resource poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of lacking essential resources, such as money, food, clean water, education, healthcare, and infrastructure, necessary for a basic standard of living and full participation in society.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu hụt các nguồn lực thiết yếu, như tiền bạc, thực phẩm, nước sạch, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ sở hạ tầng, cần thiết cho một mức sống cơ bản và sự tham gia đầy đủ vào xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Resource poverty is a major barrier to economic development in many developing countries."
"Thiếu hụt nguồn lực là một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia đang phát triển."
-
"The cycle of resource poverty can be difficult to break."
"Vòng luẩn quẩn của tình trạng thiếu hụt nguồn lực có thể rất khó phá vỡ."
-
"Addressing resource poverty requires a multi-faceted approach."
"Giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn lực đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực (một nguồn cung cấp hữu ích hoặc hỗ trợ) |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, có nhiều sáng kiến (có khả năng tìm ra cách giải quyết vấn đề nhanh chóng và thông minh) |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói, tình trạng thiếu thốn tiền bạc, của cải hoặc phương tiện sinh hoạt |
| Adjective | poor | Nghèo khó, không có đủ tiền hoặc của cải |
| Verb | impoverish | Làm nghèo đi, bần cùng hóa (làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên nghèo nàn hoặc kém chất lượng) |
| Adjective | impoverished | Bị bần cùng hóa, nghèo nàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'resource poverty' nhấn mạnh sự thiếu thốn đa dạng các nguồn lực, không chỉ là tiền bạc. Nó bao gồm cả những nguồn lực vô hình như giáo dục và kiến thức, cũng như cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công cộng. Phân biệt với 'absolute poverty' (nghèo tuyệt đối) chỉ tập trung vào mức thu nhập dưới ngưỡng nghèo, và 'relative poverty' (nghèo tương đối) so sánh với mức sống trung bình của xã hội.
Prepositions
'In resource poverty' được dùng để chỉ một khu vực, cộng đồng hoặc quốc gia đang trải qua tình trạng thiếu nguồn lực. Ví dụ: 'Many rural communities live in resource poverty.' 'Of resource poverty' thường được dùng để mô tả các hậu quả hoặc biểu hiện của tình trạng thiếu nguồn lực. Ví dụ: 'The effects of resource poverty are devastating.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe resource poverty (tình trạng nghèo tài nguyên nghiêm trọng)
-
widespread widespread resource poverty (tình trạng nghèo tài nguyên phổ biến rộng khắp)
-
chronic chronic resource poverty (tình trạng nghèo tài nguyên mãn tính/kéo dài)
-
deep-seated deep-seated resource poverty (tình trạng nghèo tài nguyên ăn sâu, gốc rễ sâu xa)
-
address address resource poverty (giải quyết tình trạng nghèo tài nguyên)
-
alleviate alleviate resource poverty (giảm nhẹ/cải thiện tình trạng nghèo tài nguyên)
-
combat combat resource poverty (chống lại/đấu tranh với tình trạng nghèo tài nguyên)
-
experience experience resource poverty (trải qua/chịu đựng tình trạng nghèo tài nguyên)
-
be trapped in be trapped in resource poverty (bị mắc kẹt trong cảnh nghèo tài nguyên)
-
cycle of cycle of resource poverty (vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn tài nguyên)
-
causes of causes of resource poverty (các nguyên nhân dẫn đến nghèo tài nguyên)
Idioms
-
break the cycle of resource poverty
phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn tài nguyên (thường đề cập đến việc thoát khỏi tình trạng nghèo đói do không có đủ tài nguyên)
"Education is key to breaking the cycle of resource poverty in many rural communities."
(Giáo dục là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn tài nguyên ở nhiều cộng đồng nông thôn.)
-
trapped in resource poverty
mắc kẹt trong tình trạng thiếu thốn tài nguyên (không có khả năng thoát ra khỏi cảnh nghèo đói do thiếu tài nguyên cơ bản)
"Many developing nations are trapped in resource poverty, hindering their economic growth."
(Nhiều quốc gia đang phát triển bị mắc kẹt trong tình trạng thiếu thốn tài nguyên, cản trở sự tăng trưởng kinh tế của họ.)
-
addressing resource poverty
giải quyết tình trạng thiếu thốn tài nguyên (hành động để khắc phục hoặc giảm bớt sự thiếu hụt tài nguyên)
"International aid agencies are dedicated to addressing resource poverty in vulnerable regions."
(Các tổ chức viện trợ quốc tế đang nỗ lực giải quyết tình trạng thiếu thốn tài nguyên ở các khu vực dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource poverty
nounTình trạng thiếu hụt các nguồn lực thiết yếu, như tiền bạc, thực phẩm, nước sạch, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ sở hạ tầng, cần thiết cho một mức sống cơ bản và sự tham gia đầy đủ vào xã hội.
"Resource poverty is a major barrier to economic development in many developing countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource poverty".
