(Top Banner Ad)
misapprehended
C1
Động từ C1 Chung

misapprehended

UK: /ˌmɪsæprɪˈhend/ • US: /ˌmɪsæprɪˈhend/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu sai hiểu lầm nắm bắt sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of misapprehend: to misunderstand something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của misapprehend: hiểu sai điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were misapprehended, leading to several errors."

    "Các hướng dẫn đã bị hiểu sai, dẫn đến một vài lỗi."

  • "He misapprehended the situation and reacted inappropriately."

    "Anh ấy đã hiểu sai tình huống và phản ứng không phù hợp."

  • "The contract was misapprehended by several parties involved."

    "Hợp đồng đã bị hiểu sai bởi một vài bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misapprehend hiểu sai, hiểu lầm
Noun misapprehension sự hiểu sai, sự hiểu lầm
Verb apprehend bắt giữ; hiểu rõ, nhận thức
Noun apprehension sự bắt giữ; sự lo lắng, sự nhận thức
Adjective apprehensive lo lắng, e sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
apprehendere
Old French
appréhender
Middle English
apprehenden
Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
English
mis-
English
apprehend
English
misapprehend
English
misapprehended

Nguồn Gốc Từ 'Nắm Bắt' Đến 'Hiểu Lầm'

Từ 'misapprehended' có một hành trình thú vị. Phần 'apprehend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apprehendere', nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hiểu rõ'. Giống như việc bạn dùng tay để nắm một vật, bộ não cũng 'nắm bắt' một ý tưởng. Tiền tố 'mis-' lại đến từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sai, lỗi'. Khi ghép 'mis-' với 'apprehend', nó tạo ra ý nghĩa 'nắm bắt sai' hay 'hiểu lầm'. Từ đó, 'misapprehended' có nghĩa là 'đã bị hiểu sai' hoặc 'đã bị nhận thức sai'.

Usage Note

Từ 'misapprehend' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'misunderstand'. Nó thường ám chỉ một sự hiểu sai nghiêm trọng hoặc do thiếu thông tin hoặc do suy luận sai. So với 'misinterpret', 'misapprehend' nhấn mạnh vào việc không nắm bắt được ý nghĩa cơ bản, trong khi 'misinterpret' nhấn mạnh việc gán một ý nghĩa sai lệch.

Prepositions

None typically used.

Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với 'misapprehend'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misapprehended
  • widely widely misapprehended
    (bị hiểu lầm rộng rãi)
  • grossly grossly misapprehended
    (bị hiểu lầm nghiêm trọng)
  • easily easily misapprehended
    (dễ bị hiểu lầm)
  • often often misapprehended
    (thường bị hiểu lầm)
Verb (be) + misapprehended (passive voice)
  • was was misapprehended
    (đã bị hiểu lầm)
  • is is often misapprehended
    (thường xuyên bị hiểu lầm)
Misapprehended + Noun (as an adjective)
  • misapprehended misapprehended concept
    (khái niệm bị hiểu lầm)
  • misapprehended misapprehended idea
    (ý tưởng bị hiểu lầm)
  • misapprehended misapprehended intention
    (ý định bị hiểu lầm)

Idioms

  • to be misapprehended as something else

    bị hiểu lầm/nhầm lẫn thành một điều gì đó khác

    "His silence was misapprehended as disapproval."

    (Sự im lặng của anh ấy đã bị hiểu lầm là không đồng tình.)

  • a misapprehended point

    một điểm/vấn đề bị hiểu sai

    "The speaker clarified the misapprehended point to avoid further confusion."

    (Người nói đã làm rõ điểm bị hiểu sai để tránh gây nhầm lẫn thêm.)

  • the truth was misapprehended

    sự thật đã bị hiểu sai/lầm

    "Despite his clear explanation, the truth about the incident was misapprehended by many."

    (Mặc dù anh ấy giải thích rõ ràng, sự thật về vụ việc vẫn bị nhiều người hiểu sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misapprehended

Động từ
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của misapprehend: hiểu sai điều gì đó.

"The instructions were misapprehended, leading to several errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student misapprehended the complex instruction.
Học sinh đã hiểu sai chỉ dẫn phức tạp.
Phủ định
She did not misapprehend the subtle hints in his tone.
Cô ấy đã không hiểu sai những gợi ý tinh tế trong giọng điệu của anh ấy.
Nghi vấn
Did you misapprehend the teacher's explanation?
Bạn có hiểu sai lời giải thích của giáo viên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had misapprehended the instructions.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hiểu sai những hướng dẫn.
Phủ định
He told me that he had not misapprehended my point.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hiểu sai ý của tôi.
Nghi vấn
She asked if I had misapprehended her meaning.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hiểu sai ý của cô ấy không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have misapprehended her intentions in the past.
Tôi đã hiểu sai ý định của cô ấy trong quá khứ.
Phủ định
She hasn't misapprehended the importance of this meeting.
Cô ấy đã không hiểu sai tầm quan trọng của cuộc họp này.
Nghi vấn
Have you misapprehended what I said?
Bạn đã hiểu sai những gì tôi nói phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misapprehended".

Hiểu Lầm Trong Giao Tiếp Liên Văn Hóa

Trong các nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng thường được đánh giá cao. Tuy nhiên, sự khác biệt về ngôn ngữ, cử chỉ hoặc bối cảnh văn hóa có thể dễ dàng dẫn đến 'misapprehended' (hiểu lầm). Ví dụ, một lời khen đơn giản có thể bị hiểu là giễu cợt, hoặc một sự im lặng lịch sự có thể bị coi là thiếu quan tâm, gây ra những hiểu lầm đáng tiếc trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh.

Sự Thật Bị Bóp Méo và Hiểu Lầm Công Chúng

Thuật ngữ 'misapprehended' cũng thường được dùng trong các cuộc thảo luận về thông tin sai lệch hoặc tin tức giả mạo. Một ý tưởng, một sự kiện hoặc một tuyên bố có thể bị 'misapprehended' (hiểu sai) bởi công chúng nếu thông tin được truyền đạt không đầy đủ, bị cắt xén, hoặc bị diễn giải sai lệch. Điều này có thể dẫn đến những nhận định sai lầm hoặc định kiến về một vấn đề cụ thể, ảnh hưởng đến cách mọi người tiếp nhận và phản ứng với thông tin.