waltz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dance performed by two people, who move rhythmically around a circular path, typically to music in triple time.
Vietnamese Meaning
Điệu van (một điệu nhảy được biểu diễn bởi hai người, di chuyển nhịp nhàng theo vòng tròn, thường trên nền nhạc nhịp ba).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They danced a waltz at the wedding."
"Họ đã khiêu vũ một điệu van tại đám cưới."
-
"The couple waltzed across the floor."
"Cặp đôi khiêu vũ điệu van trên sàn."
-
"He waltzed into the meeting late, as if nothing was wrong."
"Anh ta thản nhiên đến muộn cuộc họp, như thể không có gì sai cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điệu van thường được liên tưởng đến sự duyên dáng, thanh lịch và sự lãng mạn. Khác với các điệu nhảy khác, waltz tập trung vào chuyển động xoay tròn liên tục và nhịp điệu chậm rãi hơn.
Prepositions
to (waltz to music): chỉ hành động nhảy trên nền nhạc. in (waltz in a room): chỉ địa điểm nhảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow waltz (điệu waltz chậm)
-
Viennese Viennese waltz (điệu waltz Viên)
-
graceful graceful waltz (điệu waltz duyên dáng)
-
dance dance the waltz (nhảy điệu waltz)
-
perform perform a waltz (biểu diễn một điệu waltz)
-
lead lead a waltz (dẫn dắt điệu waltz (trong cặp đôi))
-
into waltz into a room (bước vào phòng một cách tự nhiên/dễ dàng)
-
across waltz across the floor (lướt qua sàn nhảy)
-
through waltz through life (sống một cách vô tư, ung dung)
Idioms
-
waltz in/out/through (something)
Bước vào/ra/qua một cách dễ dàng, tự nhiên, hoặc không cần xin phép/có sự chuẩn bị.
"She just waltzed into the office as if she owned the place."
(Cô ấy cứ thế bước vào văn phòng như thể đó là nhà mình.)
-
waltz off with something
Chiếm đoạt, cướp đoạt thứ gì đó một cách dễ dàng, thường là không hợp lý hoặc không xứng đáng.
"He managed to waltz off with the top prize without much effort."
(Anh ta đã giành giải thưởng cao nhất một cách dễ dàng mà không tốn nhiều công sức.)
-
waltz into trouble/danger
Dễ dàng vướng vào rắc rối/nguy hiểm.
"If you're not careful, you'll waltz straight into trouble."
(Nếu không cẩn thận, bạn sẽ dễ dàng vướng vào rắc rối đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waltz
Danh từĐiệu van (một điệu nhảy được biểu diễn bởi hai người, di chuyển nhịp nhàng theo vòng tròn, thường trên nền nhạc nhịp ba).
"They danced a waltz at the wedding."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices the waltz diligently, she will dance beautifully at the ball. |
Nếu cô ấy luyện tập điệu van một cách siêng năng, cô ấy sẽ nhảy đẹp tại buổi dạ hội. |
| Phủ định | If he doesn't learn the basic waltz steps, he won't be able to partner with her. |
Nếu anh ấy không học các bước van cơ bản, anh ấy sẽ không thể khiêu vũ cùng cô ấy. |
| Nghi vấn | Will they waltz smoothly if they practice together? |
Liệu họ có khiêu vũ van một cách mượt mà nếu họ luyện tập cùng nhau không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to waltz across the stage. |
Cô ấy sẽ khiêu vũ van trên sân khấu. |
| Phủ định | They are not going to waltz at the competition. |
Họ sẽ không khiêu vũ van tại cuộc thi. |
| Nghi vấn | Are you going to waltz with him at the party? |
Bạn sẽ khiêu vũ van với anh ấy tại bữa tiệc chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will waltz across the ballroom floor with grace. |
Cô ấy sẽ uyển chuyển lướt trên sàn nhảy phòng khiêu vũ. |
| Phủ định | They are not going to waltz at the competition tonight. |
Họ sẽ không khiêu vũ waltz tại cuộc thi tối nay. |
| Nghi vấn | Will you waltz with me? |
Bạn sẽ khiêu vũ waltz với tôi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waltz".
