perfect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely free from faults or defects; flawless.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cake is perfect; it's not too sweet and not too dry."
"Cái bánh này thật hoàn hảo; nó không quá ngọt và cũng không quá khô."
-
"She is the perfect example of dedication."
"Cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về sự tận tâm."
-
"The weather was perfect for a picnic."
"Thời tiết thật hoàn hảo cho một buổi dã ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perfect' thường được dùng để mô tả một trạng thái lý tưởng, không thể cải thiện thêm được nữa. Nó mang ý nghĩa tuyệt đối và có thể được dùng để mô tả cả vật chất lẫn trừu tượng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, việc sử dụng từ 'perfect' có thể hơi cường điệu, đặc biệt trong những tình huống mà sự hoàn hảo là không thể đạt được hoặc không cần thiết. So sánh với 'excellent' (xuất sắc) có nghĩa mức độ cao, nhưng không tuyệt đối như 'perfect'; 'ideal' (lý tưởng) chỉ trạng thái tốt nhất theo quan điểm chủ quan hoặc trong một hoàn cảnh cụ thể.
Prepositions
'Perfect for': Thích hợp, lý tưởng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: This room is perfect for a study. 'Perfect in': Hoàn hảo trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: She is perfect in every way.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely perfect (hoàn toàn hoàn hảo)
-
almost almost perfect (gần như hoàn hảo)
-
nearly nearly perfect (gần hoàn hảo)
-
pretty pretty perfect (khá hoàn hảo)
-
make make perfect (làm cho hoàn hảo)
-
achieve achieve perfect (đạt được sự hoàn hảo)
-
strive for strive for perfect (phấn đấu vì sự hoàn hảo)
-
timing perfect timing (thời điểm hoàn hảo)
-
opportunity perfect opportunity (cơ hội hoàn hảo)
-
solution perfect solution (giải pháp hoàn hảo)
-
score perfect score (điểm tuyệt đối)
-
match perfect match (cặp đôi hoàn hảo / sự kết hợp hoàn hảo)
Idioms
-
practice makes perfect
Luyện tập giúp tạo nên sự hoàn hảo (Có công mài sắt có ngày nên kim).
"Keep practicing your English pronunciation; practice makes perfect!"
(Cứ tiếp tục luyện tập phát âm tiếng Anh đi; có công mài sắt có ngày nên kim mà!)
-
a perfect storm
Một tình huống tồi tệ phát sinh từ sự kết hợp của nhiều yếu tố bất lợi cùng lúc.
"The company faced a perfect storm of rising costs, falling demand, and a scandal."
(Công ty phải đối mặt với một 'cơn bão hoàn hảo' gồm chi phí tăng, nhu cầu giảm và một vụ bê bối.)
-
in a perfect world
Trong một thế giới lý tưởng (dùng để nói về điều gì đó mong muốn nhưng không thực tế).
"In a perfect world, nobody would ever have to work again."
(Trong một thế giới lý tưởng, sẽ không ai phải làm việc nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect
Tính từHoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; hoàn hảo.
"This cake is perfect; it's not too sweet and not too dry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect".
