misgiving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of doubt or apprehension about the outcome or consequences of something.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had serious misgivings about lending him the money."
"Cô ấy đã rất lo lắng về việc cho anh ta vay tiền."
-
"Despite my misgivings, I decided to go ahead with the plan."
"Mặc dù có những lo lắng, tôi quyết định tiếp tục kế hoạch."
-
"He ignored his misgivings and invested all his money in the stock market."
"Anh ta bỏ qua những lo lắng của mình và đầu tư tất cả tiền vào thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misgiving' thường diễn tả một cảm giác bất an hoặc lo lắng nhẹ, thường là trước khi một sự kiện xảy ra hoặc một quyết định được đưa ra. Nó không mạnh mẽ như 'fear' (sợ hãi) hay 'anxiety' (lo âu), mà mang tính chất dè dặt và có phần dự cảm không tốt. So sánh với 'doubt' (nghi ngờ), 'misgiving' mang tính cảm xúc nhiều hơn, trong khi 'doubt' có thể dựa trên lý trí và bằng chứng.
Prepositions
- 'Misgiving about': Lo lắng về điều gì đó (ví dụ: I have misgivings about this plan).
- 'Misgiving over': Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh sự lo lắng kéo dài (ví dụ: He had misgivings over her decision).
- 'Misgiving concerning': Trang trọng hơn, có nghĩa là 'về' (ví dụ: She expressed misgivings concerning the company's future).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep misgiving (sự lo lắng sâu sắc)
-
serious serious misgiving (sự lo lắng nghiêm trọng)
-
initial initial misgiving (sự lo lắng ban đầu)
-
growing growing misgiving (sự lo lắng ngày càng tăng)
-
slight slight misgiving (sự lo lắng nhỏ, thoáng qua)
-
have have misgivings (có sự lo lắng, e ngại)
-
feel feel misgivings (cảm thấy lo lắng, e ngại)
-
express express misgivings (bày tỏ sự lo lắng, e ngại)
-
harbor harbor misgivings (nuôi dưỡng sự lo lắng, giữ sự e ngại trong lòng)
-
overcome overcome misgivings (vượt qua sự lo lắng, e ngại)
-
dispel dispel misgivings (xua tan sự lo lắng, e ngại)
-
cause cause misgivings (gây ra sự lo lắng, e ngại)
-
about misgivings about (sự lo lắng, e ngại về điều gì đó)
-
concerning misgivings concerning (sự lo lắng, e ngại liên quan đến điều gì đó)
Idioms
-
have misgivings about something/someone
có sự e ngại, nghi ngại hoặc lo lắng về điều gì đó/ai đó
"I had some misgivings about accepting the new job, but I took it anyway."
(Tôi đã có chút e ngại khi nhận công việc mới, nhưng tôi vẫn quyết định làm.)
-
without a misgiving
hoàn toàn không có chút nghi ngờ, lo lắng hay e ngại nào
"She signed the contract without a misgiving, confident in her decision."
(Cô ấy ký hợp đồng mà không một chút nghi ngại nào, hoàn toàn tự tin vào quyết định của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misgiving
danh từMột cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.
"She had serious misgivings about lending him the money."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she accepted the job despite her misgivings surprised everyone. |
Việc cô ấy chấp nhận công việc mặc dù có những lo ngại đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not unusual that he harbors misgivings about the project's success. |
Không có gì lạ khi anh ấy có những lo ngại về sự thành công của dự án. |
| Nghi vấn | Whether she voices her misgivings is irrelevant now. |
Việc cô ấy bày tỏ những lo ngại của mình bây giờ là không liên quan. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision, which was made after much deliberation, still filled him with a misgiving that he couldn't shake. |
Quyết định, được đưa ra sau nhiều cân nhắc, vẫn khiến anh ấy tràn ngập một nỗi lo lắng mà anh ấy không thể xua tan. |
| Phủ định | The proposal, which everyone supported wholeheartedly, was met without a single misgiving that could derail it. |
Đề xuất, được mọi người ủng hộ hết lòng, đã được chấp nhận mà không gặp bất kỳ sự lo lắng nào có thể làm chệch hướng nó. |
| Nghi vấn | Is there any misgiving that he might not be the right person for the job, which requires someone decisive? |
Có bất kỳ sự lo lắng nào rằng anh ấy có thể không phải là người phù hợp cho công việc, vốn đòi hỏi một người quyết đoán không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have a misgiving about their proposal. |
Tôi có một sự lo ngại về đề xuất của họ. |
| Phủ định | We have no misgivings about this decision. |
Chúng tôi không có sự lo ngại nào về quyết định này. |
| Nghi vấn | Does anyone have any misgivings about the plan? |
Có ai có bất kỳ sự lo ngại nào về kế hoạch không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had misgivings about accepting the job offer. |
Cô ấy đã có những lo ngại về việc chấp nhận lời mời làm việc. |
| Phủ định | I didn't have any misgivings about my decision. |
Tôi không có bất kỳ lo ngại nào về quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Did you have any misgivings before the presentation? |
Bạn có bất kỳ lo ngại nào trước buổi thuyết trình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to proceed with the plan despite her misgivings. |
Cô ấy vẫn sẽ tiếp tục kế hoạch mặc dù có những lo ngại. |
| Phủ định | They are not going to ignore their misgivings about the investment. |
Họ sẽ không bỏ qua những lo ngại của họ về khoản đầu tư. |
| Nghi vấn | Are you going to let your misgivings prevent you from trying? |
Bạn có để những lo ngại của mình ngăn cản bạn thử không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been having misgivings about the trip. |
Cô ấy đã luôn có những lo ngại về chuyến đi. |
| Phủ định | They haven't been expressing misgivings about the project. |
Họ đã không bày tỏ những lo ngại về dự án. |
| Nghi vấn | Has he been having misgivings about his decision lately? |
Gần đây anh ấy có những lo ngại về quyết định của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't ignored my misgivings about investing in that company. |
Tôi ước tôi đã không bỏ qua những lo ngại của mình về việc đầu tư vào công ty đó. |
| Phủ định | If only I didn't have so many misgivings about the project, I could focus better. |
Giá mà tôi không có quá nhiều lo ngại về dự án, tôi có thể tập trung tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only she would voice her misgivings, would we be able to address them? |
Giá mà cô ấy bày tỏ những lo ngại của mình, chúng ta có thể giải quyết chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misgiving".
