(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ felony
C1

felony

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trọng tội tội hình sự
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Felony'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tội ác, thường liên quan đến bạo lực, được xem là nghiêm trọng hơn một hành vi phạm tội nhẹ (misdemeanor), và thường bị trừng phạt bằng hình phạt tù trên một năm hoặc tử hình.

Definition (English Meaning)

A crime, typically one involving violence, regarded as more serious than a misdemeanor, and usually punishable by imprisonment for more than one year or by death.

Ví dụ Thực tế với 'Felony'

  • "He was charged with felony assault."

    "Anh ta bị buộc tội hành hung gây thương tích nghiêm trọng (một trọng tội)."

  • "Drug trafficking is a felony in many countries."

    "Buôn bán ma túy là một trọng tội ở nhiều quốc gia."

  • "She pleaded guilty to a felony charge."

    "Cô ấy đã nhận tội với một cáo buộc trọng tội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Felony'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: felony
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

crime(tội ác)
offense(sự phạm tội)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Felony'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Felony chỉ các trọng tội, thường có tính chất nghiêm trọng và gây nguy hiểm cho xã hội. Khác với 'misdemeanor' (tội nhẹ) thường chỉ bị phạt tiền hoặc giam giữ ngắn hạn. Mức độ nghiêm trọng của 'felony' có thể khác nhau tùy theo luật pháp của từng quốc gia hoặc tiểu bang.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Felony of' thường được dùng để chỉ loại tội phạm cụ thể. Ví dụ: 'felony of murder'. 'Felony for' thường được dùng để chỉ việc bị kết tội vì một trọng tội nào đó. Ví dụ: 'He was convicted of a felony for armed robbery'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Felony'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he committed a felony is undeniable.
Việc anh ta phạm tội trọng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she committed a felony is not yet known.
Việc cô ấy có phạm tội trọng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What felony he was charged with remains a mystery.
Anh ta bị buộc tội trọng tội gì vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a felony conviction is the primary goal of his lawyer.
Tránh một bản án trọng tội là mục tiêu chính của luật sư của anh ta.
Phủ định
He denies committing a felony; his defense is alibi.
Anh ta phủ nhận việc phạm tội trọng; sự biện hộ của anh ta là chứng cứ ngoại phạm.
Nghi vấn
Is risking a felony charge worth the potential reward?
Liệu việc mạo hiểm một cáo buộc trọng tội có xứng đáng với phần thưởng tiềm năng không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Committing a felony, such as robbery, carries severe consequences.
Phạm tội hình sự, chẳng hạn như cướp, sẽ phải chịu những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
He maintained, despite strong evidence, that he had not committed a felony.
Bất chấp bằng chứng mạnh mẽ, anh ta vẫn khẳng định rằng mình không phạm tội hình sự.
Nghi vấn
Given the seriousness of the charges, is this considered a felony, and what are the potential penalties?
Với tính chất nghiêm trọng của các cáo buộc, đây có được coi là một trọng tội không, và các hình phạt tiềm năng là gì?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed a felony.
Anh ta đã phạm một trọng tội.
Phủ định
She did not commit a felony.
Cô ấy đã không phạm trọng tội.
Nghi vấn
Did he commit a felony?
Anh ta có phạm trọng tội không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be committing a felony if he continues to sell drugs.
Anh ta sẽ phạm trọng tội nếu anh ta tiếp tục bán ma túy.
Phủ định
He won't be committing a felony because he stopped dealing drugs.
Anh ta sẽ không phạm trọng tội vì anh ta đã ngừng buôn bán ma túy.
Nghi vấn
Will he be committing a felony by helping them escape?
Liệu anh ta có phạm trọng tội khi giúp họ trốn thoát không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)