tâm lý của các cầu thủ không phải lúc nào cũng tích cực, điều này có thể ảnh hưởng đến màn trình diễn của họ.
Nghi vấn
Is the public's mentality regarding climate change shifting?
Liệu tâm lý của công chúng về biến đổi khí hậu có đang thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentality".

Tư duy cá nhân và tập thể

Ở phương Tây, tư duy cá nhân thường được coi trọng, trong khi ở nhiều nền văn hóa phương Đông, tư duy tập thể được ưu tiên hơn. Điều này ảnh hưởng đến cách mọi người suy nghĩ và hành động trong các tình huống khác nhau.

Ảnh hưởng của văn hóa lên tâm lý

Văn hóa có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý của một người. Các giá trị, niềm tin và phong tục tập quán của một nền văn hóa có thể định hình cách một người nhìn nhận thế giới và tương tác với những người khác.