minuet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slow, stately ballroom dance in triple time.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy chậm rãi, trang trọng trong phòng khiêu vũ, nhịp ba.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancers performed a graceful minuet."
"Các vũ công trình diễn một điệu minuet duyên dáng."
-
"The painting depicted a scene of aristocrats dancing the minuet."
"Bức tranh mô tả cảnh những người quý tộc đang nhảy điệu minuet."
-
"The composer included a minuet in his latest orchestral suite."
"Nhà soạn nhạc đã đưa một điệu minuet vào bản suite giao hưởng mới nhất của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minuetto | bản nhạc minuet ngắn (trong tiếng Ý) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điệu minuet thường được nhảy bởi hai người. Nó thể hiện sự duyên dáng, lịch thiệp và thường được gắn liền với giới quý tộc trong các thế kỷ 17 và 18. So với các điệu nhảy nhanh và sôi động hơn, minuet nhấn mạnh vào sự kiểm soát và uy nghi.
Minuet trong âm nhạc thường xuất hiện như một phần của sonata, giao hưởng hoặc suite. Nó thường là một chương nhạc duyên dáng, nhịp ba, có cấu trúc rõ ràng, thường theo dạng A-B-A (Minuet-Trio-Minuet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
graceful graceful minuet (điệu minuet duyên dáng)
-
stately stately minuet (điệu minuet trang trọng)
-
dance dance a minuet (nhảy điệu minuet)
-
compose compose a minuet (soạn một bản minuet)
Idioms
-
treading a minuet
hành động một cách thận trọng và vòng vo, thường để tránh rủi ro hoặc xúc phạm
"The politicians were treading a minuet around the controversial issue."
(Các chính trị gia đang hành động rất thận trọng và vòng vo về vấn đề gây tranh cãi này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minuet
Danh từMột điệu nhảy chậm rãi, trang trọng trong phòng khiêu vũ, nhịp ba.
"The dancers performed a graceful minuet."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The minuet was a popular dance in the 18th century. |
Điệu minuet là một điệu nhảy phổ biến vào thế kỷ 18. |
| Phủ định | The minuet is not as popular today as it once was. |
Điệu minuet không còn phổ biến ngày nay như trước đây. |
| Nghi vấn | Is the minuet still performed in some formal events? |
Điệu minuet có còn được biểu diễn trong một số sự kiện trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minuet".
