(Top Banner Ad)
miscellany
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Tổng quát

miscellany

UK: /mɪˈseləni/ • US: /ˈmɪsəˌleɪni/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển tập hỗn hợp tạp lục tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of various items; a mixture.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các mục khác nhau; một hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is a miscellany of essays, poems, and short stories."

    "Cuốn sách là một tuyển tập các bài luận, bài thơ và truyện ngắn."

  • "Her desk was a miscellany of papers, pens, and photographs."

    "Bàn làm việc của cô ấy là một mớ hỗn độn gồm giấy tờ, bút và ảnh."

  • "The museum's exhibit was a fascinating miscellany of artifacts from different cultures."

    "Triển lãm của bảo tàng là một tuyển tập hấp dẫn các hiện vật từ các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miscellaneous Linh tinh, hỗn tạp, không đồng nhất
Adjective miscible Có thể trộn lẫn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscellanea
English
miscellany

Nguồn Gốc Của 'Miscellany'

Từ 'miscellany' xuất phát từ tiếng Latin 'miscellanea', có nghĩa là 'hỗn hợp' hoặc 'tuyển tập'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một bộ sưu tập các bài viết hoặc tác phẩm khác nhau, thường không liên quan đến nhau. Hãy tưởng tượng một chiếc hộp chứa đựng đủ thứ đồ vật lặt vặt – đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'miscellany'!

Usage Note

Từ 'miscellany' thường dùng để chỉ một bộ sưu tập văn học gồm các bài viết khác nhau, nhưng cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ bộ sưu tập hỗn hợp nào. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và không có một chủ đề thống nhất rõ ràng.

Prepositions

of on

Khi dùng 'of', nó chỉ ra các thành phần tạo nên bộ sưu tập: 'A miscellany of poems'. Khi dùng 'on', nó ám chỉ chủ đề hoặc phạm vi bao phủ: 'A miscellany on various subjects'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miscellany
  • varied a varied miscellany
    (một tuyển tập hỗn tạp và đa dạng)
  • interesting an interesting miscellany
    (một tuyển tập thú vị)
Verb + miscellany
  • browse browse a miscellany
    (xem qua một tuyển tập)
  • compile compile a miscellany
    (biên soạn một tuyển tập)

Idioms

  • a miscellany of thoughts

    một mớ suy nghĩ hỗn độn

    "Her head was filled with a miscellany of thoughts before the exam."

    (Đầu cô ấy chứa đầy một mớ suy nghĩ hỗn độn trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscellany

noun
Lật mặt

Một tập hợp các mục khác nhau; một hỗn hợp.

"The book is a miscellany of essays, poems, and short stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a larger apartment, I would display my miscellany of antique toys more openly.
Nếu tôi có một căn hộ lớn hơn, tôi sẽ trưng bày bộ sưu tập lộn xộn các món đồ chơi cổ của mình một cách công khai hơn.
Phủ định
If the museum didn't have such a valuable miscellany of artifacts, it wouldn't need such high security.
Nếu bảo tàng không có một bộ sưu tập hỗn tạp các hiện vật có giá trị như vậy, thì nó sẽ không cần hệ thống an ninh cao như vậy.
Nghi vấn
Would you be interested in visiting my studio if I had a more interesting miscellany of art supplies?
Bạn có muốn ghé thăm studio của tôi không nếu tôi có một bộ sưu tập hỗn tạp các vật tư nghệ thuật thú vị hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her book collection was a miscellany of genres.
Cô ấy nói rằng bộ sưu tập sách của cô ấy là một tập hợp hỗn tạp các thể loại.
Phủ định
He said that the items in the box were not a random miscellany; they were carefully chosen.
Anh ấy nói rằng các món đồ trong hộp không phải là một mớ hỗn độn ngẫu nhiên; chúng đã được chọn lựa cẩn thận.
Nghi vấn
She asked if the museum's collection was a fascinating miscellany of artifacts.
Cô ấy hỏi liệu bộ sưu tập của bảo tàng có phải là một tập hợp các hiện vật thú vị hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shop offered a miscellany of goods, from vintage clothing to antique furniture.
Cửa hàng cung cấp một hỗn hợp các mặt hàng, từ quần áo cổ điển đến đồ nội thất cổ.
Phủ định
The report wasn't just a miscellany of unrelated facts; it had a clear argument.
Báo cáo không chỉ là một tập hợp các sự kiện không liên quan; nó có một luận điểm rõ ràng.
Nghi vấn
Is the book a fascinating miscellany of short stories or a coherent novel?
Cuốn sách là một tuyển tập truyện ngắn thú vị hay một cuốn tiểu thuyết mạch lạc?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His desk is a miscellany of papers, pens, and various gadgets.
Bàn làm việc của anh ấy là một tập hợp hỗn tạp các giấy tờ, bút và các thiết bị khác nhau.
Phủ định
The museum's collection is not a miscellany; each item is carefully selected.
Bộ sưu tập của bảo tàng không phải là một tập hợp hỗn tạp; mỗi vật phẩm đều được lựa chọn cẩn thận.
Nghi vấn
Is her blog a miscellany of thoughts or does she focus on a specific topic?
Blog của cô ấy có phải là một tập hợp hỗn tạp các suy nghĩ hay cô ấy tập trung vào một chủ đề cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscellany".

Tạp chí 'Miscellany'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, 'miscellany' thường được sử dụng để chỉ các tạp chí hoặc tuyển tập văn học đăng tải nhiều thể loại bài viết khác nhau, từ thơ ca, truyện ngắn đến tiểu luận. Những tạp chí này thường là nơi để các tác giả mới nổi thể hiện tài năng của mình.