(Top Banner Ad)
mire
C1
noun C1 Địa lý, Văn học, Ngôn ngữ học

mire

UK: /ˈmaɪə(r)/ • US: /maɪər/

Nghĩa tiếng Việt

bãi lầy vũng lầy sa lầy lún sâu (vào) mắc kẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stretch of swampy or boggy ground.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất lầy lội hoặc đầm lầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cart wheels sank deep into the mire."

    "Bánh xe của chiếc xe ngựa lún sâu vào vũng lầy."

  • "The country is mired in a deep economic recession."

    "Đất nước đang lún sâu vào một cuộc suy thoái kinh tế sâu sắc."

  • "Their reputation was mired by the bribery scandal."

    "Danh tiếng của họ bị vấy bẩn bởi vụ bê bối hối lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miry Lầy lội, đầy bùn (tính từ)
Adjective bemire Làm cho lún vào bùn, làm cho dính bùn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*meusaz
Old Norse
mýrr
Middle English
mire

Nguồn gốc từ vũng lầy

Từ 'mire' bắt nguồn từ những vùng đất lầy lội, trơn trượt. Hãy tưởng tượng về một vùng đất ngập nước, khó đi lại, nơi bạn có thể bị mắc kẹt. Từ này đã phát triển để mô tả không chỉ những vũng lầy thực tế, mà còn cả những tình huống khó khăn, phức tạp khiến bạn 'mắc kẹt' về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Note

Từ 'mire' thường được dùng để chỉ một vùng đất bùn lầy, khó đi lại và có thể khiến người hoặc vật bị mắc kẹt. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khó khăn, nguy hiểm và bế tắc.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong vũng lầy hoặc tình huống khó khăn: 'He was stuck in the mire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mire
  • deep deep mire
    (vũng lầy sâu)
  • thick thick mire
    (bùn lầy đặc quánh)
Động từ + mire
  • sink sink into the mire
    (lún xuống vũng lầy)
  • plunge plunge into the mire
    (lao vào vũng lầy)
  • drag drag into the mire
    (kéo vào vũng lầy (nghĩa bóng: kéo vào một tình huống khó khăn))

Idioms

  • stuck in the mire

    mắc kẹt trong tình huống khó khăn, bế tắc

    "The project is stuck in the mire of bureaucracy."

    (Dự án đang mắc kẹt trong mớ bòng bong của thủ tục hành chính.)

  • mired in controversy

    vướng vào tranh cãi

    "The company is mired in controversy over its environmental practices."

    (Công ty đang vướng vào tranh cãi về các hoạt động gây hại môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mire

noun
Lật mặt

Một vùng đất lầy lội hoặc đầm lầy.

"The cart wheels sank deep into the mire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wheels of the car mired in the thick mud.
Bánh xe của chiếc xe bị sa lầy trong bùn dày.
Phủ định
The rescue team didn't mire in their efforts to save the stranded hikers.
Đội cứu hộ không sa lầy trong nỗ lực cứu những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
Nghi vấn
Did the scandal mire the politician's reputation?
Vụ bê bối có làm hoen ố danh tiếng của chính trị gia không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rescue team had arrived earlier, they would have helped the climber who had mired himself in the crevasse.
Nếu đội cứu hộ đến sớm hơn, họ đã có thể giúp người leo núi bị mắc kẹt trong khe nứt.
Phủ định
If the construction company had not ignored the warning signs, their equipment would not have mired in the unstable ground.
Nếu công ty xây dựng không bỏ qua các biển báo cảnh báo, thiết bị của họ đã không bị sa lầy trong nền đất không ổn định.
Nghi vấn
Would the explorers have succeeded if their supplies had not mired in the unexpected swamp?
Liệu những nhà thám hiểm có thành công nếu nguồn cung cấp của họ không bị sa lầy trong đầm lầy bất ngờ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the car will have mired deeper into the mud.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, chiếc xe sẽ bị lún sâu hơn vào bùn.
Phủ định
By next week, they won't have mired themselves in such a difficult situation again.
Đến tuần sau, họ sẽ không tự vướng vào một tình huống khó khăn như vậy nữa.
Nghi vấn
Will the hikers have mired through the swamp before nightfall?
Những người đi bộ đường dài sẽ lội qua đầm lầy trước khi trời tối chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the hikers will have been miring through the thick mud for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài sẽ đã và đang lún trong bùn lầy dày đặc hàng giờ.
Phủ định
She won't have been miring herself in debt for the next five years if she manages her finances wisely.
Cô ấy sẽ không tự lún vào nợ nần trong năm năm tới nếu cô ấy quản lý tài chính một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Will the construction workers have been miring in the swampy ground all day by the time the foreman arrives?
Liệu những công nhân xây dựng đã và đang lún trong vùng đất đầm lầy cả ngày vào thời điểm đốc công đến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car had mired in the mud before the tow truck arrived.
Chiếc xe đã bị sa lầy trong bùn trước khi xe kéo đến.
Phủ định
They had not mired themselves in debt before making that risky investment.
Họ đã không tự vướng vào nợ nần trước khi thực hiện khoản đầu tư mạo hiểm đó.
Nghi vấn
Had the project mired down in bureaucratic delays before the funding was withdrawn?
Dự án đã bị sa lầy vào những chậm trễ quan liêu trước khi nguồn tài trợ bị rút lại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mire".

Biểu tượng của sự trì trệ

Trong văn hóa phương Tây, 'mire' thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự trì trệ, khó khăn, hoặc những tình huống không thể thoát ra được. Nó gợi nhớ đến hình ảnh của một người bị mắc kẹt trong bùn lầy, cố gắng vùng vẫy nhưng càng lún sâu hơn.