(Top Banner Ad)
mint
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Kinh tế, Mô tả chất lượng

mint

UK: /mɪnt/ • US: /mɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

bạc hà như mới xưởng đúc tiền đúc tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant with fragrant leaves that are used as a flavouring.

Vietnamese Meaning

Cây bạc hà, một loại cây có lá thơm được dùng làm hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a sprig of mint to the drink."

    "Cô ấy thêm một nhánh bạc hà vào đồ uống."

  • "The stamp is in mint condition, making it very valuable."

    "Con tem ở trong tình trạng hoàn hảo, làm cho nó rất có giá trị."

  • "The mint in Philadelphia produces millions of coins each year."

    "Xưởng đúc tiền ở Philadelphia sản xuất hàng triệu đồng xu mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minter Người làm hoặc sở hữu xưởng đúc tiền (tiền xu).
Adjective minty Có mùi hoặc vị bạc hà.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Kinh tế, Mô tả chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mentha
Latin
mentha
Old English
minte
English
mint

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'mint' xuất phát từ nữ thần Menthe trong thần thoại Hy Lạp. Truyền thuyết kể rằng Menthe bị biến thành cây bạc hà bởi Persephone, vợ của Hades, vì ghen tuông. Từ đó, cây bạc hà mang tên của nữ thần.

Usage Note

Bạc hà có nhiều loại khác nhau (peppermint, spearmint,...). Nghĩa này thường chỉ chung các loại bạc hà dùng trong ẩm thực và y học.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ loại bạc hà cụ thể. Ví dụ: a sprig of mint (một nhánh bạc hà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mint
  • fresh fresh mint
    (Bạc hà tươi)
  • garden garden mint
    (Bạc hà trồng trong vườn)
Verb + mint
  • grow grow mint
    (Trồng bạc hà)
  • smell smell of mint
    (Có mùi bạc hà)
Mint + Noun
  • mint mint tea
    (Trà bạc hà)
  • mint mint sauce
    (Sốt bạc hà)

Idioms

  • in mint condition

    Trong tình trạng hoàn hảo, như mới

    "This vintage car is in mint condition."

    (Chiếc xe cổ này ở trong tình trạng hoàn hảo.)

  • cost a mint

    Rất đắt tiền

    "That new phone must have cost a mint!"

    (Cái điện thoại mới đó chắc hẳn là rất đắt!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mint

Danh từ
Lật mặt

Cây bạc hà, một loại cây có lá thơm được dùng làm hương liệu.

"She added a sprig of mint to the drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they mint so many coins every year!
Chà, họ đúc rất nhiều tiền xu mỗi năm!
Phủ định
Oh no, they don't sell mint ice cream here anymore!
Ôi không, họ không bán kem bạc hà ở đây nữa!
Nghi vấn
Hey, did they mint a new commemorative coin this year?
Này, họ có đúc một đồng xu kỷ niệm mới năm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government minted more coins, the economy would improve.
Nếu chính phủ đúc thêm tiền xu, nền kinh tế sẽ cải thiện.
Phủ định
If they didn't mint their own stamps, they wouldn't have control over the design.
Nếu họ không tự in tem, họ sẽ không kiểm soát được thiết kế.
Nghi vấn
Would you grow mint in your garden if you had more space?
Bạn có trồng bạc hà trong vườn nếu bạn có nhiều không gian hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mint".

Mint in Cuisine

Bạc hà được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong các món tráng miệng, đồ uống (như mojito) và các món ăn từ thịt cừu. Nó mang lại hương vị tươi mát và thơm ngon.

Symbolism

Trong một số nền văn hóa, bạc hà tượng trưng cho sự hiếu khách và lòng tốt. Người ta thường trồng bạc hà gần nhà để chào đón khách đến thăm.