(Top Banner Ad)
minuet
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Lịch sử, Khiêu vũ

minuet

UK: /ˌmɪnjuˈɛt/ • US: /ˌmɪnjuˈɛt/

Nghĩa tiếng Việt

điệu minuet bản nhạc minuet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slow, stately ballroom dance in triple time.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy chậm rãi, trang trọng trong phòng khiêu vũ, nhịp ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancers performed a graceful minuet."

    "Các vũ công trình diễn một điệu minuet duyên dáng."

  • "The painting depicted a scene of aristocrats dancing the minuet."

    "Bức tranh mô tả cảnh những người quý tộc đang nhảy điệu minuet."

  • "The composer included a minuet in his latest orchestral suite."

    "Nhà soạn nhạc đã đưa một điệu minuet vào bản suite giao hưởng mới nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minuetto bản nhạc minuet ngắn (trong tiếng Ý)

Related Words

waltz (điệu vanxơ)gavotte (điệu gavotte)

Subject Area

Âm nhạc, Lịch sử, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

French
menuet
Old French
menu
Latin
minutus

Nguồn gốc của từ 'minuet'

Từ 'minuet' xuất phát từ tiếng Pháp 'menuet', một điệu nhảy nhỏ nhắn, duyên dáng. 'Menu' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'nhỏ'. Từ này cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin 'minutus', cũng có nghĩa là 'nhỏ bé'. Điều này phản ánh bước chân nhỏ và tinh tế trong điệu nhảy minuet.

Usage Note

Điệu minuet thường được nhảy bởi hai người. Nó thể hiện sự duyên dáng, lịch thiệp và thường được gắn liền với giới quý tộc trong các thế kỷ 17 và 18. So với các điệu nhảy nhanh và sôi động hơn, minuet nhấn mạnh vào sự kiểm soát và uy nghi.
Minuet trong âm nhạc thường xuất hiện như một phần của sonata, giao hưởng hoặc suite. Nó thường là một chương nhạc duyên dáng, nhịp ba, có cấu trúc rõ ràng, thường theo dạng A-B-A (Minuet-Trio-Minuet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minuet
  • graceful graceful minuet
    (điệu minuet duyên dáng)
  • stately stately minuet
    (điệu minuet trang trọng)
Verb + minuet
  • dance dance a minuet
    (nhảy điệu minuet)
  • compose compose a minuet
    (soạn một bản minuet)

Idioms

  • treading a minuet

    hành động một cách thận trọng và vòng vo, thường để tránh rủi ro hoặc xúc phạm

    "The politicians were treading a minuet around the controversial issue."

    (Các chính trị gia đang hành động rất thận trọng và vòng vo về vấn đề gây tranh cãi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minuet

Danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy chậm rãi, trang trọng trong phòng khiêu vũ, nhịp ba.

"The dancers performed a graceful minuet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minuet was a popular dance in the 18th century.
Điệu minuet là một điệu nhảy phổ biến vào thế kỷ 18.
Phủ định
The minuet is not as popular today as it once was.
Điệu minuet không còn phổ biến ngày nay như trước đây.
Nghi vấn
Is the minuet still performed in some formal events?
Điệu minuet có còn được biểu diễn trong một số sự kiện trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minuet".

Minuet trong xã hội châu Âu

Điệu minuet từng là một phần quan trọng của văn hóa quý tộc châu Âu trong thế kỷ 17 và 18. Nó không chỉ là một điệu nhảy mà còn là một biểu tượng của sự thanh lịch, tinh tế và địa vị xã hội. Việc biết nhảy minuet được coi là một kỹ năng cần thiết cho những người muốn tham gia vào các sự kiện xã hội cao cấp.