generality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or principle having general application.
Vietnamese Meaning
Một phát biểu hoặc nguyên tắc có tính ứng dụng chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The generality of the statement makes it difficult to apply in specific cases."
"Tính khái quát của phát biểu khiến nó khó áp dụng vào các trường hợp cụ thể."
-
"He spoke in generalities rather than providing concrete examples."
"Anh ấy nói chung chung thay vì đưa ra những ví dụ cụ thể."
-
"The report suffered from too much generality and not enough detail."
"Bản báo cáo bị mắc phải lỗi quá chung chung và không đủ chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Adverb | generally | nói chung, thường là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính 'chung' ở đây thể hiện sự bao quát, không cụ thể. 'Generality' thường được dùng để chỉ một quy tắc, lý thuyết hoặc nhận xét có thể áp dụng cho nhiều trường hợp, nhưng không đi sâu vào chi tiết của từng trường hợp cụ thể đó. So sánh với 'specification' (sự chỉ định cụ thể), 'generality' cho thấy phạm vi rộng hơn.
Prepositions
‘In generality’ có nghĩa là ‘nói chung’, ‘về tổng thể’, ám chỉ một tuyên bố hoặc quan điểm được đưa ra có tính khái quát, không đi vào chi tiết cụ thể. Ví dụ: 'In generality, people prefer sunny days.' (Nói chung, mọi người thích những ngày nắng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad generality (sự khái quát rộng lớn)
-
vague vague generality (sự khái quát mơ hồ)
-
sweeping sweeping generality (sự khái quát bao quát (thường quá đơn giản hóa hoặc thiếu căn cứ))
-
mere mere generality (chỉ là sự khái quát đơn thuần (thiếu sâu sắc))
-
discuss discuss the generality (thảo luận về tính khái quát/sự chung chung)
-
question question the generality (nghi vấn tính khái quát (của một phát biểu/nguyên tắc))
-
move from move from generality to specifics (chuyển từ khái quát đến cụ thể)
-
reduce to reduce to generalities (thu gọn thành những điều chung chung (khiến mất đi chi tiết quan trọng))
Idioms
-
in generalities
một cách chung chung, không cụ thể
"The report only touched on the problem in generalities, without offering concrete solutions."
(Báo cáo chỉ đề cập vấn đề một cách chung chung, mà không đưa ra giải pháp cụ thể.)
-
speak in generalities
nói chung chung, không đi vào chi tiết
"Could you please stop speaking in generalities and tell us exactly what happened?"
(Bạn có thể đừng nói chung chung nữa và kể chính xác chuyện gì đã xảy ra được không?)
-
deal in generalities
chỉ xử lý/thảo luận các vấn đề chung chung, không đi sâu
"Their marketing strategy tends to deal in generalities rather than target specific demographics."
(Chiến lược tiếp thị của họ có xu hướng chỉ nói chung chung hơn là nhắm mục tiêu vào các nhóm nhân khẩu học cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generality
Danh từMột phát biểu hoặc nguyên tắc có tính ứng dụng chung.
"The generality of the statement makes it difficult to apply in specific cases."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we speak in generality, we will likely miss specific details. |
Nếu chúng ta nói một cách chung chung, chúng ta có thể bỏ lỡ các chi tiết cụ thể. |
| Phủ định | If you don't speak in general terms, I won't understand the overall concept. |
Nếu bạn không nói một cách khái quát, tôi sẽ không hiểu khái niệm tổng thể. |
| Nghi vấn | Will the general public understand the policy if the government generally explains it? |
Liệu công chúng có hiểu chính sách nếu chính phủ giải thích nó một cách chung chung? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He discussed the problem in generality. |
Anh ấy đã thảo luận vấn đề một cách chung chung. |
| Phủ định | Only in generality did he address the specific concerns of the employees. |
Chỉ một cách chung chung anh ấy mới đề cập đến những mối quan tâm cụ thể của nhân viên. |
| Nghi vấn | Should you generalize the results, what conclusions can you draw? |
Nếu bạn khái quát hóa các kết quả, bạn có thể rút ra những kết luận gì? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The generality of people believe in fairness. |
Phần lớn mọi người tin vào sự công bằng. |
| Phủ định | Isn't it generally accepted that honesty is the best policy? |
Chẳng phải người ta thường chấp nhận rằng trung thực là thượng sách sao? |
| Nghi vấn | Is it a generality to say that all politicians are corrupt? |
Có phải là một sự khái quát khi nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has generally avoided making specific promises in its marketing campaigns. |
Công ty thường tránh đưa ra những lời hứa cụ thể trong các chiến dịch tiếp thị của mình. |
| Phủ định | She hasn't generalized her research findings to the entire population yet. |
Cô ấy vẫn chưa khái quát hóa các kết quả nghiên cứu của mình cho toàn bộ dân số. |
| Nghi vấn | Has he taken the generality of opinions into account before making a decision? |
Anh ấy đã xem xét đến tính tổng quát của các ý kiến trước khi đưa ra quyết định chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generality".
