(Top Banner Ad)
minutia
C1
danh từ C1 Tổng quát

minutia

UK: /mɪˈnjuːʃiːə/ • US: /maɪˈnuːʃiːə/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết nhỏ nhặt chi tiết vụn vặt điều vụn vặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Precise details; trifling or petty details.

Vietnamese Meaning

Những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt; những chi tiết không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was obsessed with the minutiae of the investigation."

    "Anh ta bị ám ảnh bởi những chi tiết nhỏ nhặt của cuộc điều tra."

  • "The report included all the minutiae of the experiment."

    "Báo cáo bao gồm tất cả các chi tiết nhỏ nhặt của thí nghiệm."

  • "She studied the minutiae of the contract before signing it."

    "Cô ấy đã nghiên cứu những chi tiết nhỏ nhặt của hợp đồng trước khi ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minutia chi tiết nhỏ, tiểu tiết
Adjective minute rất nhỏ, li ti (phát âm /maɪˈnjuːt/)
Adjective minuscule cực nhỏ, tí hon
Verb diminish làm giảm bớt, thu nhỏ
Adjective minor ít quan trọng hơn, thứ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minutia
Latin
minutus
Latin
minuere

Nguồn gốc từ Latin cổ

Từ 'minutia' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ từ 'minutia' (số nhiều là 'minutiae'), có nghĩa là 'sự nhỏ bé', 'điều vụn vặt'. Bản thân từ Latin này lại đến từ 'minutus', một tính từ có nghĩa là 'nhỏ xíu' hoặc 'li ti', và động từ 'minuere' có nghĩa là 'làm giảm bớt', 'làm nhỏ lại'. Vì vậy, ngay từ đầu, 'minutia' đã gắn liền với ý nghĩa của những chi tiết rất nhỏ, không đáng kể.

Usage Note

Từ 'minutia' thường được dùng ở dạng số nhiều ('minutiae'). Nó ám chỉ những chi tiết rất nhỏ, thường là không quan trọng, nhưng đôi khi lại quan trọng trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với 'details' (chi tiết) nói chung, 'minutiae' nhấn mạnh vào sự nhỏ nhặt và đôi khi là sự tỉ mỉ quá mức.

Prepositions

in of

* **in the minutiae**: trong những chi tiết nhỏ nhặt. Ví dụ: He got lost in the minutiae of the project.
* **of the minutiae**: về những chi tiết nhỏ nhặt. Ví dụ: She has a deep understanding of the minutiae of the law.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minutia
  • deal with deal with the minutiae
    (xử lý các chi tiết vụn vặt)
  • get bogged down in get bogged down in the minutiae
    (sa lầy vào các chi tiết vụn vặt)
  • pay attention to pay attention to the minutiae
    (chú ý đến các chi tiết nhỏ)
  • overlook overlook the minutiae
    (bỏ qua các chi tiết nhỏ)
  • focus on focus on the minutiae
    (tập trung vào các chi tiết nhỏ)
Adjective + minutia
  • administrative administrative minutiae
    (các tiểu tiết hành chính)
  • technical technical minutiae
    (các chi tiết kỹ thuật nhỏ)
  • legal legal minutiae
    (các tiểu tiết pháp lý)
  • financial financial minutiae
    (các chi tiết tài chính nhỏ)
  • intricate intricate minutiae
    (các chi tiết phức tạp, tinh xảo)
minutiae + of + Noun
  • of daily life the minutiae of daily life
    (các chi tiết vụn vặt của cuộc sống hàng ngày)
  • of the contract the minutiae of the contract
    (các điều khoản chi tiết của hợp đồng)

Idioms

  • get bogged down in the minutiae

    bị sa lầy, mắc kẹt vào những chi tiết vụn vặt không quan trọng

    "Don't get bogged down in the minutiae; focus on the main goal."

    (Đừng sa lầy vào những chi tiết vụn vặt; hãy tập trung vào mục tiêu chính.)

  • pay attention to the minutiae

    chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất

    "A good editor must pay attention to the minutiae of grammar and punctuation."

    (Một biên tập viên giỏi phải chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất về ngữ pháp và dấu câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minutia

danh từ
Lật mặt

Những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt; những chi tiết không quan trọng.

"He was obsessed with the minutiae of the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had meticulously examined every minutia of the crime scene before the forensics team arrived.
Thám tử đã tỉ mỉ kiểm tra mọi chi tiết nhỏ nhặt của hiện trường vụ án trước khi đội pháp y đến.
Phủ định
She had not considered the minutia of the contract before signing it, leading to several unforeseen problems.
Cô ấy đã không xem xét các chi tiết nhỏ nhặt của hợp đồng trước khi ký, dẫn đến một số vấn đề không lường trước được.
Nghi vấn
Had he accounted for every minutia in his business plan before seeking investment?
Liệu anh ấy đã tính đến mọi chi tiết nhỏ nhặt trong kế hoạch kinh doanh của mình trước khi tìm kiếm đầu tư chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pays attention to every minutia of the project.
Anh ấy chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhặt của dự án.
Phủ định
She does not concern herself with the minutia of daily life.
Cô ấy không bận tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt của cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Does he always focus on the minutia when he proofreads?
Anh ấy có luôn tập trung vào các chi tiết nhỏ khi anh ấy đọc lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minutia".

Tầm quan trọng trong các ngành nghề

Trong nhiều lĩnh vực chuyên môn như luật pháp, kế toán, khoa học hay kỹ thuật, việc chú ý đến 'minutiae' (các chi tiết nhỏ) là vô cùng quan trọng. Một sai sót nhỏ trong hợp đồng, một con số nhầm lẫn trong báo cáo tài chính, hay một chi tiết kỹ thuật bị bỏ qua đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Điều này phản ánh tư duy đề cao sự chính xác và tỉ mỉ trong văn hóa phương Tây.

Tư duy 'bức tranh lớn' và 'chi tiết'

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý, thường có sự phân biệt giữa những người có tư duy 'big picture' (nhìn nhận tổng thể) và những người 'detail-oriented' (chú trọng chi tiết). 'Minutiae' đại diện cho khía cạnh sau. Mặc dù cần thiết, việc quá tập trung vào 'minutiae' đôi khi có thể khiến một người bỏ lỡ bức tranh tổng thể hoặc làm chậm tiến độ công việc. Sự cân bằng giữa hai tư duy này thường được đánh giá cao.