(Top Banner Ad)
waltz
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Khiêu vũ

waltz

UK: /wɔːlts/ • US: /wɔːlts/

Nghĩa tiếng Việt

điệu van khiêu vũ điệu van lướt đi (một cách dễ dàng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance performed by two people, who move rhythmically around a circular path, typically to music in triple time.

Vietnamese Meaning

Điệu van (một điệu nhảy được biểu diễn bởi hai người, di chuyển nhịp nhàng theo vòng tròn, thường trên nền nhạc nhịp ba).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They danced a waltz at the wedding."

    "Họ đã khiêu vũ một điệu van tại đám cưới."

  • "The couple waltzed across the floor."

    "Cặp đôi khiêu vũ điệu van trên sàn."

  • "He waltzed into the meeting late, as if nothing was wrong."

    "Anh ta thản nhiên đến muộn cuộc họp, như thể không có gì sai cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waltz điệu nhảy waltz; bản nhạc waltz
Verb waltz nhảy điệu waltz; bước vào/ra một cách dễ dàng, tự nhiên
Noun waltzer người nhảy waltz
Adjective/Gerund waltzing đang nhảy waltz; có tính chất waltz; (cách thức) dễ dàng, ung dung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Old High German
walzan
German
walzen
German
Walzer
English
waltz

Nguồn gốc từ Đức

Từ "waltz" có nguồn gốc từ động từ "walzen" trong tiếng Đức cổ, nghĩa là "cuộn tròn" hoặc "quay tròn". Điều này mô tả chính xác động tác xoay tròn đặc trưng của điệu nhảy này.

Sự ra đời của điệu nhảy Waltz

Điệu nhảy Waltz hiện đại xuất hiện ở Áo và Đức vào cuối thế kỷ 18. Nó nhanh chóng trở thành một điệu nhảy đôi phổ biến trên khắp châu Âu, được yêu thích vì sự duyên dáng và nhịp điệu êm đềm của mình.

Usage Note

Điệu van thường được liên tưởng đến sự duyên dáng, thanh lịch và sự lãng mạn. Khác với các điệu nhảy khác, waltz tập trung vào chuyển động xoay tròn liên tục và nhịp điệu chậm rãi hơn.

Prepositions

to in

to (waltz to music): chỉ hành động nhảy trên nền nhạc. in (waltz in a room): chỉ địa điểm nhảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waltz
  • slow slow waltz
    (điệu waltz chậm)
  • Viennese Viennese waltz
    (điệu waltz Viên)
  • graceful graceful waltz
    (điệu waltz duyên dáng)
Verb + waltz
  • dance dance the waltz
    (nhảy điệu waltz)
  • perform perform a waltz
    (biểu diễn một điệu waltz)
  • lead lead a waltz
    (dẫn dắt điệu waltz (trong cặp đôi))
Waltz (Verb) + Adverbial/Prepositional Phrase
  • into waltz into a room
    (bước vào phòng một cách tự nhiên/dễ dàng)
  • across waltz across the floor
    (lướt qua sàn nhảy)
  • through waltz through life
    (sống một cách vô tư, ung dung)

Idioms

  • waltz in/out/through (something)

    Bước vào/ra/qua một cách dễ dàng, tự nhiên, hoặc không cần xin phép/có sự chuẩn bị.

    "She just waltzed into the office as if she owned the place."

    (Cô ấy cứ thế bước vào văn phòng như thể đó là nhà mình.)

  • waltz off with something

    Chiếm đoạt, cướp đoạt thứ gì đó một cách dễ dàng, thường là không hợp lý hoặc không xứng đáng.

    "He managed to waltz off with the top prize without much effort."

    (Anh ta đã giành giải thưởng cao nhất một cách dễ dàng mà không tốn nhiều công sức.)

  • waltz into trouble/danger

    Dễ dàng vướng vào rắc rối/nguy hiểm.

    "If you're not careful, you'll waltz straight into trouble."

    (Nếu không cẩn thận, bạn sẽ dễ dàng vướng vào rắc rối đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waltz

Danh từ
Lật mặt

Điệu van (một điệu nhảy được biểu diễn bởi hai người, di chuyển nhịp nhàng theo vòng tròn, thường trên nền nhạc nhịp ba).

"They danced a waltz at the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices the waltz diligently, she will dance beautifully at the ball.
Nếu cô ấy luyện tập điệu van một cách siêng năng, cô ấy sẽ nhảy đẹp tại buổi dạ hội.
Phủ định
If he doesn't learn the basic waltz steps, he won't be able to partner with her.
Nếu anh ấy không học các bước van cơ bản, anh ấy sẽ không thể khiêu vũ cùng cô ấy.
Nghi vấn
Will they waltz smoothly if they practice together?
Liệu họ có khiêu vũ van một cách mượt mà nếu họ luyện tập cùng nhau không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to waltz across the stage.
Cô ấy sẽ khiêu vũ van trên sân khấu.
Phủ định
They are not going to waltz at the competition.
Họ sẽ không khiêu vũ van tại cuộc thi.
Nghi vấn
Are you going to waltz with him at the party?
Bạn sẽ khiêu vũ van với anh ấy tại bữa tiệc chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will waltz across the ballroom floor with grace.
Cô ấy sẽ uyển chuyển lướt trên sàn nhảy phòng khiêu vũ.
Phủ định
They are not going to waltz at the competition tonight.
Họ sẽ không khiêu vũ waltz tại cuộc thi tối nay.
Nghi vấn
Will you waltz with me?
Bạn sẽ khiêu vũ waltz với tôi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waltz".

Điệu nhảy của sự quý phái

Điệu waltz nổi tiếng với sự thanh lịch và uyển chuyển, thường được biểu diễn trong các buổi dạ hội, vũ hội trang trọng và là một phần không thể thiếu của văn hóa khiêu vũ châu Âu, đặc biệt là điệu waltz Viên (Viennese Waltz).

Biểu tượng của lãng mạn

Waltz thường được xem là biểu tượng của tình yêu và sự lãng mạn, với những cặp đôi xoay tròn một cách hài hòa, tạo nên một hình ảnh đẹp và cổ điển trong các sự kiện xã hội, đặc biệt là trong các bộ phim và tác phẩm văn học.