(Top Banner Ad)
misgiving
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

misgiving

UK: /ˌmɪsˈɡɪvɪŋ/ • US: /ˌmɪsˈɡɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lo ngại sự băn khoăn mối nghi ngại linh cảm không lành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of doubt or apprehension about the outcome or consequences of something.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had serious misgivings about lending him the money."

    "Cô ấy đã rất lo lắng về việc cho anh ta vay tiền."

  • "Despite my misgivings, I decided to go ahead with the plan."

    "Mặc dù có những lo lắng, tôi quyết định tiếp tục kế hoạch."

  • "He ignored his misgivings and invested all his money in the stock market."

    "Anh ta bỏ qua những lo lắng của mình và đầu tư tất cả tiền vào thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misgive gây ra cảm giác lo lắng, e ngại hoặc nghi ngờ (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Verb give cho, biếu, tặng, đưa ra
Noun giving sự cho đi, sự biếu tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
Old English
giefan
Middle English
misgiven
English (noun)
misgiving

Nguồn gốc của 'Misgiving'

'Misgiving' là một danh từ xuất phát từ động từ 'misgive' trong tiếng Anh cổ, kết hợp giữa tiền tố 'mis-' (mang nghĩa 'sai, nhầm lẫn') và động từ 'give' (cho, đưa ra). Ban đầu, 'misgive' có nghĩa là 'cho một cảm giác sai trái', 'gây ra sự nghi ngờ hoặc bất an'. Từ đó, 'misgiving' phát triển để diễn tả cảm giác lo lắng, hoài nghi, hoặc e ngại về một điều gì đó, như thể có một 'tín hiệu sai' đang được gửi đến bạn.

Usage Note

Từ 'misgiving' thường diễn tả một cảm giác bất an hoặc lo lắng nhẹ, thường là trước khi một sự kiện xảy ra hoặc một quyết định được đưa ra. Nó không mạnh mẽ như 'fear' (sợ hãi) hay 'anxiety' (lo âu), mà mang tính chất dè dặt và có phần dự cảm không tốt. So sánh với 'doubt' (nghi ngờ), 'misgiving' mang tính cảm xúc nhiều hơn, trong khi 'doubt' có thể dựa trên lý trí và bằng chứng.

Prepositions

about over concerning

- 'Misgiving about': Lo lắng về điều gì đó (ví dụ: I have misgivings about this plan).
- 'Misgiving over': Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh sự lo lắng kéo dài (ví dụ: He had misgivings over her decision).
- 'Misgiving concerning': Trang trọng hơn, có nghĩa là 'về' (ví dụ: She expressed misgivings concerning the company's future).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misgiving
  • deep deep misgiving
    (sự lo lắng sâu sắc)
  • serious serious misgiving
    (sự lo lắng nghiêm trọng)
  • initial initial misgiving
    (sự lo lắng ban đầu)
  • growing growing misgiving
    (sự lo lắng ngày càng tăng)
  • slight slight misgiving
    (sự lo lắng nhỏ, thoáng qua)
Verb + misgiving
  • have have misgivings
    (có sự lo lắng, e ngại)
  • feel feel misgivings
    (cảm thấy lo lắng, e ngại)
  • express express misgivings
    (bày tỏ sự lo lắng, e ngại)
  • harbor harbor misgivings
    (nuôi dưỡng sự lo lắng, giữ sự e ngại trong lòng)
  • overcome overcome misgivings
    (vượt qua sự lo lắng, e ngại)
  • dispel dispel misgivings
    (xua tan sự lo lắng, e ngại)
  • cause cause misgivings
    (gây ra sự lo lắng, e ngại)
Misgiving + Preposition
  • about misgivings about
    (sự lo lắng, e ngại về điều gì đó)
  • concerning misgivings concerning
    (sự lo lắng, e ngại liên quan đến điều gì đó)

Idioms

  • have misgivings about something/someone

    có sự e ngại, nghi ngại hoặc lo lắng về điều gì đó/ai đó

    "I had some misgivings about accepting the new job, but I took it anyway."

    (Tôi đã có chút e ngại khi nhận công việc mới, nhưng tôi vẫn quyết định làm.)

  • without a misgiving

    hoàn toàn không có chút nghi ngờ, lo lắng hay e ngại nào

    "She signed the contract without a misgiving, confident in her decision."

    (Cô ấy ký hợp đồng mà không một chút nghi ngại nào, hoàn toàn tự tin vào quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misgiving

danh từ
Lật mặt

Một cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.

"She had serious misgivings about lending him the money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she accepted the job despite her misgivings surprised everyone.
Việc cô ấy chấp nhận công việc mặc dù có những lo ngại đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not unusual that he harbors misgivings about the project's success.
Không có gì lạ khi anh ấy có những lo ngại về sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Whether she voices her misgivings is irrelevant now.
Việc cô ấy bày tỏ những lo ngại của mình bây giờ là không liên quan.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision, which was made after much deliberation, still filled him with a misgiving that he couldn't shake.
Quyết định, được đưa ra sau nhiều cân nhắc, vẫn khiến anh ấy tràn ngập một nỗi lo lắng mà anh ấy không thể xua tan.
Phủ định
The proposal, which everyone supported wholeheartedly, was met without a single misgiving that could derail it.
Đề xuất, được mọi người ủng hộ hết lòng, đã được chấp nhận mà không gặp bất kỳ sự lo lắng nào có thể làm chệch hướng nó.
Nghi vấn
Is there any misgiving that he might not be the right person for the job, which requires someone decisive?
Có bất kỳ sự lo lắng nào rằng anh ấy có thể không phải là người phù hợp cho công việc, vốn đòi hỏi một người quyết đoán không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a misgiving about their proposal.
Tôi có một sự lo ngại về đề xuất của họ.
Phủ định
We have no misgivings about this decision.
Chúng tôi không có sự lo ngại nào về quyết định này.
Nghi vấn
Does anyone have any misgivings about the plan?
Có ai có bất kỳ sự lo ngại nào về kế hoạch không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had misgivings about accepting the job offer.
Cô ấy đã có những lo ngại về việc chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
I didn't have any misgivings about my decision.
Tôi không có bất kỳ lo ngại nào về quyết định của mình.
Nghi vấn
Did you have any misgivings before the presentation?
Bạn có bất kỳ lo ngại nào trước buổi thuyết trình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to proceed with the plan despite her misgivings.
Cô ấy vẫn sẽ tiếp tục kế hoạch mặc dù có những lo ngại.
Phủ định
They are not going to ignore their misgivings about the investment.
Họ sẽ không bỏ qua những lo ngại của họ về khoản đầu tư.
Nghi vấn
Are you going to let your misgivings prevent you from trying?
Bạn có để những lo ngại của mình ngăn cản bạn thử không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been having misgivings about the trip.
Cô ấy đã luôn có những lo ngại về chuyến đi.
Phủ định
They haven't been expressing misgivings about the project.
Họ đã không bày tỏ những lo ngại về dự án.
Nghi vấn
Has he been having misgivings about his decision lately?
Gần đây anh ấy có những lo ngại về quyết định của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ignored my misgivings about investing in that company.
Tôi ước tôi đã không bỏ qua những lo ngại của mình về việc đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If only I didn't have so many misgivings about the project, I could focus better.
Giá mà tôi không có quá nhiều lo ngại về dự án, tôi có thể tập trung tốt hơn.
Nghi vấn
If only she would voice her misgivings, would we be able to address them?
Giá mà cô ấy bày tỏ những lo ngại của mình, chúng ta có thể giải quyết chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misgiving".

Vai trò của 'Misgiving' trong Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'misgiving' (e ngại, lo lắng) thường được xem là một tín hiệu quan trọng cần được chú ý, đặc biệt khi đứng trước các quyết định lớn. Nó có thể là trực giác hoặc một cảnh báo tiềm ẩn về một vấn đề chưa được nhận ra, nhắc nhở chúng ta xem xét kỹ lưỡng hơn trước khi hành động, tránh những rủi ro không lường trước.

'Misgiving' và Sự Tin Tưởng

Việc có 'misgivings' về một người hay một tình huống có thể ảnh hưởng sâu sắc đến mức độ tin tưởng. Trong nhiều mối quan hệ cá nhân hoặc kinh doanh, việc bỏ qua những cảm giác e ngại ban đầu có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Ngược lại, việc thừa nhận và giải quyết những 'misgivings' có thể củng cố nền tảng của sự tin cậy.