(Top Banner Ad)
miscellaneous
B2
adjective B2 Chung

miscellaneous

UK: /ˌmɪsəˈleɪniəs/ • US: /ˌmɪsəˈleɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

linh tinh hỗn tạp lặt vặt pha tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of different things or types; not homogeneous.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều thứ hoặc loại khác nhau; không đồng nhất; hỗn tạp, linh tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a miscellaneous collection of artifacts from different cultures."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật linh tinh từ nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "The store sells a miscellaneous assortment of goods."

    "Cửa hàng bán một loạt hàng hóa linh tinh."

  • "The report covers miscellaneous topics related to environmental policy."

    "Báo cáo đề cập đến các chủ đề linh tinh liên quan đến chính sách môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miscellany Tuyển tập, tạp chí (chứa nhiều chủ đề khác nhau)
Adjective miscible Có thể trộn lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscellus
Latin
miscere
English
miscellaneous

Gốc Gác Từ 'Miscellaneous'

Từ 'miscellaneous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'miscellus,' có nghĩa là 'hỗn hợp.' Nó liên quan đến động từ 'miscere,' nghĩa là 'trộn lẫn.' Ý tưởng là một bộ sưu tập các thứ khác nhau được trộn lẫn với nhau. Ban đầu, nó được dùng để mô tả các tác phẩm văn học chứa đựng nhiều chủ đề khác nhau, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ bất kỳ tập hợp các thứ khác nhau nào.

Usage Note

Từ 'miscellaneous' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật thể, người hoặc ý tưởng không liên quan đến nhau và khó phân loại. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và thiếu tính hệ thống. Khác với 'various' (đa dạng), 'miscellaneous' thường ngụ ý rằng những thứ trong tập hợp không có điểm chung rõ ràng. So với 'assorted' (hỗn hợp), 'miscellaneous' ít mang tính tổ chức hơn.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'miscellaneous' thường mô tả nội dung của một bộ sưu tập hoặc danh sách. Ví dụ: 'a box of miscellaneous items' (một hộp các vật dụng linh tinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miscellaneous
  • various miscellaneous items
    (nhiều món đồ lặt vặt khác nhau)
  • assorted miscellaneous documents
    (các tài liệu hỗn hợp/linh tinh)
Noun + miscellaneous
  • collection miscellaneous collection
    (bộ sưu tập hỗn tạp)
  • category miscellaneous category
    (mục lục linh tinh)

Idioms

  • a miscellaneous assortment

    một mớ hỗn độn, một tập hợp lộn xộn

    "The box contained a miscellaneous assortment of tools and toys."

    (Cái hộp chứa một mớ hỗn độn các dụng cụ và đồ chơi.)

  • miscellaneous expenses

    các chi phí linh tinh

    "Remember to budget for miscellaneous expenses when planning your trip."

    (Hãy nhớ dự trù cho các chi phí linh tinh khi lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscellaneous

adjective
Lật mặt

Bao gồm nhiều thứ hoặc loại khác nhau; không đồng nhất; hỗn tạp, linh tinh.

"The museum has a miscellaneous collection of artifacts from different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the box contained miscellaneous items was obvious from its worn appearance.
Việc chiếc hộp chứa các vật phẩm lặt vặt là điều hiển nhiên từ vẻ ngoài sờn cũ của nó.
Phủ định
Whether the company's miscellaneous expenses are justifiable is not something I can determine at this time.
Liệu các chi phí lặt vặt của công ty có chính đáng hay không là điều mà tôi không thể xác định vào thời điểm này.
Nghi vấn
Whether the library's collection of miscellaneous documents is properly cataloged is a question for the archivist.
Liệu bộ sưu tập các tài liệu hỗn hợp của thư viện có được lập danh mục đúng cách hay không là một câu hỏi dành cho người lưu trữ.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should sort the miscellaneous items into separate boxes.
Chúng ta nên phân loại các đồ vật lặt vặt vào các hộp riêng biệt.
Phủ định
You must not include any miscellaneous expenses in the main budget.
Bạn không được phép đưa bất kỳ chi phí lặt vặt nào vào ngân sách chính.
Nghi vấn
Could she have a miscellaneous collection of stamps?
Cô ấy có thể có một bộ sưu tập tem lẫn lộn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sold books, clothing, and miscellaneous items.
Cửa hàng bán sách, quần áo và các mặt hàng tạp hóa.
Phủ định
Unlike the organized sections, the back room was filled with miscellaneous junk, not neatly categorized items.
Không giống như các khu vực được sắp xếp, phòng phía sau chứa đầy những thứ lặt vặt hỗn độn, không phải là những món đồ được phân loại gọn gàng.
Nghi vấn
Considering its diverse collection, does the museum also exhibit miscellaneous artifacts, in addition to its main displays?
Xem xét bộ sưu tập đa dạng của nó, bảo tàng có trưng bày các hiện vật linh tinh nào khác không, ngoài các khu trưng bày chính của nó?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sort the miscellaneous items into different boxes.
Cô ấy sẽ phân loại các đồ vật lặt vặt vào các hộp khác nhau.
Phủ định
They are not going to include miscellaneous fees in the initial quote.
Họ sẽ không bao gồm các khoản phí linh tinh trong báo giá ban đầu.
Nghi vấn
Are you going to add a miscellaneous section to the report?
Bạn có định thêm một phần linh tinh vào báo cáo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will be discussing miscellaneous issues at the next meeting.
Hội đồng thành phố sẽ thảo luận các vấn đề linh tinh tại cuộc họp tới.
Phủ định
I won't be sorting through the miscellaneous documents tomorrow; I'm too busy.
Tôi sẽ không sắp xếp các tài liệu hỗn tạp vào ngày mai; tôi quá bận.
Nghi vấn
Will they be adding miscellaneous charges to my bill next month?
Liệu họ có thêm các khoản phí linh tinh vào hóa đơn của tôi vào tháng tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to keep a miscellaneous collection of stamps.
Ông tôi từng giữ một bộ sưu tập tem hỗn hợp.
Phủ định
She didn't use to include miscellaneous items in her art projects.
Cô ấy đã không từng đưa các vật phẩm linh tinh vào các dự án nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Did they use to sell miscellaneous goods at that old store?
Họ có từng bán các mặt hàng linh tinh ở cửa hàng cũ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscellaneous".

Mục 'Miscellaneous' trong Ngân Sách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp, luôn có một mục 'Miscellaneous' (Linh Tinh) trong ngân sách. Mục này dành cho các chi phí nhỏ, không thường xuyên và khó dự đoán trước. Nó thể hiện sự thực tế rằng cuộc sống luôn có những khoản chi tiêu bất ngờ.