(Top Banner Ad)
perfect
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

perfect

UK: /ˈpɜːfɪkt/ • US: /ˈpɜːrfɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn hảo tuyệt vời lý tưởng không tì vết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely free from faults or defects; flawless.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake is perfect; it's not too sweet and not too dry."

    "Cái bánh này thật hoàn hảo; nó không quá ngọt và cũng không quá khô."

  • "She is the perfect example of dedication."

    "Cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về sự tận tâm."

  • "The weather was perfect for a picnic."

    "Thời tiết thật hoàn hảo cho một buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfet
English
perfect

Từ La-tinh đến tiếng Anh

Từ 'perfect' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'perfectus', là quá khứ phân từ của động từ 'perficio' có nghĩa là 'hoàn thành, làm xong'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'parfait' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại thành 'parfet' trước khi trở thành 'perfect' như ngày nay. Nó luôn mang ý nghĩa về sự hoàn tất, không có khiếm khuyết.

Usage Note

Từ 'perfect' thường được dùng để mô tả một trạng thái lý tưởng, không thể cải thiện thêm được nữa. Nó mang ý nghĩa tuyệt đối và có thể được dùng để mô tả cả vật chất lẫn trừu tượng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, việc sử dụng từ 'perfect' có thể hơi cường điệu, đặc biệt trong những tình huống mà sự hoàn hảo là không thể đạt được hoặc không cần thiết. So sánh với 'excellent' (xuất sắc) có nghĩa mức độ cao, nhưng không tuyệt đối như 'perfect'; 'ideal' (lý tưởng) chỉ trạng thái tốt nhất theo quan điểm chủ quan hoặc trong một hoàn cảnh cụ thể.

Prepositions

for in

'Perfect for': Thích hợp, lý tưởng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: This room is perfect for a study. 'Perfect in': Hoàn hảo trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: She is perfect in every way.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + perfect
  • absolutely absolutely perfect
    (hoàn toàn hoàn hảo)
  • almost almost perfect
    (gần như hoàn hảo)
  • nearly nearly perfect
    (gần hoàn hảo)
  • pretty pretty perfect
    (khá hoàn hảo)
Verb + perfect
  • make make perfect
    (làm cho hoàn hảo)
  • achieve achieve perfect
    (đạt được sự hoàn hảo)
  • strive for strive for perfect
    (phấn đấu vì sự hoàn hảo)
perfect + Noun
  • timing perfect timing
    (thời điểm hoàn hảo)
  • opportunity perfect opportunity
    (cơ hội hoàn hảo)
  • solution perfect solution
    (giải pháp hoàn hảo)
  • score perfect score
    (điểm tuyệt đối)
  • match perfect match
    (cặp đôi hoàn hảo / sự kết hợp hoàn hảo)

Idioms

  • practice makes perfect

    Luyện tập giúp tạo nên sự hoàn hảo (Có công mài sắt có ngày nên kim).

    "Keep practicing your English pronunciation; practice makes perfect!"

    (Cứ tiếp tục luyện tập phát âm tiếng Anh đi; có công mài sắt có ngày nên kim mà!)

  • a perfect storm

    Một tình huống tồi tệ phát sinh từ sự kết hợp của nhiều yếu tố bất lợi cùng lúc.

    "The company faced a perfect storm of rising costs, falling demand, and a scandal."

    (Công ty phải đối mặt với một 'cơn bão hoàn hảo' gồm chi phí tăng, nhu cầu giảm và một vụ bê bối.)

  • in a perfect world

    Trong một thế giới lý tưởng (dùng để nói về điều gì đó mong muốn nhưng không thực tế).

    "In a perfect world, nobody would ever have to work again."

    (Trong một thế giới lý tưởng, sẽ không ai phải làm việc nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; hoàn hảo.

"This cake is perfect; it's not too sweet and not too dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect".

Theo đuổi sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và nghề nghiệp, việc theo đuổi sự 'hoàn hảo' (perfection) thường được khuyến khích như một mục tiêu. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng sự hoàn hảo là không thể đạt được và việc quá chú trọng vào nó có thể dẫn đến căng thẳng và trì hoãn (procrastination).

Hoàn hảo so với Đủ tốt

Một cuộc tranh luận phổ biến trong xã hội phương Tây là liệu có nên luôn cố gắng đạt được sự hoàn hảo hay chỉ cần 'đủ tốt' (good enough). Nhiều triết lý hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực phát triển sản phẩm và lối sống, đề cao việc chấp nhận sự 'đủ tốt' để đạt được hiệu quả và tránh kiệt sức.