(Top Banner Ad)
minimization
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Tâm lý học

minimization

UK: /ˌmɪnɪməˈzeɪʃən/ • US: /ˌmɪnɪməˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm thiểu sự tối thiểu hóa sự hạ thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reducing something to the smallest possible amount or degree.

Vietnamese Meaning

Hành động giảm thiểu một cái gì đó đến mức nhỏ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minimization of errors is crucial in scientific experiments."

    "Việc giảm thiểu lỗi là rất quan trọng trong các thí nghiệm khoa học."

  • "Cost minimization is a key goal for many businesses."

    "Giảm thiểu chi phí là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp."

  • "The minimization of carbon emissions is crucial to combating climate change."

    "Việc giảm thiểu khí thải carbon là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb minimize giảm thiểu, tối thiểu hóa
Adjective minimal tối thiểu
Adjective minimum mức tối thiểu
Adverb minimally ở mức tối thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimize
English
minimization

Nguồn gốc của 'Minimization'

Từ 'minimization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Sau đó, nó được chuyển thể thành động từ 'minimize' trong tiếng Anh, nghĩa là làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn. Cuối cùng, hậu tố '-ation' được thêm vào để tạo thành danh từ 'minimization', chỉ hành động hoặc quá trình làm giảm thiểu điều gì đó.

Usage Note

Từ 'minimization' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, kinh tế, hoặc tâm lý học để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc làm giảm một đại lượng, chi phí, rủi ro, hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Nó khác với 'reduction' ở chỗ 'minimization' ngụ ý việc cố gắng đạt đến mức tối thiểu tuyệt đối hoặc gần như vậy.

Prepositions

of in

Với 'of', 'minimization of risks' nghĩa là giảm thiểu các rủi ro. Với 'in', 'minimization in cost' nghĩa là sự giảm thiểu chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Minimization
  • Cost minimization
    (giảm thiểu chi phí)
  • Risk minimization
    (giảm thiểu rủi ro)
  • Tax minimization
    (tối thiểu hóa thuế)
Verb + Minimization
  • Focus on minimization
    (tập trung vào việc giảm thiểu)
  • Achieve minimization
    (đạt được sự giảm thiểu)
  • Ensure minimization
    (đảm bảo sự giảm thiểu)

Idioms

  • At a minimum

    ít nhất, tối thiểu

    "We need at a minimum three people to complete the task."

    (Chúng ta cần ít nhất ba người để hoàn thành công việc này.)

  • To make light of something

    coi nhẹ, xem thường điều gì đó (liên quan đến việc minimization of importance)

    "He made light of the seriousness of the situation."

    (Anh ta coi nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimization

noun
Lật mặt

Hành động giảm thiểu một cái gì đó đến mức nhỏ nhất có thể.

"The minimization of errors is crucial in scientific experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minimization of errors is crucial for accurate results.
Việc giảm thiểu lỗi là rất quan trọng để có kết quả chính xác.
Phủ định
There was no minimization of effort in completing the project; everyone worked very hard.
Không có sự giảm thiểu nỗ lực nào trong việc hoàn thành dự án; mọi người đã làm việc rất chăm chỉ.
Nghi vấn
Is the minimization of waste a key objective of the company's sustainability plan?
Liệu việc giảm thiểu chất thải có phải là một mục tiêu chính trong kế hoạch bền vững của công ty không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's focus on cost minimization improved profits.
Việc công ty tập trung vào tối thiểu hóa chi phí đã cải thiện lợi nhuận.
Phủ định
They didn't minimize the impact of the new regulations.
Họ đã không giảm thiểu tác động của các quy định mới.
Nghi vấn
Can we minimally adjust the settings to improve performance?
Chúng ta có thể điều chỉnh cài đặt ở mức tối thiểu để cải thiện hiệu suất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we minimize waste, we will reduce our environmental impact.
Nếu chúng ta giảm thiểu chất thải, chúng ta sẽ giảm tác động đến môi trường.
Phủ định
If you don't minimize your spending, you won't save enough money.
Nếu bạn không giảm thiểu chi tiêu, bạn sẽ không tiết kiệm đủ tiền.
Nghi vấn
Will the company see improvements if the minimization of errors is successful?
Công ty có thấy những cải tiến nếu việc giảm thiểu lỗi thành công không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to minimize its environmental impact.
Công ty quyết định giảm thiểu tác động đến môi trường.
Phủ định
Didn't they try to minimize the risks?
Họ đã không cố gắng giảm thiểu rủi ro sao?
Nghi vấn
Is the minimization of costs their primary goal?
Liệu việc giảm thiểu chi phí có phải là mục tiêu chính của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimization".

Tối giản (Minimalism)

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'minimization' thường liên quan đến phong cách tối giản (minimalism), một trào lưu tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố không cần thiết, chỉ giữ lại những gì cốt lõi và quan trọng nhất. Phong cách này nhấn mạnh sự đơn giản, sạch sẽ và hiệu quả.