(Top Banner Ad)
quagmire
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Quân sự

quagmire

UK: /ˈkwɒɡˌmaɪər/ • US: /ˈkwæɡˌmaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

vũng lầy bãi lầy tình trạng sa lầy tình thế khó khăn mớ bòng bong tình trạng bế tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft boggy area of land that gives way underfoot.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất lầy lội, mềm yếu, dễ lún khi bước chân lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is sinking deeper into a political quagmire."

    "Đất nước đang lún sâu hơn vào một vũng lầy chính trị."

  • "The project quickly turned into a bureaucratic quagmire."

    "Dự án nhanh chóng biến thành một mớ bòng bong quan liêu."

  • "He found himself in a moral quagmire."

    "Anh ta thấy mình trong một vũng lầy đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quagmire vũng lầy, đầm lầy; tình huống khó khăn, bế tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 1570s)
quag (a soft, boggy place)
Old English / Old Norse
myre / myrr (marsh, bog)
English (c. 1590s)
quagmire (quag + mire)

Đất Lún, Đất Bẫy

Từ "quagmire" được hình thành bằng cách ghép hai từ tiếng Anh: "quag" và "mire". "Quag" có nghĩa là một vùng đất lún, mềm yếu, thường rung chuyển dưới chân, gợi hình ảnh "đất rung". Còn "mire" là một vùng đầm lầy, bùn lầy sâu. Khi kết hợp, "quagmire" tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về một nơi cực kỳ lầy lội, nguy hiểm, dễ khiến người ta mắc kẹt và không thể thoát ra. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ những tình huống khó khăn, bế tắc mà ta bị mắc kẹt.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ vùng đất lầy lội, nguy hiểm. Nghĩa bóng chỉ tình huống khó khăn, phức tạp, không lối thoát, dễ sa lầy, thường mang tính tiêu cực. So sánh với 'dilemma' (tình thế tiến thoái lưỡng nan) – 'quagmire' nhấn mạnh sự bế tắc và khả năng sa lầy, trong khi 'dilemma' tập trung vào việc lựa chọn giữa hai khả năng khó khăn.

Prepositions

in into

‘In a quagmire’ dùng để chỉ trạng thái đang bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn. ‘Into a quagmire’ dùng để chỉ hành động hoặc quá trình dẫn đến việc bị sa lầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quagmire
  • political political quagmire
    (vũng lầy chính trị, tình thế bế tắc chính trị)
  • financial financial quagmire
    (vũng lầy tài chính, khó khăn tài chính trầm trọng)
  • military military quagmire
    (vũng lầy quân sự, tình trạng sa lầy quân sự)
  • deep deep quagmire
    (vũng lầy sâu; tình thế bế tắc nghiêm trọng)
  • hopeless hopeless quagmire
    (tình thế bế tắc vô vọng)
Verb + quagmire
  • get into get into a quagmire
    (rơi vào/sa vào một tình thế khó khăn/bế tắc)
  • be stuck in be stuck in a quagmire
    (bị mắc kẹt trong một vũng lầy/tình thế khó khăn)
  • pull out of pull out of a quagmire
    (thoát ra khỏi một vũng lầy/tình thế khó khăn)
  • create create a quagmire
    (tạo ra một tình thế khó khăn/rắc rối)

Idioms

  • stuck in a quagmire

    Mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, rắc rối, bế tắc, không thể thoát ra hoặc tiến lên.

    "The company found itself stuck in a financial quagmire after the unexpected economic downturn."

    (Công ty nhận thấy mình mắc kẹt trong một vũng lầy tài chính sau đợt suy thoái kinh tế bất ngờ.)

  • fall into a quagmire

    Rơi vào một tình huống phức tạp, rắc rối hoặc một mớ hỗn độn.

    "Without careful planning, the project could easily fall into a quagmire of delays and budget overruns."

    (Nếu không có kế hoạch cẩn thận, dự án có thể dễ dàng rơi vào vũng lầy của sự chậm trễ và vượt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quagmire

noun
Lật mặt

Một vùng đất lầy lội, mềm yếu, dễ lún khi bước chân lên.

"The country is sinking deeper into a political quagmire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a week of heavy rain, the field, a veritable quagmire, was impossible to cross.
Sau một tuần mưa lớn, cánh đồng, một vũng lầy thực sự, không thể vượt qua.
Phủ định
The project, bogged down in a quagmire of bureaucratic red tape, did not, surprisingly, receive funding.
Dự án, sa lầy trong một mớ bòng bong quan liêu, đã không, một cách đáng ngạc nhiên, nhận được tài trợ.
Nghi vấn
The debate, a philosophical quagmire, was ultimately unresolved, wasn't it?
Cuộc tranh luận, một vũng lầy triết học, cuối cùng vẫn không được giải quyết, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has become a quagmire of bureaucratic delays.
Dự án đã trở thành một vũng lầy của những trì hoãn quan liêu.
Phủ định
They haven't escaped the quagmire of debt despite their best efforts.
Họ vẫn chưa thoát khỏi vũng lầy nợ nần dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Has the country fallen into a quagmire of political instability?
Đất nước có phải đã rơi vào vũng lầy của sự bất ổn chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quagmire".

Biểu tượng cho sự bế tắc và khó khăn

Trong văn hóa phương Tây, từ "quagmire" thường được sử dụng như một ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả những tình huống phức tạp, rắc rối mà từ đó rất khó để thoát ra, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự. Ví dụ, Chiến tranh Việt Nam thường được một số nhà phân tích phương Tây miêu tả là một "quagmire" đối với Hoa Kỳ, ám chỉ một cuộc xung đột mà nước này bị sa lầy, không thể rút lui hay giành chiến thắng một cách rõ ràng.

Cảm giác bị mắc kẹt

Hình ảnh một "quagmire" không chỉ ám chỉ một khó khăn vật lý mà còn gợi lên cảm giác bị mắc kẹt, không thể tiến lên hoặc lùi lại. Điều này liên quan đến tâm lý con người khi đối mặt với những thách thức dường như không có lối thoát, tạo ra sự lo lắng và tuyệt vọng. Nó là một cách diễn đạt hình tượng cho trạng thái tinh thần khi đối mặt với các vấn đề nan giải trong cuộc sống cá nhân, công việc hay xã hội.