stately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a dignified, unhurried, and grand manner; majestic in appearance, manner, or size.
Vietnamese Meaning
Có dáng vẻ trang nghiêm, chậm rãi và hùng vĩ; uy nghi về ngoại hình, cách cư xử hoặc kích thước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stately mansion stood on a hill overlooking the town."
"Biệt thự tráng lệ đứng trên một ngọn đồi nhìn xuống thị trấn."
-
"The queen made a stately entrance."
"Nữ hoàng bước vào một cách trang nghiêm."
-
"The stately procession moved slowly through the streets."
"Đoàn rước long trọng di chuyển chậm rãi qua các con phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stately' thường được dùng để miêu tả những thứ mang tính chất trang trọng, lịch sự, và thường có liên quan đến quyền lực hoặc sự giàu có. Nó có sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'elegant' (thanh lịch) và 'grand' (hùng vĩ), ám chỉ một sự uy nghi và đáng kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
home a stately home (một ngôi nhà/biệt thự cổ kính, trang nghiêm)
-
building a stately building (một tòa nhà bề thế, uy nghi)
-
tree a stately tree (một cây cổ thụ hùng vĩ)
-
pace a stately pace (một bước đi oai vệ, chậm rãi)
-
procession a stately procession (một đoàn diễu hành trang trọng)
Idioms
-
stately home
Ngôi nhà/biệt thự cổ kính, trang nghiêm (thường là biệt thự lớn của quý tộc xưa)
"The family lives in a stately home that has been passed down through generations."
(Gia đình sống trong một biệt thự cổ kính đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
-
stately pace/stride
Bước đi oai vệ, chậm rãi và uy nghi
"The queen walked with a stately stride into the ballroom."
(Nữ hoàng bước đi với những bước chân oai vệ tiến vào phòng khiêu vũ.)
-
stately progress
Sự tiến triển chậm rãi nhưng vững chắc và trang trọng
"The construction of the new parliament building made stately progress over five years."
(Việc xây dựng tòa nhà quốc hội mới đã có tiến triển chậm rãi nhưng vững chắc trong suốt năm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stately
adjectiveCó dáng vẻ trang nghiêm, chậm rãi và hùng vĩ; uy nghi về ngoại hình, cách cư xử hoặc kích thước.
"The stately mansion stood on a hill overlooking the town."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The palace was stately: it exuded grandeur and history. |
Cung điện thật uy nghi: nó toát lên vẻ hùng vĩ và lịch sử. |
| Phủ định | The building was not stately: it lacked the grandeur one might expect. |
Tòa nhà không uy nghi: nó thiếu sự hùng vĩ mà người ta có thể mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the procession stately: did it command respect and admiration? |
Đám rước có trang nghiêm không: nó có gây được sự kính trọng và ngưỡng mộ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the building is well-maintained, it will look stately. |
Nếu tòa nhà được bảo trì tốt, nó sẽ trông uy nghi. |
| Phủ định | If the trees aren't trimmed, the garden won't appear as stately. |
Nếu cây cối không được cắt tỉa, khu vườn sẽ không có vẻ uy nghi. |
| Nghi vấn | Will the palace appear stately if it undergoes renovation? |
Liệu cung điện có trông uy nghi nếu nó được cải tạo không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the palace was stately. |
Cô ấy nói rằng cung điện thật uy nghi. |
| Phủ định | He mentioned that the procession did not appear as stately as he had imagined. |
Anh ấy đề cập rằng đám rước không uy nghi như anh ấy đã tưởng tượng. |
| Nghi vấn | She asked if the building looked stately from that angle. |
Cô ấy hỏi liệu tòa nhà có trông uy nghi từ góc độ đó không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The queen will be arriving at the palace, making a stately entrance. |
Nữ hoàng sẽ đến cung điện, tạo nên một sự xuất hiện trang trọng. |
| Phủ định | The old building won't be standing stately for much longer if renovations aren't done soon. |
Tòa nhà cổ sẽ không còn đứng uy nghi được lâu nữa nếu không được cải tạo sớm. |
| Nghi vấn | Will the procession be proceeding in a stately manner through the city? |
Liệu đám rước có tiến hành một cách trang trọng qua thành phố không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The procession will be stately. |
Đám rước sẽ trang nghiêm. |
| Phủ định | The old mansion is not going to be stately after the renovation; they plan to modernize it. |
Biệt thự cổ sẽ không còn trang nghiêm sau khi cải tạo; họ dự định hiện đại hóa nó. |
| Nghi vấn | Will the ceremony be stately? |
Buổi lễ có trang nghiêm không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The palace was as stately as a cathedral. |
Cung điện tráng lệ như một nhà thờ lớn. |
| Phủ định | This modern building is less stately than the old town hall. |
Tòa nhà hiện đại này kém trang trọng hơn tòa thị chính cũ. |
| Nghi vấn | Is their mansion the most stately in the neighborhood? |
Biệt thự của họ có phải là tráng lệ nhất trong khu phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stately".
