(Top Banner Ad)
felony
C1
danh từ C1 Luật pháp

felony

UK: /ˈfeləni/ • US: /ˈfɛləni/

Nghĩa tiếng Việt

trọng tội tội hình sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crime, typically one involving violence, regarded as more serious than a misdemeanor, and usually punishable by imprisonment for more than one year or by death.

Vietnamese Meaning

Một tội ác, thường liên quan đến bạo lực, được xem là nghiêm trọng hơn một hành vi phạm tội nhẹ (misdemeanor), và thường bị trừng phạt bằng hình phạt tù trên một năm hoặc tử hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with felony assault."

    "Anh ta bị buộc tội hành hung gây thương tích nghiêm trọng (một trọng tội)."

  • "Drug trafficking is a felony in many countries."

    "Buôn bán ma túy là một trọng tội ở nhiều quốc gia."

  • "She pleaded guilty to a felony charge."

    "Cô ấy đã nhận tội với một cáo buộc trọng tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun felon kẻ trọng tội
Adjective felonious có tính chất trọng tội, liên quan đến trọng tội
Adverb feloniously một cách có tính chất trọng tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
felony
Old French
felonie
Medieval Latin
fello

Nguồn gốc của 'Felony'

Từ 'felony' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'felonie', ban đầu có nghĩa là 'sự phản bội, sự tàn ác'. Nó xuất phát từ từ 'félon', dùng để chỉ một người xấu xa, phản bội hoặc tàn bạo. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển trong hệ thống pháp luật để chỉ một tội ác nghiêm trọng, khác với các tội nhẹ hơn.

Usage Note

Felony chỉ các trọng tội, thường có tính chất nghiêm trọng và gây nguy hiểm cho xã hội. Khác với 'misdemeanor' (tội nhẹ) thường chỉ bị phạt tiền hoặc giam giữ ngắn hạn. Mức độ nghiêm trọng của 'felony' có thể khác nhau tùy theo luật pháp của từng quốc gia hoặc tiểu bang.

Prepositions

of for

'Felony of' thường được dùng để chỉ loại tội phạm cụ thể. Ví dụ: 'felony of murder'. 'Felony for' thường được dùng để chỉ việc bị kết tội vì một trọng tội nào đó. Ví dụ: 'He was convicted of a felony for armed robbery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + felony
  • serious serious felony
    (trọng tội nghiêm trọng)
  • major major felony
    (trọng tội lớn)
  • capital capital felony
    (trọng tội có thể bị tử hình)
Verb + felony
  • commit commit a felony
    (phạm trọng tội)
  • be charged with be charged with a felony
    (bị buộc tội trọng tội)
  • be convicted of be convicted of a felony
    (bị kết án trọng tội)
Noun + felony
  • felony felony charge
    (cáo buộc trọng tội)
  • felony felony offense
    (hành vi phạm trọng tội)

Idioms

  • felony conviction

    sự kết án trọng tội

    "A felony conviction can have serious long-term consequences, affecting a person's future employment."

    (Một bản án trọng tội có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về lâu dài, ảnh hưởng đến việc làm trong tương lai của một người.)

  • felony charge

    cáo buộc trọng tội

    "He is currently facing a felony charge for grand theft, which could lead to significant jail time."

    (Anh ta hiện đang đối mặt với cáo buộc trọng tội vì tội trộm cắp lớn, điều này có thể dẫn đến án tù đáng kể.)

  • felony disenfranchisement

    tước quyền bầu cử do bị kết án trọng tội

    "Many states have laws regarding felony disenfranchisement, preventing ex-convicts from voting."

    (Nhiều tiểu bang có luật về việc tước quyền bầu cử do bị kết án trọng tội, ngăn cản những người từng bị kết án tham gia bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felony

danh từ
Lật mặt

Một tội ác, thường liên quan đến bạo lực, được xem là nghiêm trọng hơn một hành vi phạm tội nhẹ (misdemeanor), và thường bị trừng phạt bằng hình phạt tù trên một năm hoặc tử hình.

"He was charged with felony assault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he committed a felony is undeniable.
Việc anh ta phạm tội trọng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she committed a felony is not yet known.
Việc cô ấy có phạm tội trọng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What felony he was charged with remains a mystery.
Anh ta bị buộc tội trọng tội gì vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a felony conviction is the primary goal of his lawyer.
Tránh một bản án trọng tội là mục tiêu chính của luật sư của anh ta.
Phủ định
He denies committing a felony; his defense is alibi.
Anh ta phủ nhận việc phạm tội trọng; sự biện hộ của anh ta là chứng cứ ngoại phạm.
Nghi vấn
Is risking a felony charge worth the potential reward?
Liệu việc mạo hiểm một cáo buộc trọng tội có xứng đáng với phần thưởng tiềm năng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Committing a felony, such as robbery, carries severe consequences.
Phạm tội hình sự, chẳng hạn như cướp, sẽ phải chịu những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
He maintained, despite strong evidence, that he had not committed a felony.
Bất chấp bằng chứng mạnh mẽ, anh ta vẫn khẳng định rằng mình không phạm tội hình sự.
Nghi vấn
Given the seriousness of the charges, is this considered a felony, and what are the potential penalties?
Với tính chất nghiêm trọng của các cáo buộc, đây có được coi là một trọng tội không, và các hình phạt tiềm năng là gì?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed a felony.
Anh ta đã phạm một trọng tội.
Phủ định
She did not commit a felony.
Cô ấy đã không phạm trọng tội.
Nghi vấn
Did he commit a felony?
Anh ta có phạm trọng tội không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be committing a felony if he continues to sell drugs.
Anh ta sẽ phạm trọng tội nếu anh ta tiếp tục bán ma túy.
Phủ định
He won't be committing a felony because he stopped dealing drugs.
Anh ta sẽ không phạm trọng tội vì anh ta đã ngừng buôn bán ma túy.
Nghi vấn
Will he be committing a felony by helping them escape?
Liệu anh ta có phạm trọng tội khi giúp họ trốn thoát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felony".

Phân loại tội phạm

Trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ và nhiều nước phương Tây, tội phạm được phân thành hai loại chính: 'felony' (trọng tội) và 'misdemeanor' (tội nhẹ). Trọng tội là những hành vi phạm pháp nghiêm trọng hơn, thường bị phạt tù giam trên một năm hoặc thậm chí tử hình, và có thể dẫn đến mất một số quyền công dân.

Hậu quả của trọng tội

Bị kết án trọng tội ('felony conviction') thường mang lại những hậu quả nghiêm trọng vượt xa án tù. Nó có thể bao gồm việc mất quyền bầu cử, khó khăn khi tìm việc làm, bị cấm sở hữu súng, hoặc bị hạn chế một số giấy phép chuyên môn, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống sau này, ngay cả sau khi đã chấp hành xong án phạt.