fine points
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, subtle, or precise details or aspects of something.
Vietnamese Meaning
Những chi tiết nhỏ, tinh tế hoặc chính xác của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He understood all the fine points of the agreement."
"Anh ấy hiểu tất cả các chi tiết tinh tế của thỏa thuận."
-
"The lawyer explained the fine points of the contract."
"Luật sư giải thích những điểm tinh tế của hợp đồng."
-
"She’s always been interested in the fine points of classical music."
"Cô ấy luôn quan tâm đến những chi tiết tinh tế của nhạc cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | tinh chế, trau chuốt |
| Noun | refinement | sự tinh tế, sự trau chuốt, sự tinh luyện |
| Adverb | finely | một cách tinh tế, kỹ lưỡng |
| Adjective | pointless | vô nghĩa, không mục đích |
| Noun | pointer | cái chỉ dẫn, con trỏ |
| Verb | appoint | bổ nhiệm, chỉ định |
| Noun | appointment | cuộc hẹn, sự bổ nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khía cạnh đòi hỏi sự chú ý cẩn thận và hiểu biết sâu sắc. Nó nhấn mạnh vào sự tinh tế và có thể liên quan đến việc hiểu rõ những khác biệt nhỏ nhưng quan trọng. Nó thường được sử dụng khi nói về luật pháp, nghệ thuật, âm nhạc, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự tỉ mỉ.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể mà các chi tiết nhỏ liên quan đến. Ví dụ: 'He specialized in the fine points in contract law.'
* **of:** Thường dùng để chỉ những chi tiết nhỏ thuộc về một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'She understood all the fine points of the negotiation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle fine points (những chi tiết tinh tế khó nhận ra)
-
technical technical fine points (những chi tiết kỹ thuật phức tạp)
-
legal legal fine points (những chi tiết pháp lý rắc rối)
-
intricate intricate fine points (những chi tiết phức tạp, rắc rối)
-
understand understand the fine points (hiểu rõ những chi tiết tinh tế)
-
grasp grasp the fine points (nắm bắt những chi tiết tinh tế)
-
explain explain the fine points (giải thích những chi tiết tinh tế)
-
discuss discuss the fine points (thảo luận những chi tiết tinh tế)
-
miss miss the fine points (bỏ lỡ những chi tiết tinh tế)
-
the law the fine points of the law (những chi tiết tinh tế của luật pháp)
-
a negotiation the fine points of a negotiation (những chi tiết tinh tế của một cuộc đàm phán)
-
the agreement the fine points of the agreement (những chi tiết tinh tế của thỏa thuận)
Idioms
-
get into the fine points
đi sâu vào những chi tiết tinh tế
"We don't need to get into the fine points of the contract right now."
(Chúng ta không cần đi sâu vào những chi tiết tinh tế của hợp đồng ngay lúc này.)
-
go over the fine points
xem xét kỹ lưỡng những chi tiết tinh tế
"The lawyer will go over the fine points of the will with us."
(Luật sư sẽ xem xét kỹ lưỡng những chi tiết tinh tế của di chúc với chúng ta.)
-
understand/grasp the fine points
hiểu/nắm bắt những chi tiết tinh tế
"Only an expert can truly understand the fine points of this theory."
(Chỉ một chuyên gia mới có thể thực sự hiểu rõ những chi tiết tinh tế của lý thuyết này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fine points
Noun (plural)Những chi tiết nhỏ, tinh tế hoặc chính xác của một cái gì đó.
"He understood all the fine points of the agreement."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer explained the fine points of the contract. |
Luật sư đã giải thích những điểm chi tiết của hợp đồng. |
| Phủ định | Didn't she understand the fine points of the argument? |
Cô ấy đã không hiểu những điểm quan trọng của lập luận sao? |
| Nghi vấn | Do you grasp the fine points of quantum physics? |
Bạn có nắm bắt được những điểm tinh tế của vật lý lượng tử không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyers will be debating the fine points of the contract tomorrow. |
Các luật sư sẽ tranh luận về những điểm nhỏ trong hợp đồng vào ngày mai. |
| Phủ định | He won't be explaining the fine points of the procedure to the new employees; someone else will. |
Anh ấy sẽ không giải thích những điểm nhỏ trong quy trình cho nhân viên mới; người khác sẽ làm. |
| Nghi vấn | Will she be clarifying the fine points of the policy during the meeting? |
Liệu cô ấy có làm rõ những điểm nhỏ trong chính sách trong cuộc họp không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finished the first draft, he had mastered all the fine points of the agreement. |
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành bản nháp đầu tiên, anh ấy đã nắm vững tất cả các chi tiết quan trọng của thỏa thuận. |
| Phủ định | She hadn't understood the fine points of the negotiation until the lawyer explained it to her. |
Cô ấy đã không hiểu rõ các chi tiết quan trọng của cuộc đàm phán cho đến khi luật sư giải thích cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Had they considered all the fine points of the new policy before implementing it? |
Họ đã xem xét tất cả các chi tiết quan trọng của chính sách mới trước khi thực hiện nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine points".
