(Top Banner Ad)
finasteride
C1
Danh từ C1 Y học

finasteride

UK: /fɪˈnæstəraɪd/ • US: /fɪˈnæstəraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

Finasteride Thuốc ức chế 5-alpha reductase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic antiandrogen drug that inhibits the enzyme 5α-reductase, used to treat benign prostatic hyperplasia and male pattern baldness.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc chống androgen tổng hợp ức chế enzyme 5α-reductase, được sử dụng để điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính và chứng hói đầu ở nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finasteride is commonly prescribed for men experiencing hair loss."

    "Finasteride thường được kê đơn cho những người đàn ông bị rụng tóc."

  • "The doctor recommended finasteride to treat his enlarged prostate."

    "Bác sĩ khuyên dùng finasteride để điều trị chứng phì đại tuyến tiền liệt của anh ấy."

  • "Studies have shown that finasteride can be effective in preventing further hair loss."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng finasteride có thể có hiệu quả trong việc ngăn ngừa rụng tóc thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finasteride Một loại thuốc dùng để điều trị rụng tóc kiểu hói đầu ở nam giới (hói đầu nội tiết tố nam) và phì đại tuyến tiền liệt lành tính. Đây là một thuật ngữ y tế cụ thể và không có các dạng từ phái sinh phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

Synonyms

Propecia (Propecia (tên thương mại cho finasteride khi dùng để điều trị hói đầu))Proscar (Proscar (tên thương mại cho finasteride khi dùng để điều trị tăng sản tuyến tiền liệt))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Finasteride

Nguồn gốc tên gọi "Finasteride"

Finasteride là một tên thuốc được tạo ra để chỉ một hợp chất hóa học cụ thể. Phần "fina-" có thể gợi ý ý nghĩa "kết thúc" hoặc "hoàn thành", ám chỉ khả năng của thuốc trong việc ngăn chặn rụng tóc hoặc sự phát triển của tuyến tiền liệt. Phần "-asteride" là một hậu tố thường dùng trong ngành dược để chỉ các chất ức chế 5α-reductase, loại enzyme mà thuốc này nhắm đến. Vì vậy, đây là một cái tên được thiết kế khoa học, không có lịch sử ngôn ngữ lâu đời như các từ thông thường, mà là một thuật ngữ y học hiện đại.

Usage Note

Finasteride hoạt động bằng cách giảm nồng độ dihydrotestosterone (DHT), một hormone nam gây ra sự phát triển của tuyến tiền liệt và rụng tóc. Thuốc này thường được sử dụng lâu dài và có thể có tác dụng phụ.

Prepositions

for in

‘Finasteride for’: Dùng để chỉ mục đích sử dụng thuốc. Ví dụ: Finasteride for hair loss.
‘Finasteride in’: Dùng để chỉ vai trò của finasteride trong một quá trình hoặc bệnh lý. Ví dụ: Finasteride in the treatment of BPH.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finasteride
  • take take finasteride
    (dùng/uống finasteride)
  • prescribe prescribe finasteride
    (kê đơn finasteride)
  • start start finasteride
    (bắt đầu dùng finasteride)
  • stop stop finasteride
    (ngừng dùng finasteride)
  • use use finasteride
    (sử dụng finasteride)
Adjective + finasteride
  • oral oral finasteride
    (finasteride dạng uống)
  • low-dose low-dose finasteride
    (finasteride liều thấp)
  • generic generic finasteride
    (finasteride gốc/không thương hiệu)
  • daily daily finasteride
    (finasteride dùng hàng ngày)
Finasteride + Noun
  • treatment finasteride treatment
    (điều trị bằng finasteride)
  • therapy finasteride therapy
    (liệu pháp finasteride)
  • side effects finasteride side effects
    (tác dụng phụ của finasteride)
  • dosage finasteride dosage
    (liều lượng finasteride)

Idioms

  • on finasteride

    đang dùng thuốc finasteride (để điều trị một tình trạng sức khỏe nào đó)

    "He has been on finasteride for his hair loss for over a year, and he's noticed significant improvement."

    (Anh ấy đã dùng finasteride để điều trị rụng tóc hơn một năm rồi, và anh ấy nhận thấy sự cải thiện đáng kể.)

  • finasteride 1mg/5mg

    finasteride với liều lượng 1mg/5mg (liều phổ biến được kê đơn cho các mục đích khác nhau)

    "Finasteride 1mg is typically prescribed for androgenetic alopecia, while 5mg is for BPH."

    (Finasteride 1mg thường được kê đơn cho chứng rụng tóc nội tiết tố nam, trong khi 5mg là dành cho BPH.)

  • finasteride for hair loss/BPH

    finasteride để trị rụng tóc/phì đại tuyến tiền liệt lành tính (nêu rõ mục đích sử dụng)

    "Many men use finasteride for hair loss to prevent further shedding and promote regrowth."

    (Nhiều nam giới dùng finasteride để trị rụng tóc nhằm ngăn ngừa rụng thêm và thúc đẩy tóc mọc lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finasteride

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc chống androgen tổng hợp ức chế enzyme 5α-reductase, được sử dụng để điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính và chứng hói đầu ở nam giới.

"Finasteride is commonly prescribed for men experiencing hair loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't taken finasteride; my side effects are terrible.
Tôi ước tôi đã không dùng finasteride; tác dụng phụ của tôi rất tệ.
Phủ định
If only the doctor had warned me about the potential dangers of finasteride.
Giá như bác sĩ đã cảnh báo tôi về những nguy cơ tiềm ẩn của finasteride.
Nghi vấn
I wish I knew if taking finasteride would actually help my hair loss.
Tôi ước tôi biết liệu dùng finasteride có thực sự giúp ích cho việc rụng tóc của tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finasteride".

Giải pháp cho chứng rụng tóc và bệnh tuyến tiền liệt

Finasteride được biết đến rộng rãi như một giải pháp y tế hiệu quả cho chứng rụng tóc kiểu hói đầu ở nam giới (androgenetic alopecia), một tình trạng ảnh hưởng đến sự tự tin của nhiều người. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH), một vấn đề sức khỏe phổ biến ở nam giới lớn tuổi. Sự xuất hiện của finasteride đã mang lại hy vọng cho những ai tìm kiếm cách quản lý các tình trạng này, mặc dù việc sử dụng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ và tuân thủ liều lượng nghiêm ngặt.

Tranh cãi về tác dụng phụ và 'Hội chứng hậu Finasteride'

Mặc dù hiệu quả, finasteride cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận do các tác dụng phụ tiềm ẩn, bao gồm rối loạn chức năng tình dục (giảm ham muốn, khó cương dương), trầm cảm và lo âu. Một số người dùng báo cáo về 'Hội chứng hậu Finasteride' (Post-Finasteride Syndrome - PFS), với các triệu chứng dai dẳng kéo dài ngay cả sau khi ngừng thuốc. Điều này đã làm dấy lên mối lo ngại và đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về tác động lâu dài của thuốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham khảo ý kiến bác sĩ và cân nhắc kỹ lợi ích - rủi ro trước khi sử dụng.