(Top Banner Ad)
misdeed
C1
danh từ C1 Luật pháp, Đạo đức

misdeed

UK: /mɪsˈdiːd/ • US: /mɪsˈdiːd/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái việc làm sai trái hành động sai trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bad or illegal act.

Vietnamese Meaning

Một hành vi xấu hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was punished for his misdeed."

    "Anh ta bị trừng phạt vì hành vi sai trái của mình."

  • "The politician was forced to resign after his misdeeds were revealed."

    "Nhà chính trị gia buộc phải từ chức sau khi những hành vi sai trái của ông ta bị phanh phui."

  • "She felt guilty about her past misdeeds."

    "Cô ấy cảm thấy tội lỗi về những hành vi sai trái trong quá khứ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deed Hành động, việc làm (việc tốt hoặc xấu)
Adjective misguided Sai lầm, lạc lối
Adverb wrongly Một cách sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
misdǣd
English
misdeed

Nguồn gốc của 'misdeed'

Từ 'misdeed' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'misdǣd', kết hợp giữa 'mis-' (sai, không đúng) và 'dǣd' (việc làm, hành động). Nó có nghĩa là một hành động sai trái, một lỗi lầm. Trong lịch sử, việc sử dụng từ này thường gắn liền với những hành vi vi phạm đạo đức hoặc luật pháp.

Usage Note

Từ 'misdeed' thường được dùng để chỉ những hành vi sai trái không quá nghiêm trọng như tội ác (crime) nhưng vẫn gây ra hậu quả tiêu cực. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'bad action' hay 'wrongdoing'. Thường ám chỉ một hành động vi phạm đạo đức hoặc quy tắc ứng xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • pay for one's misdeeds

    trả giá cho những hành động sai trái của ai đó

    "He had to pay for his misdeeds after being caught stealing."

    (Anh ta phải trả giá cho những hành động sai trái của mình sau khi bị bắt quả tang ăn trộm.)

  • a catalogue of misdeeds

    một loạt các hành động sai trái

    "The politician's career ended after a catalogue of misdeeds was revealed."

    (Sự nghiệp của chính trị gia đã kết thúc sau khi một loạt các hành động sai trái bị phanh phui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misdeed

danh từ
Lật mặt

Một hành vi xấu hoặc bất hợp pháp.

"He was punished for his misdeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To commit a misdeed is to act against moral principles.
Phạm một việc làm sai trái là hành động chống lại các nguyên tắc đạo đức.
Phủ định
It is important not to overlook any misdeed, no matter how small.
Điều quan trọng là không bỏ qua bất kỳ hành vi sai trái nào, dù nhỏ đến đâu.
Nghi vấn
Is it right to ignore a misdeed if it benefits you?
Có đúng không khi bỏ qua một hành động sai trái nếu nó mang lại lợi ích cho bạn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief confessed his misdeed to the police.
Tên trộm đã thú nhận hành vi sai trái của mình với cảnh sát.
Phủ định
She did not commit any misdeed during her tenure.
Cô ấy đã không phạm bất kỳ hành vi sai trái nào trong nhiệm kỳ của mình.
Nghi vấn
Did he report the misdeed to the authorities?
Anh ấy có báo cáo hành vi sai trái cho chính quyền không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the student's misdeed was unacceptable.
Giáo viên nói rằng hành vi sai trái của học sinh là không thể chấp nhận được.
Phủ định
The detective said that he did not know about any misdeed.
Thám tử nói rằng anh ta không biết về bất kỳ hành vi sai trái nào.
Nghi vấn
She asked if he had committed the misdeed.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có phạm phải hành vi sai trái đó hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to confess his misdeed to the authorities.
Anh ấy sẽ thú nhận hành vi sai trái của mình với chính quyền.
Phủ định
They are not going to let his misdeed go unpunished.
Họ sẽ không để hành vi sai trái của anh ta không bị trừng phạt.
Nghi vấn
Are you going to commit such a terrible misdeed?
Bạn định gây ra một hành vi sai trái khủng khiếp như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misdeed".

Khái niệm về tội lỗi và chuộc lỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc thừa nhận và chuộc lỗi cho những hành vi sai trái (misdeeds). Điều này có thể liên quan đến các giá trị tôn giáo hoặc đạo đức, nơi mà việc thừa nhận lỗi lầm và tìm cách sửa chữa được coi là quan trọng để duy trì sự hòa hợp trong xã hội và với bản thân.