quagmire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft boggy area of land that gives way underfoot.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất lầy lội, mềm yếu, dễ lún khi bước chân lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is sinking deeper into a political quagmire."
"Đất nước đang lún sâu hơn vào một vũng lầy chính trị."
-
"The project quickly turned into a bureaucratic quagmire."
"Dự án nhanh chóng biến thành một mớ bòng bong quan liêu."
-
"He found himself in a moral quagmire."
"Anh ta thấy mình trong một vũng lầy đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quagmire | vũng lầy, đầm lầy; tình huống khó khăn, bế tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ vùng đất lầy lội, nguy hiểm. Nghĩa bóng chỉ tình huống khó khăn, phức tạp, không lối thoát, dễ sa lầy, thường mang tính tiêu cực. So sánh với 'dilemma' (tình thế tiến thoái lưỡng nan) – 'quagmire' nhấn mạnh sự bế tắc và khả năng sa lầy, trong khi 'dilemma' tập trung vào việc lựa chọn giữa hai khả năng khó khăn.
Prepositions
‘In a quagmire’ dùng để chỉ trạng thái đang bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn. ‘Into a quagmire’ dùng để chỉ hành động hoặc quá trình dẫn đến việc bị sa lầy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political quagmire (vũng lầy chính trị, tình thế bế tắc chính trị)
-
financial financial quagmire (vũng lầy tài chính, khó khăn tài chính trầm trọng)
-
military military quagmire (vũng lầy quân sự, tình trạng sa lầy quân sự)
-
deep deep quagmire (vũng lầy sâu; tình thế bế tắc nghiêm trọng)
-
hopeless hopeless quagmire (tình thế bế tắc vô vọng)
-
get into get into a quagmire (rơi vào/sa vào một tình thế khó khăn/bế tắc)
-
be stuck in be stuck in a quagmire (bị mắc kẹt trong một vũng lầy/tình thế khó khăn)
-
pull out of pull out of a quagmire (thoát ra khỏi một vũng lầy/tình thế khó khăn)
-
create create a quagmire (tạo ra một tình thế khó khăn/rắc rối)
Idioms
-
stuck in a quagmire
Mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, rắc rối, bế tắc, không thể thoát ra hoặc tiến lên.
"The company found itself stuck in a financial quagmire after the unexpected economic downturn."
(Công ty nhận thấy mình mắc kẹt trong một vũng lầy tài chính sau đợt suy thoái kinh tế bất ngờ.)
-
fall into a quagmire
Rơi vào một tình huống phức tạp, rắc rối hoặc một mớ hỗn độn.
"Without careful planning, the project could easily fall into a quagmire of delays and budget overruns."
(Nếu không có kế hoạch cẩn thận, dự án có thể dễ dàng rơi vào vũng lầy của sự chậm trễ và vượt ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quagmire
nounMột vùng đất lầy lội, mềm yếu, dễ lún khi bước chân lên.
"The country is sinking deeper into a political quagmire."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a week of heavy rain, the field, a veritable quagmire, was impossible to cross. |
Sau một tuần mưa lớn, cánh đồng, một vũng lầy thực sự, không thể vượt qua. |
| Phủ định | The project, bogged down in a quagmire of bureaucratic red tape, did not, surprisingly, receive funding. |
Dự án, sa lầy trong một mớ bòng bong quan liêu, đã không, một cách đáng ngạc nhiên, nhận được tài trợ. |
| Nghi vấn | The debate, a philosophical quagmire, was ultimately unresolved, wasn't it? |
Cuộc tranh luận, một vũng lầy triết học, cuối cùng vẫn không được giải quyết, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project has become a quagmire of bureaucratic delays. |
Dự án đã trở thành một vũng lầy của những trì hoãn quan liêu. |
| Phủ định | They haven't escaped the quagmire of debt despite their best efforts. |
Họ vẫn chưa thoát khỏi vũng lầy nợ nần dù đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Has the country fallen into a quagmire of political instability? |
Đất nước có phải đã rơi vào vũng lầy của sự bất ổn chính trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quagmire".
