(Top Banner Ad)
minoxidil
C1
Danh từ C1 Y học

minoxidil

UK: /mɪˈnɒksɪdɪl/ • US: /məˈnɒksɪdɪl/

Nghĩa tiếng Việt

minoxidil thuốc mọc tóc minoxidil
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug used topically to stimulate hair growth and to slow balding. It is effective for both men and women.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc dùng ngoài da để kích thích mọc tóc và làm chậm quá trình hói đầu. Nó có hiệu quả cho cả nam và nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minoxidil is a popular treatment for hair loss."

    "Minoxidil là một phương pháp điều trị phổ biến cho chứng rụng tóc."

  • "I've been using minoxidil for six months and have noticed a significant improvement in hair growth."

    "Tôi đã sử dụng minoxidil trong sáu tháng và nhận thấy sự cải thiện đáng kể về sự phát triển của tóc."

  • "Minoxidil comes in different strengths, so it's important to follow the instructions carefully."

    "Minoxidil có nhiều nồng độ khác nhau, vì vậy điều quan trọng là phải tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minoxidil minoxidil (thuốc điều trị rụng tóc)

Synonyms

Rogaine (Tên thương mại của minoxidil (tên biệt dược))

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của Minoxidil

Minoxidil ban đầu được phát triển vào những năm 1950 như một loại thuốc uống để điều trị huyết áp cao. Tuy nhiên, các bác sĩ nhận thấy một tác dụng phụ thú vị: tóc mọc nhiều hơn! Sau đó, nó được điều chế thành dung dịch bôi ngoài da để điều trị chứng hói đầu. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Minoxidil là một loại thuốc giãn mạch (vasodilator). Cơ chế hoạt động chính xác của minoxidil vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nhưng nó được cho là làm tăng lưu lượng máu đến các nang tóc, kéo dài giai đoạn tăng trưởng (anagen) của tóc và làm tăng kích thước nang tóc. Sản phẩm thường được bán dưới dạng dung dịch hoặc bọt bôi trực tiếp lên da đầu. Cần kiên trì sử dụng để duy trì hiệu quả, nếu ngừng sử dụng, tóc có thể rụng trở lại.

Prepositions

in for with

‘in’ (in the treatment of hair loss): chỉ mục đích sử dụng. ‘for’ (used for hair growth): chỉ mục đích sử dụng. ‘with’ (used with other medications): chỉ sự kết hợp với những thứ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minoxidil
  • topical topical minoxidil
    (minoxidil bôi ngoài da)
  • generic generic minoxidil
    (minoxidil phiên bản gốc (không có thương hiệu))
  • prescription prescription minoxidil
    (minoxidil kê đơn)
Verb + minoxidil
  • apply apply minoxidil
    (thoa minoxidil)
  • use use minoxidil
    (sử dụng minoxidil)
  • try try minoxidil
    (thử dùng minoxidil)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minoxidil

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc dùng ngoài da để kích thích mọc tóc và làm chậm quá trình hói đầu. Nó có hiệu quả cho cả nam và nữ.

"Minoxidil is a popular treatment for hair loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minoxidil".

Văn hóa chăm sóc tóc

Ở phương Tây, rụng tóc thường được coi là một vấn đề lớn, đặc biệt đối với nam giới. Minoxidil là một trong những giải pháp phổ biến để đối phó với vấn đề này, phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung và đầy đặn.