(Top Banner Ad)
miscellaneous items
Thương mại, Bán lẻ

miscellaneous items

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miscellaneous hỗn tạp, linh tinh, nhiều loại khác nhau
Noun miscellany tập hợp các bài viết khác nhau, tuyển tập

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscellaneus
English
miscellaneous

Nguồn gốc từ 'Miscellaneous'

Từ 'miscellaneous' xuất phát từ tiếng Latin 'miscellaneus', có nghĩa là 'pha trộn' hoặc 'gồm nhiều loại khác nhau'. Nó ám chỉ một sự kết hợp của những thứ không đồng nhất, không có trật tự hoặc hệ thống cụ thể. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'hỗn tạp', 'linh tinh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miscellaneous items
  • various miscellaneous items
    (nhiều đồ vật linh tinh khác nhau)
  • small miscellaneous items
    (những món đồ linh tinh nhỏ)
Verb + miscellaneous items
  • collect miscellaneous items
    (thu thập các đồ vật linh tinh)
  • store miscellaneous items
    (cất giữ đồ vật linh tinh)
  • organize miscellaneous items
    (sắp xếp các đồ vật linh tinh)

Idioms

  • and miscellaneous

    và những thứ tương tự, và vân vân

    "She bought groceries, cleaning supplies, and miscellaneous."

    (Cô ấy mua thực phẩm, đồ dùng vệ sinh và những thứ linh tinh khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscellaneous items

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscellaneous items".

Gara bán đồ cũ

Trong văn hóa phương Tây, việc tổ chức các buổi 'gara bán đồ cũ' (garage sale) là phổ biến. Mọi người thường bán những 'miscellaneous items' không còn sử dụng nữa với giá rẻ. Đây là một cách để tái chế đồ đạc và kiếm thêm thu nhập.