(Top Banner Ad)
maximization
C1
Noun C1 Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính

maximization

UK: /ˌmæksɪməˈzeɪʃən/ • US: /ˌmæksɪməˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tối đa hóa quá trình tối đa hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of maximizing something; the process of increasing or enlarging something as much as possible.

Vietnamese Meaning

Hành động tối đa hóa một cái gì đó; quá trình tăng hoặc mở rộng một cái gì đó nhiều nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of the company is the maximization of shareholder value."

    "Mục tiêu của công ty là tối đa hóa giá trị cổ đông."

  • "The maximization of output is a key objective in manufacturing."

    "Việc tối đa hóa sản lượng là một mục tiêu chính trong sản xuất."

  • "Maximization algorithms are used in various fields, including finance and engineering."

    "Các thuật toán tối đa hóa được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tài chính và kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum cực đại, mức tối đa
Adjective maximum tối đa, cao nhất
Verb maximize tối đa hóa, làm cho đạt mức cao nhất
Adjective maximal ở mức tối đa, cao nhất có thể
Adverb maximally một cách tối đa
Noun maximizer người/công cụ/phần mềm tối đa hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus
English
maximum
English
maximize
English
maximization

Từ 'Lớn Nhất' đến 'Tối Đa Hóa'

Từ 'maximization' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maximus', nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'vĩ đại nhất'. Qua tiếng Anh, nó phát triển thành 'maximum' (mức cực đại), rồi 'maximize' (làm cho đạt mức cực đại). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ation' tạo thành 'maximization' (sự tối đa hóa). Từ này gói gọn ý tưởng về việc đạt đến mức cao nhất hoặc tốt nhất có thể.

Usage Note

Từ 'maximization' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc đạt được mức độ cao nhất của một đại lượng nào đó là mục tiêu chính. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động để đạt được giá trị lớn nhất có thể.

Prepositions

of in

'Maximization of' thường đi với cái gì đó được tối đa hóa, ví dụ, 'maximization of profit'. 'Maximization in' thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc bối cảnh, ví dụ, 'maximization in resource allocation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximization
  • profit profit maximization
    (tối đa hóa lợi nhuận)
  • wealth wealth maximization
    (tối đa hóa tài sản)
  • utility utility maximization
    (tối đa hóa tiện ích/lợi ích)
  • revenue revenue maximization
    (tối đa hóa doanh thu)
  • resource resource maximization
    (tối đa hóa tài nguyên)
  • value value maximization
    (tối đa hóa giá trị)
Verb + maximization
  • achieve achieve maximization
    (đạt được sự tối đa hóa)
  • pursue pursue maximization
    (theo đuổi sự tối đa hóa)
  • focus on focus on maximization
    (tập trung vào sự tối đa hóa)
  • ensure ensure maximization
    (đảm bảo sự tối đa hóa)
  • drive drive maximization
    (thúc đẩy sự tối đa hóa)
maximization + of (something)
  • profit maximization of profit
    (sự tối đa hóa lợi nhuận)
  • efficiency maximization of efficiency
    (sự tối đa hóa hiệu quả)
  • output maximization of output
    (sự tối đa hóa sản lượng)

Idioms

  • the pursuit of maximization

    sự theo đuổi mục tiêu tối đa hóa (thường là lợi ích, giá trị)

    "Companies are often engaged in the pursuit of profit maximization."

    (Các công ty thường tham gia vào việc theo đuổi mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.)

  • strategic maximization

    việc tối đa hóa theo chiến lược

    "Strategic maximization of resources is key to business success."

    (Việc tối đa hóa tài nguyên một cách chiến lược là chìa khóa cho thành công kinh doanh.)

  • maximization principle

    nguyên tắc tối đa hóa

    "In economics, the utility maximization principle explains consumer choices."

    (Trong kinh tế học, nguyên tắc tối đa hóa tiện ích giải thích các lựa chọn của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximization

Noun
Lật mặt

Hành động tối đa hóa một cái gì đó; quá trình tăng hoặc mở rộng một cái gì đó nhiều nhất có thể.

"The goal of the company is the maximization of shareholder value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company maximized profits last quarter.
Công ty đã tối đa hóa lợi nhuận vào quý trước.
Phủ định
She did not prioritize the maximization of her skills last year.
Cô ấy đã không ưu tiên việc tối đa hóa các kỹ năng của mình vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the team maximize their resources during the project?
Đội có tối đa hóa nguồn lực của họ trong dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximization".

Mục tiêu tối thượng trong kinh doanh

Trong nhiều nền kinh tế tư bản, 'tối đa hóa lợi nhuận' (profit maximization) thường được coi là mục tiêu chính của các doanh nghiệp. Điều này định hướng nhiều quyết định kinh doanh, từ sản xuất, giá cả đến đầu tư, nhằm mang lại lợi nhuận cao nhất cho cổ đông hoặc chủ sở hữu.

Phát huy tối đa tiềm năng bản thân

Khái niệm 'maximization' không chỉ dừng lại trong kinh tế mà còn rất phổ biến trong lĩnh vực phát triển cá nhân. Việc 'tối đa hóa tiềm năng' (maximizing one's potential) là một ý tưởng được khuyến khích trong văn hóa phương Tây, thúc đẩy mỗi người nỗ lực hết mình để đạt được thành tựu cao nhất trong cuộc sống và sự nghiệp.