(Top Banner Ad)
fine points
C1
Noun (plural) C1 Chung

fine points

UK: /faɪn pɔɪnts/ • US: /faɪn pɔɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết tinh tế điểm tinh tế những khía cạnh tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, subtle, or precise details or aspects of something.

Vietnamese Meaning

Những chi tiết nhỏ, tinh tế hoặc chính xác của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He understood all the fine points of the agreement."

    "Anh ấy hiểu tất cả các chi tiết tinh tế của thỏa thuận."

  • "The lawyer explained the fine points of the contract."

    "Luật sư giải thích những điểm tinh tế của hợp đồng."

  • "She’s always been interested in the fine points of classical music."

    "Cô ấy luôn quan tâm đến những chi tiết tinh tế của nhạc cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, trau chuốt
Noun refinement sự tinh tế, sự trau chuốt, sự tinh luyện
Adverb finely một cách tinh tế, kỹ lưỡng
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Noun pointer cái chỉ dẫn, con trỏ
Verb appoint bổ nhiệm, chỉ định
Noun appointment cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
fīnis
Old French
fin
Middle English
fin
English
fine
Proto-Indo-European
*pew-
Latin
pungere
Latin
punctus
Old French
point
Middle English
point
English
point

Sự tinh tế từ 'Kết thúc' và 'Chấm nhỏ'

Từ 'fine' ban đầu trong tiếng Latin ('fīnis') có nghĩa là 'kết thúc' hay 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thêm nghĩa là 'hoàn hảo', 'tinh xảo'. Từ 'point' (điểm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin ('punctus') nghĩa là 'chấm nhỏ' hay 'vết châm'. Khi ghép lại, 'fine points' không chỉ là 'những điểm nhỏ hoàn hảo' mà còn mang ý nghĩa 'những chi tiết tinh tế, phức tạp, khó nhận ra' – như những điểm nhỏ cần sự tinh tế để nhìn thấy, hoặc những giới hạn, ranh giới cần sự hoàn hảo để hiểu rõ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khía cạnh đòi hỏi sự chú ý cẩn thận và hiểu biết sâu sắc. Nó nhấn mạnh vào sự tinh tế và có thể liên quan đến việc hiểu rõ những khác biệt nhỏ nhưng quan trọng. Nó thường được sử dụng khi nói về luật pháp, nghệ thuật, âm nhạc, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự tỉ mỉ.

Prepositions

in of

* **in:** Thường dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể mà các chi tiết nhỏ liên quan đến. Ví dụ: 'He specialized in the fine points in contract law.'
* **of:** Thường dùng để chỉ những chi tiết nhỏ thuộc về một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'She understood all the fine points of the negotiation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine points
  • subtle subtle fine points
    (những chi tiết tinh tế khó nhận ra)
  • technical technical fine points
    (những chi tiết kỹ thuật phức tạp)
  • legal legal fine points
    (những chi tiết pháp lý rắc rối)
  • intricate intricate fine points
    (những chi tiết phức tạp, rắc rối)
Verb + fine points
  • understand understand the fine points
    (hiểu rõ những chi tiết tinh tế)
  • grasp grasp the fine points
    (nắm bắt những chi tiết tinh tế)
  • explain explain the fine points
    (giải thích những chi tiết tinh tế)
  • discuss discuss the fine points
    (thảo luận những chi tiết tinh tế)
  • miss miss the fine points
    (bỏ lỡ những chi tiết tinh tế)
The fine points of + Noun
  • the law the fine points of the law
    (những chi tiết tinh tế của luật pháp)
  • a negotiation the fine points of a negotiation
    (những chi tiết tinh tế của một cuộc đàm phán)
  • the agreement the fine points of the agreement
    (những chi tiết tinh tế của thỏa thuận)

Idioms

  • get into the fine points

    đi sâu vào những chi tiết tinh tế

    "We don't need to get into the fine points of the contract right now."

    (Chúng ta không cần đi sâu vào những chi tiết tinh tế của hợp đồng ngay lúc này.)

  • go over the fine points

    xem xét kỹ lưỡng những chi tiết tinh tế

    "The lawyer will go over the fine points of the will with us."

    (Luật sư sẽ xem xét kỹ lưỡng những chi tiết tinh tế của di chúc với chúng ta.)

  • understand/grasp the fine points

    hiểu/nắm bắt những chi tiết tinh tế

    "Only an expert can truly understand the fine points of this theory."

    (Chỉ một chuyên gia mới có thể thực sự hiểu rõ những chi tiết tinh tế của lý thuyết này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine points

Noun (plural)
Lật mặt

Những chi tiết nhỏ, tinh tế hoặc chính xác của một cái gì đó.

"He understood all the fine points of the agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer explained the fine points of the contract.
Luật sư đã giải thích những điểm chi tiết của hợp đồng.
Phủ định
Didn't she understand the fine points of the argument?
Cô ấy đã không hiểu những điểm quan trọng của lập luận sao?
Nghi vấn
Do you grasp the fine points of quantum physics?
Bạn có nắm bắt được những điểm tinh tế của vật lý lượng tử không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers will be debating the fine points of the contract tomorrow.
Các luật sư sẽ tranh luận về những điểm nhỏ trong hợp đồng vào ngày mai.
Phủ định
He won't be explaining the fine points of the procedure to the new employees; someone else will.
Anh ấy sẽ không giải thích những điểm nhỏ trong quy trình cho nhân viên mới; người khác sẽ làm.
Nghi vấn
Will she be clarifying the fine points of the policy during the meeting?
Liệu cô ấy có làm rõ những điểm nhỏ trong chính sách trong cuộc họp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finished the first draft, he had mastered all the fine points of the agreement.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành bản nháp đầu tiên, anh ấy đã nắm vững tất cả các chi tiết quan trọng của thỏa thuận.
Phủ định
She hadn't understood the fine points of the negotiation until the lawyer explained it to her.
Cô ấy đã không hiểu rõ các chi tiết quan trọng của cuộc đàm phán cho đến khi luật sư giải thích cho cô ấy.
Nghi vấn
Had they considered all the fine points of the new policy before implementing it?
Họ đã xem xét tất cả các chi tiết quan trọng của chính sách mới trước khi thực hiện nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine points".

Sự tinh tế trong giao tiếp và chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, pháp lý và ngoại giao, khả năng nhận biết và phân tích 'fine points' (những chi tiết tinh tế, sắc thái) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự chú ý đến từng sắc thái nhỏ trong ngôn ngữ, luật pháp hay các vấn đề phức tạp, giúp tránh hiểu lầm và đưa ra quyết định chính xác.

Dấu hiệu của sự thành thạo và chuyên môn

Nắm vững 'fine points' của một lĩnh vực thường là dấu hiệu của sự chuyên môn và thông thạo. Ví dụ, một nghệ nhân bậc thầy sẽ hiểu rõ những 'fine points' trong kỹ thuật của họ, hoặc một nhà khoa học sẽ chú ý đến những 'fine points' trong dữ liệu để đưa ra kết luận chính xác. Đây là yếu tố quan trọng để đạt đến sự xuất sắc và uy tín trong nhiều ngành nghề.