minutia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Precise details; trifling or petty details.
Vietnamese Meaning
Những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt; những chi tiết không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was obsessed with the minutiae of the investigation."
"Anh ta bị ám ảnh bởi những chi tiết nhỏ nhặt của cuộc điều tra."
-
"The report included all the minutiae of the experiment."
"Báo cáo bao gồm tất cả các chi tiết nhỏ nhặt của thí nghiệm."
-
"She studied the minutiae of the contract before signing it."
"Cô ấy đã nghiên cứu những chi tiết nhỏ nhặt của hợp đồng trước khi ký."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'minutia' thường được dùng ở dạng số nhiều ('minutiae'). Nó ám chỉ những chi tiết rất nhỏ, thường là không quan trọng, nhưng đôi khi lại quan trọng trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với 'details' (chi tiết) nói chung, 'minutiae' nhấn mạnh vào sự nhỏ nhặt và đôi khi là sự tỉ mỉ quá mức.
Prepositions
* **in the minutiae**: trong những chi tiết nhỏ nhặt. Ví dụ: He got lost in the minutiae of the project.
* **of the minutiae**: về những chi tiết nhỏ nhặt. Ví dụ: She has a deep understanding of the minutiae of the law.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal with deal with the minutiae (xử lý các chi tiết vụn vặt)
-
get bogged down in get bogged down in the minutiae (sa lầy vào các chi tiết vụn vặt)
-
pay attention to pay attention to the minutiae (chú ý đến các chi tiết nhỏ)
-
overlook overlook the minutiae (bỏ qua các chi tiết nhỏ)
-
focus on focus on the minutiae (tập trung vào các chi tiết nhỏ)
-
administrative administrative minutiae (các tiểu tiết hành chính)
-
technical technical minutiae (các chi tiết kỹ thuật nhỏ)
-
legal legal minutiae (các tiểu tiết pháp lý)
-
financial financial minutiae (các chi tiết tài chính nhỏ)
-
intricate intricate minutiae (các chi tiết phức tạp, tinh xảo)
-
of daily life the minutiae of daily life (các chi tiết vụn vặt của cuộc sống hàng ngày)
-
of the contract the minutiae of the contract (các điều khoản chi tiết của hợp đồng)
Idioms
-
get bogged down in the minutiae
bị sa lầy, mắc kẹt vào những chi tiết vụn vặt không quan trọng
"Don't get bogged down in the minutiae; focus on the main goal."
(Đừng sa lầy vào những chi tiết vụn vặt; hãy tập trung vào mục tiêu chính.)
-
pay attention to the minutiae
chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất
"A good editor must pay attention to the minutiae of grammar and punctuation."
(Một biên tập viên giỏi phải chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất về ngữ pháp và dấu câu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minutia
danh từNhững chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt; những chi tiết không quan trọng.
"He was obsessed with the minutiae of the investigation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had meticulously examined every minutia of the crime scene before the forensics team arrived. |
Thám tử đã tỉ mỉ kiểm tra mọi chi tiết nhỏ nhặt của hiện trường vụ án trước khi đội pháp y đến. |
| Phủ định | She had not considered the minutia of the contract before signing it, leading to several unforeseen problems. |
Cô ấy đã không xem xét các chi tiết nhỏ nhặt của hợp đồng trước khi ký, dẫn đến một số vấn đề không lường trước được. |
| Nghi vấn | Had he accounted for every minutia in his business plan before seeking investment? |
Liệu anh ấy đã tính đến mọi chi tiết nhỏ nhặt trong kế hoạch kinh doanh của mình trước khi tìm kiếm đầu tư chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He pays attention to every minutia of the project. |
Anh ấy chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhặt của dự án. |
| Phủ định | She does not concern herself with the minutia of daily life. |
Cô ấy không bận tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt của cuộc sống hàng ngày. |
| Nghi vấn | Does he always focus on the minutia when he proofreads? |
Anh ấy có luôn tập trung vào các chi tiết nhỏ khi anh ấy đọc lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minutia".
