(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ misconceive
C1

misconceive

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

hiểu sai hiểu lầm có ý niệm sai lệch nhận thức sai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Misconceive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hình thành một ý tưởng hoặc ấn tượng sai; hiểu lầm.

Definition (English Meaning)

To form a wrong idea or impression of; misunderstand.

Ví dụ Thực tế với 'Misconceive'

  • "They misconceived the purpose of the meeting."

    "Họ đã hiểu sai mục đích của cuộc họp."

  • "Many people misconceive what the term 'artificial intelligence' actually means."

    "Nhiều người hiểu sai ý nghĩa thực sự của thuật ngữ 'trí tuệ nhân tạo'."

  • "The media often misconceives the complexities of political situations."

    "Các phương tiện truyền thông thường hiểu sai sự phức tạp của các tình huống chính trị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Misconceive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: misconceive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

misunderstand(hiểu lầm)
misapprehend(hiểu sai)
mistake(nhầm lẫn)

Trái nghĩa (Antonyms)

understand(hiểu)
comprehend(lĩnh hội)
perceive correctly(nhận thức đúng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhận thức Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Misconceive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'misconceive' nhấn mạnh việc hiểu sai một cách cơ bản, thường liên quan đến việc hiểu sai bản chất của một vấn đề hoặc khái niệm. Nó mạnh hơn 'misunderstand' vì nó gợi ý một sự sai lệch lớn hơn trong nhận thức. So với 'perceive incorrectly', 'misconceive' tập trung hơn vào quá trình hình thành ý tưởng ban đầu thay vì chỉ đơn giản là nhận thức sai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of about

'Misconceive of' thường được dùng khi nói về việc hiểu sai bản chất của một điều gì đó. Ví dụ: 'He misconceived of her intentions.' ('Anh ấy hiểu sai về ý định của cô ấy.') 'Misconceive about' có thể được dùng để chỉ việc có một ý niệm sai về một chủ đề chung. Ví dụ: 'People often misconceive about the causes of poverty.' ('Mọi người thường hiểu sai về nguyên nhân của nghèo đói.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Misconceive'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He began to misconceive the project's goals after he attended the confusing meeting.
Anh ấy bắt đầu hiểu sai các mục tiêu của dự án sau khi tham dự cuộc họp gây bối rối.
Phủ định
Unless she explains the process clearly, the new employees will misconceive their roles.
Trừ khi cô ấy giải thích quy trình rõ ràng, các nhân viên mới sẽ hiểu sai vai trò của họ.
Nghi vấn
If I don't clarify these instructions, will they misconceive how to complete the task?
Nếu tôi không làm rõ những hướng dẫn này, liệu họ có hiểu sai cách hoàn thành nhiệm vụ không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please misconceive my intentions, so I can explain them.
Xin hãy hiểu sai ý định của tôi, để tôi có thể giải thích chúng.
Phủ định
Don't misconceive the situation; gather all the facts first.
Đừng hiểu sai tình huống; hãy thu thập tất cả các sự thật trước.
Nghi vấn
Do misconceive the difficulties if you want to start.
Hãy đánh giá sai những khó khăn nếu bạn muốn bắt đầu.

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to misconceive the project's goals if we don't provide clear guidelines.
Họ sẽ hiểu sai các mục tiêu của dự án nếu chúng ta không cung cấp hướng dẫn rõ ràng.
Phủ định
I am not going to misconceive your intentions, I know you're trying to help.
Tôi sẽ không hiểu sai ý định của bạn, tôi biết bạn đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Are you going to misconceive what I said, or are you actually listening?
Bạn định hiểu sai những gì tôi nói, hay bạn thực sự đang lắng nghe?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will misconceive his intentions if you don't explain them clearly.
Cô ấy sẽ hiểu sai ý định của anh ấy nếu bạn không giải thích chúng rõ ràng.
Phủ định
They are not going to misconceive the problem after the teacher's explanation.
Họ sẽ không hiểu sai vấn đề sau lời giải thích của giáo viên.
Nghi vấn
Will he misconceive the instructions and complete the task incorrectly?
Liệu anh ấy có hiểu sai các hướng dẫn và hoàn thành nhiệm vụ không chính xác không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had misconceived his intentions before he clarified them.
Cô ấy đã hiểu sai ý định của anh ấy trước khi anh ấy làm rõ chúng.
Phủ định
They had not misconceived the difficulty of the task, as they were well-prepared.
Họ đã không đánh giá sai mức độ khó khăn của nhiệm vụ, vì họ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Had he misconceived the instructions, leading to the error?
Liệu anh ấy đã hiểu sai các hướng dẫn, dẫn đến lỗi sai?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often misconceives my intentions.
Anh ấy thường xuyên hiểu sai ý định của tôi.
Phủ định
She does not misconceive the situation; she understands it perfectly.
Cô ấy không hiểu sai tình huống; cô ấy hiểu nó một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Do they misconceive the difficulty of the task?
Họ có hiểu sai về độ khó của nhiệm vụ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)