mint state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of a coin exactly as it left the mint; uncirculated; having no wear.
Vietnamese Meaning
Tình trạng của một đồng xu chính xác như khi nó rời khỏi xưởng đúc tiền; chưa từng được lưu hành; không có dấu hiệu hao mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This 1921 Morgan silver dollar is in mint state."
"Đồng đô la bạc Morgan năm 1921 này ở trong tình trạng như mới đúc."
-
"Collectors highly value coins in mint state."
"Các nhà sưu tập đánh giá cao những đồng xu ở tình trạng như mới đúc."
-
"The coin's mint state grade significantly increases its worth."
"Cấp độ tình trạng như mới đúc của đồng xu làm tăng đáng kể giá trị của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mint | Xưởng đúc tiền; cây bạc hà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'mint state' chỉ tình trạng hoàn hảo của một đồng xu, thường được đánh giá theo thang điểm Sheldon (ví dụ MS-60 đến MS-70, trong đó MS-70 là hoàn hảo). Nó ngụ ý rằng đồng xu chưa bao giờ được lưu thông và giữ được tất cả các chi tiết ban đầu. Khác với 'uncirculated' (chưa lưu hành), 'mint state' nhấn mạnh hơn về chất lượng và sự hoàn hảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
near mint state (gần như mới hoàn toàn)
-
original mint state (tình trạng mới nguyên bản)
-
remain in mint state (vẫn còn trong tình trạng mới)
-
keep in mint state (giữ trong tình trạng mới)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mint state
NounTình trạng của một đồng xu chính xác như khi nó rời khỏi xưởng đúc tiền; chưa từng được lưu hành; không có dấu hiệu hao mòn.
"This 1921 Morgan silver dollar is in mint state."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mint state".
