(Top Banner Ad)
resource poverty
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học, Phát triển bền vững

resource poverty

UK: /rɪˈsɔːs ˈpɒvəti/ • US: /ˈriːsɔːrs ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thiếu nguồn lực nghèo nàn về nguồn lực sự thiếu thốn các nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking essential resources, such as money, food, clean water, education, healthcare, and infrastructure, necessary for a basic standard of living and full participation in society.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt các nguồn lực thiết yếu, như tiền bạc, thực phẩm, nước sạch, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ sở hạ tầng, cần thiết cho một mức sống cơ bản và sự tham gia đầy đủ vào xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resource poverty is a major barrier to economic development in many developing countries."

    "Thiếu hụt nguồn lực là một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The cycle of resource poverty can be difficult to break."

    "Vòng luẩn quẩn của tình trạng thiếu hụt nguồn lực có thể rất khó phá vỡ."

  • "Addressing resource poverty requires a multi-faceted approach."

    "Giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn lực đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực (một nguồn cung cấp hữu ích hoặc hỗ trợ)
Adjective resourceful Tháo vát, có nhiều sáng kiến (có khả năng tìm ra cách giải quyết vấn đề nhanh chóng và thông minh)
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến
Noun poverty Sự nghèo đói, tình trạng thiếu thốn tiền bạc, của cải hoặc phương tiện sinh hoạt
Adjective poor Nghèo khó, không có đủ tiền hoặc của cải
Verb impoverish Làm nghèo đi, bần cùng hóa (làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên nghèo nàn hoặc kém chất lượng)
Adjective impoverished Bị bần cùng hóa, nghèo nàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

food insecurity (mất an ninh lương thực)water scarcity (khan hiếm nước)lack of access to education (thiếu khả năng tiếp cận giáo dục)inadequate healthcare (chăm sóc sức khỏe không đầy đủ)

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paupertas
Old French
povreté
English
poverty
Old French
resourdre
French
ressource
English
resource
English
resource poverty

Nguồn gốc của 'resource'

Từ 'resource' (tài nguyên, nguồn lực) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', có nghĩa là 'trỗi dậy trở lại' hoặc 'khôi phục'. Sau đó phát triển thành 'ressource' trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ một nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, mang ý nghĩa là phương tiện để đạt được mục tiêu hoặc nguồn cung cấp hữu ích.

Nguồn gốc của 'poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Latin 'paupertas', nghĩa là 'tình trạng nghèo khổ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'povreté' và được tiếng Anh tiếp nhận vào đầu thế kỷ 13. Cả hai từ 'resource' và 'poverty' kết hợp lại tạo thành một thuật ngữ hiện đại, mô tả tình trạng thiếu thốn các nguồn lực cơ bản.

Usage Note

Khái niệm 'resource poverty' nhấn mạnh sự thiếu thốn đa dạng các nguồn lực, không chỉ là tiền bạc. Nó bao gồm cả những nguồn lực vô hình như giáo dục và kiến thức, cũng như cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công cộng. Phân biệt với 'absolute poverty' (nghèo tuyệt đối) chỉ tập trung vào mức thu nhập dưới ngưỡng nghèo, và 'relative poverty' (nghèo tương đối) so sánh với mức sống trung bình của xã hội.

Prepositions

in of

'In resource poverty' được dùng để chỉ một khu vực, cộng đồng hoặc quốc gia đang trải qua tình trạng thiếu nguồn lực. Ví dụ: 'Many rural communities live in resource poverty.' 'Of resource poverty' thường được dùng để mô tả các hậu quả hoặc biểu hiện của tình trạng thiếu nguồn lực. Ví dụ: 'The effects of resource poverty are devastating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource poverty
  • severe severe resource poverty
    (tình trạng nghèo tài nguyên nghiêm trọng)
  • widespread widespread resource poverty
    (tình trạng nghèo tài nguyên phổ biến rộng khắp)
  • chronic chronic resource poverty
    (tình trạng nghèo tài nguyên mãn tính/kéo dài)
  • deep-seated deep-seated resource poverty
    (tình trạng nghèo tài nguyên ăn sâu, gốc rễ sâu xa)
Verb + resource poverty
  • address address resource poverty
    (giải quyết tình trạng nghèo tài nguyên)
  • alleviate alleviate resource poverty
    (giảm nhẹ/cải thiện tình trạng nghèo tài nguyên)
  • combat combat resource poverty
    (chống lại/đấu tranh với tình trạng nghèo tài nguyên)
  • experience experience resource poverty
    (trải qua/chịu đựng tình trạng nghèo tài nguyên)
  • be trapped in be trapped in resource poverty
    (bị mắc kẹt trong cảnh nghèo tài nguyên)
Noun + resource poverty
  • cycle of cycle of resource poverty
    (vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn tài nguyên)
  • causes of causes of resource poverty
    (các nguyên nhân dẫn đến nghèo tài nguyên)

Idioms

  • break the cycle of resource poverty

    phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn tài nguyên (thường đề cập đến việc thoát khỏi tình trạng nghèo đói do không có đủ tài nguyên)

    "Education is key to breaking the cycle of resource poverty in many rural communities."

    (Giáo dục là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn tài nguyên ở nhiều cộng đồng nông thôn.)

  • trapped in resource poverty

    mắc kẹt trong tình trạng thiếu thốn tài nguyên (không có khả năng thoát ra khỏi cảnh nghèo đói do thiếu tài nguyên cơ bản)

    "Many developing nations are trapped in resource poverty, hindering their economic growth."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển bị mắc kẹt trong tình trạng thiếu thốn tài nguyên, cản trở sự tăng trưởng kinh tế của họ.)

  • addressing resource poverty

    giải quyết tình trạng thiếu thốn tài nguyên (hành động để khắc phục hoặc giảm bớt sự thiếu hụt tài nguyên)

    "International aid agencies are dedicated to addressing resource poverty in vulnerable regions."

    (Các tổ chức viện trợ quốc tế đang nỗ lực giải quyết tình trạng thiếu thốn tài nguyên ở các khu vực dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource poverty

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt các nguồn lực thiết yếu, như tiền bạc, thực phẩm, nước sạch, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ sở hạ tầng, cần thiết cho một mức sống cơ bản và sự tham gia đầy đủ vào xã hội.

"Resource poverty is a major barrier to economic development in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource poverty".

Ảnh hưởng đến Phát triển Bền vững

Tình trạng 'nghèo tài nguyên' (resource poverty) là một thách thức lớn đối với phát triển bền vững trên toàn cầu. Nó không chỉ liên quan đến việc thiếu các nguồn tài nguyên thiên nhiên như đất đai màu mỡ, nước sạch, hay khoáng sản, mà còn bao gồm cả việc thiếu hụt các nguồn lực con người (giáo dục, y tế) và cơ sở hạ tầng (điện, đường xá). Tình trạng này cản trở các quốc gia phát triển, khiến người dân khó tiếp cận các dịch vụ cơ bản và duy trì cuộc sống ổn định.

Mối liên hệ với Định cư và Di cư

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các vùng nông thôn ở các nước đang phát triển, 'nghèo tài nguyên' thường là nguyên nhân chính dẫn đến di cư. Khi các nguồn tài nguyên thiết yếu như nước sạch hoặc đất canh tác bị cạn kiệt hoặc thoái hóa do biến đổi khí hậu hoặc khai thác quá mức, người dân buộc phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội sống tốt hơn. Điều này tạo ra áp lực lớn lên các khu vực đô thị và gây ra các vấn đề xã hội khác.