(Top Banner Ad)
mineral wealth
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Địa chất

mineral wealth

UK: /ˈmɪnərəl wɛlθ/ • US: /ˈmɪnərəl wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có khoáng sản tài nguyên khoáng sản phong phú trữ lượng khoáng sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural resources of a country or region that consist of valuable minerals such as oil, coal, gold, diamonds, etc.

Vietnamese Meaning

Tài nguyên thiên nhiên của một quốc gia hoặc khu vực bao gồm các khoáng sản có giá trị như dầu, than, vàng, kim cương, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's mineral wealth has attracted significant foreign investment."

    "Sự giàu có khoáng sản của đất nước đã thu hút đầu tư nước ngoài đáng kể."

  • "The exploitation of mineral wealth can bring both prosperity and environmental challenges."

    "Việc khai thác sự giàu có khoáng sản có thể mang lại cả sự thịnh vượng và những thách thức về môi trường."

  • "Many African nations are rich in mineral wealth but struggle with poverty."

    "Nhiều quốc gia châu Phi giàu có về sự giàu có khoáng sản nhưng phải vật lộn với nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Adjective mineralized đã được khoáng hóa
Noun wealth sự giàu có
Adjective wealthy giàu có

Synonyms

natural resources (tài nguyên thiên nhiên)mineral resources (tài nguyên khoáng sản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera (ore, mine)
Old French
minerale
English
mineral
English
wealth

Nguồn gốc của 'Mineral'

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minera', có nghĩa là quặng hoặc mỏ. Người xưa đã sớm nhận ra giá trị của những khoáng chất khai thác được từ lòng đất, từ đó hình thành nên từ 'mineral' để chỉ những vật chất tự nhiên này.

Nguồn gốc của 'Wealth'

Từ 'wealth' có nguồn gốc từ 'welth' trong tiếng Anh cổ, ám chỉ sự thịnh vượng, hạnh phúc và tài sản. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự giàu có về vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tiềm năng kinh tế hoặc sự giàu có tiềm tàng của một quốc gia dựa trên trữ lượng khoáng sản của nó. Nó thường mang ý nghĩa về cơ hội và sự thịnh vượng.

Prepositions

of in

'Mineral wealth of a country' ám chỉ tài nguyên khoáng sản của quốc gia đó. 'Mineral wealth in a region' ám chỉ tài nguyên khoáng sản nằm trong khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral wealth
  • vast mineral wealth
    (nguồn tài nguyên khoáng sản dồi dào)
  • untapped mineral wealth
    (nguồn tài nguyên khoáng sản chưa được khai thác)
  • considerable mineral wealth
    (nguồn tài nguyên khoáng sản đáng kể)
Verb + mineral wealth
  • exploit mineral wealth
    (khai thác nguồn tài nguyên khoáng sản)
  • discover mineral wealth
    (khám phá ra nguồn tài nguyên khoáng sản)
  • manage mineral wealth
    (quản lý nguồn tài nguyên khoáng sản)

Idioms

  • Sitting on a gold mine (similar concept)

    Ngồi trên đống vàng (tương tự, ám chỉ sở hữu thứ gì đó có giá trị lớn nhưng chưa được khai thác)

    "The country is sitting on a gold mine of mineral wealth."

    (Đất nước đó đang ngồi trên một mỏ vàng tài nguyên khoáng sản.)

  • Riches beneath the soil (related concept)

    Sự giàu có dưới lòng đất (ám chỉ tiềm năng kinh tế từ tài nguyên khoáng sản)

    "The country's future prosperity depends on utilizing the riches beneath the soil."

    (Sự thịnh vượng trong tương lai của đất nước phụ thuộc vào việc khai thác sự giàu có dưới lòng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral wealth

noun phrase
Lật mặt

Tài nguyên thiên nhiên của một quốc gia hoặc khu vực bao gồm các khoáng sản có giá trị như dầu, than, vàng, kim cương, v.v.

"The country's mineral wealth has attracted significant foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our country had invested more in renewable energy instead of relying solely on its mineral wealth in the past.
Tôi ước gì đất nước chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo thay vì chỉ dựa vào sự giàu có khoáng sản trong quá khứ.
Phủ định
If only the government wouldn't focus so much on exploiting mineral wealth and would instead prioritize sustainable development.
Giá như chính phủ không tập trung quá nhiều vào việc khai thác sự giàu có khoáng sản và thay vào đó ưu tiên phát triển bền vững.
Nghi vấn
If only they could manage their mineral wealth more effectively, wouldn't that solve a lot of their economic problems?
Giá như họ có thể quản lý sự giàu có khoáng sản của mình hiệu quả hơn, liệu điều đó có giải quyết được nhiều vấn đề kinh tế của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral wealth".

Lời nguyền tài nguyên (Resource Curse)

Một số quốc gia giàu tài nguyên khoáng sản lại có xu hướng phát triển kinh tế chậm hơn so với các quốc gia khác. Hiện tượng này được gọi là 'lời nguyền tài nguyên', do các yếu tố như tham nhũng, bất ổn chính trị và sự phụ thuộc quá mức vào một ngành công nghiệp duy nhất.

Chủ nghĩa thực dân và khai thác tài nguyên

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã bị các cường quốc thực dân khai thác tài nguyên khoáng sản. Điều này dẫn đến những hệ quả lâu dài về kinh tế và xã hội, ảnh hưởng đến sự phát triển của các quốc gia này cho đến ngày nay.